Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Giao diện/Nút | – 1*USB2.0 |
|---|---|
| Đèn báo LED | – 1*Không dây (ACT) Màu xanh |
| Ăng-ten | -1*Ăng ten băng tần kép ngoài (không thể tháo rời) |
| Kích thước (D x R x C) | – 33x20x10mm |
| Tiêu chuẩn | – IEEE 802.11ax, – IEEE 802.11ac, – IEEE 802.11n, – IEEE 802.11g, – IEEE 802.11b, – IEEE 802.11a |
| Tần số RF | – 2,4~2,4835 GHz, – 5.18~5.825GHz, |
| Tốc độ dữ liệu | – 2,4 GHz: Lên đến 287 Mbps – 5 GHz: Lên đến 600 Mbps |
| ERIP | – < 20dBm |
| Bảo mật không dây | – 64/128-bit WEP, WPA/WPA2,WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES) |
| Độ nhạy tiếp nhận | – 2.4G:11b 11M:-81 dBm@8% PER 11g 54M:-68 dBm@10% PER 11n HT20 MCS7:-65dBm@10% PER HT40 MCS7:-62dBm@10% PER 11ax HE-SU40 MCS11:-48dBm@10% PER – 5G: 11a 54M:-68dBm@10% PER 11n HT20 MCS7:-65dBm@10% PER HT40 MCS7:-62dBm@10% PER 11ac VHT80 MCS9:-51dBm@10% PER 11ax HE-SU40 MCS11:-48dBm@10% PER HE-SU80 MCS11:-45dBm@10% PER |
| Nội dung gói | – Bộ chuyển đổi USB X900USM*1 – Hướng dẫn cài đặt nhanh *1 |
| Yêu cầu hệ thống | – Hỗ trợ Windows 10/11 (32/64bits), Linux. |
| Môi trường | – Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) – Nhiệt độ bảo quản: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) – Độ ẩm hoạt động: 5%~90% không ngưng tụ – Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.