Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | 120.8 × 98.2 × 21.5 mm (4.76 × 3.87 × 0.85 in) |
|---|---|
| Kết nối | 1× PCI Express 3.0×4, 1× RJ45 Port |
| Network Media | 10GBASE-T / 5GBASE-T / 2.5GBASE-T / 1000BASE-T / 100BASE-TX |
| Tiêu chuẩn & Giao thức | 802.3x Flow Control802.3az Power Saving802.3i 10BASE-T802.3u 100BASE-T802.3ab 1000BASE-T802.3bz 2.5GBASE-T và 5GBASE-T802.3an 10GBASE-T |
| Tốc độ truyền | Tự động đàm phán giữa 10 Mbps, 100 Mbps, 1 Gbps, 2.5 Gbps và 10 Gbps |
| LED hiển thị | 10 Gbps Link/Act, 5/2.5/1 Gbps và 100 Mbps Link/Act |
| Chứng nhận (Certifications) | CE, RoHS |
| Quy cách đóng gói | – 10 Gigabit PCIe Network Adapter (MA510E)- Standard/Low-Profile Brackets- Quick Installation Guide- Resource CD- Dây mạng CAT6 dài 1.2m |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉)Độ ẩm hoạt động: 10%~90% (không ngưng tụ)Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% (không ngưng tụ) |
| Yêu cầu hệ thống | Hỗ trợ các hệ điều hành: Windows 11/10/8.1/8, Windows Server 2022/2019/2016/2012R2 và Linux |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.