Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Kênh truy cập | 32 |
|---|---|
| Băng thông mạng | AI bị tắt: 384 Mbps đến, 384 Mbps ghi và 384 Mbps đi Kíchhoạt AI: 200 Mbps đến, 200 Mbps ghi và 200 Mbps đi |
| Nghị quyết | 32 MP; 24 MP; 16 MP; 12 MP; 8 MP; 5 MP; 4 MP; 1080p; 720p; D1; CIF; QCIF |
| Khả năng giải mã | AI bị vô hiệu hóa: 2 kênh 32 MP@20 khung hình/giây; 2 kênh 24 MP@20 khung hình/giây; 4 kênh 16 MP@30 khung hình/giây; 5 kênh 12 MP@30 khung hình/giây; 8 kênh 8 MP@30 khung hình/giây; 12 kênh 5 MP@30 khung hình/giây; 16 kênh 4 MP@30 khung hình/giây;Hỗ trợ AI 32 kênh 1080p@30 fps : 1 kênh 32 MP@20 khung hình/giây; 1 kênh 24 MP@20 khung hình/giây; 2 kênh 16 MP@30 khung hình/giây; 4 kênh 12 MP@30 khung hình/giây; 4 kênh 8 MP@30 khung hình/giây; 8 kênh 5 MP@30 khung hình/giây; 12 kênh 4 MP@30 khung hình/giây; 24 kênh 1080p@30 khung hình/giây |
| Đầu Ra Video | 2 VGA, 2HDMI VGA:1920×1080, 1280×1024, 1280×720 HDMI:3840 × 2160, 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720Đầu ra nguồn video đồng thời cho VGA1 và HDMI1Đầu ra nguồn video đồng thời cho VGA2 và HDMI2 |
| Hiển thị đa màn hình | Màn hình chính: 1/4/8/9/16/25/36Màn hình phụ: 1/4/8/9/16 |
| Quyền truy cập máy ảnh của bên thứ ba | ONVIF; Panasonic; Sony; trục; làcont; bồ câu; Canon; SAMSUNG |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50-60 Hz |
| Sự tiêu thụ năng lượng | Tổng đầu ra của NVR là ≤ 13 W (không có ổ cứng) |
| Khối lượng tịnh | 6,4 kg (14,11 lb) |
| Trọng lượng thô | 9,01 kg (19,86 lb) |
| Kích thước sản phẩm | 439,9 mm × 457,9 mm x 89,0 mm (17,32" × 18,03" × 3,50") (Rộng × Sâu × Cao) |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.