Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 7520U Processor |
|---|---|
| Tốc độ | 4 cores, 8 threads, 2.80GHz Base, up to 4.30GHz |
| Bộ nhớ đệm | L1 Cache: 256KB, L2 Cache: 2MB, L3 Cache: 4MB |
| Dung lượng | 16GB LPDDR5 Onboard |
| Số khe cắm | Không nâng cấp được |
| Dung lượng | SSD 512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 |
| Khả năng nâng cấp | 1x M.2 2280 PCIe 3.0×2 |
| Màn hình | 14.0 inch FHD, 16:9, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Anti-glareScreen-to-body ratio: 83% |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Bộ xử lý | AMD Radeon Graphics |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 1*1 |
| Lan | None |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Kiểu bàn phím | Chiclet Keyboard |
| Kết nối USB | 1 x USB 2.0 Type-A (data speed up to 480Mbps)1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps)1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C (data speed up to 5Gbps) |
| Kết nối HDMI/ VGA | 1 x HDMI 1.4/ DC-in |
| Khe cắm thẻ nhớ | — |
| Tai nghe | 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Camera | 720p HD camera With privacy shutter |
| Dung lượng pin | 3-cell 42WHrs |
| Nguồn | ø4.5, 45W AC Adapter, Output: 19V DC, 2.37A, 45W, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Trọng Lượng | 1.38 kg |
| Kích thước | 32.55 x 21.39 x 1.79 ~ 1.79 cm |
| Chất liệu | Plastic |
| Bảo mật | Fingerprint sensor integrated with TouchpadMcAfee®BIOS Booting User Password ProtectionTrusted Platform Module (Firmware TPM) |
| Màu sắc | Cool Silver (Bạc) |
| Audio | SonicMasterBuilt-in speakerBuilt-in array microphone |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter, tài liệu, sách |
| Military grade | US MIL-STD 810H military-grade standard |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.