Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Chiều dài | 12.7 cm / 5 inch |
| Chiều rộng | 12.7 cm / 5 inch |
| Chiều cao | 5.2 cm / 2.04 inch |
| Trọng lượng | 588.9g |
| Màu sắc | Bạc |
| UPC | 8,10086E+11 |
| Hạng mục | Thông tin |
| Thunderbolt 5 Upstream | 1 cổng |
| Tốc độ | 80/120Gbps |
| Sạc host | Tối đa 140W |
| Thunderbolt 5 Downstream | 3 cổng |
| Băng thông mỗi thiết bị | 80Gbps |
| Công suất mỗi cổng | 15W |
| Hạng mục | Thông tin |
| Màn hình đơn | 8K@144Hz (Windows), 6K@60Hz (macOS) |
| Màn hình kép | 8K@120Hz mỗi màn hình (Windows), 6K@60Hz (macOS) |
| Ba màn hình | 8K@60Hz (Windows) |
| Hỗ trợ macOS | Không hỗ trợ 3 màn hình |
| Hạng mục | Thông tin |
| Khe SSD | M.2 NVMe |
| Kích thước hỗ trợ | 2230 / 2242 / 2260 / 2280 |
| Dung lượng tối đa | 8TB |
| Tốc độ | Lên đến 6000MB/s |
| Hạng mục | Thông tin |
| USB-C PD/Data | 10Gbps, sạc 30W |
| USB-C Data | 10Gbps, sạc 7.5W |
| USB-A trước | 10Gbps, sạc nhanh 7.5W |
| USB-A sau | 10Gbps, sạc 4.5W |
| Đầu đọc SD | UHS-II, tối đa 312MB/s |
| Đầu đọc microSD | UHS-II, tối đa 312MB/s |
| Hạng mục | Thông tin |
| Audio | Jack 3.5mm hỗ trợ input/output |
| Ethernet | 2.5G LAN |
| Nguồn điện | DC Smart Power 180W |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.