Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7” Progressive Scan CMOS Starlight Sensor |
| Ống kính | Focal Length: 4.3 mm |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn | 109.6° (Diagonal), 91.5° (Horizontal), 46.1° (Vertical) |
| Tầm nhìn đêm | 850 nm IR LEDs (40 ft / 12 m) |
| Cơ chế Ngày/Đêm | IR-Cut Filter with Auto-Switching |
| Nút chức năng | 1× RESET Button |
| Khe thẻ nhớ | 1× microSD Card Slot (Up to 512 GB) |
| Độ phân giải tối đa | 4K 8MP (3840 × 2160 px) |
| Tốc độ khung hình | 15/20/25 fps (Default 20 fps) |
| Zoom số | 18x |
| Nén video | H.264 |
| Xem trực tiếp | Có |
| Nâng cao hình ảnh | 3DNR, WDR |
| Âm thanh vào/ra | Built-in microphone and speaker |
| Đàm thoại 2 chiều | Có, kèm Noise Cancellation |
| Âm lượng còi báo | 90 dB (đo ở khoảng cách 4-inch/10-cm) |
| Lưu trữ cục bộ | Thẻ MicroSD trên camera, tối đa 512 GB |
| Lưu trữ đám mây | Tapo Care Cloud Storage Services (cần đăng ký) |
| AI Detection | Facial Recognition, Motion detection, Person detection, Vehicle Detection, Pet Detection, Line-crossing Detection, Tamper detection, Baby Cry Detection, Cat Meow Detection, Dog Bark Detection, Glass Breaking Detection |
| Activity Zones | Có |
| Thông báo đầu ra | System Notification, System Notification with Snapshot (Tapo Care Services) |
| Kết nối mạng | Wi‑Fi |
| Chuẩn Wi‑Fi | IEEE 802.11a/b/g/n, 2.4 & 5 GHz Wi‑Fi |
| Giao thức | TCP/IP, DHCP, ICMP, DNS, NTP, HTTPS, TCP, UDP |
| Cổng Ethernet | Không |
| RTSP | Có |
| ONVIF | Có |
| Tốc độ truyền | 11b: 11 Mbps; 11a/g: 54 Mbps; 11n: 72.2 Mbps |
| Bảo mật | On-Device Machine Learning, 128-bit AES Encryption with SSL/TLS, WPA/WPA2-PSK/WPA3-personal |
| Nguồn điện | 5V DC Power Adapter |
| Điện áp vào | 100-240 V, 50/60 Hz |
| Điện áp ra | 5 V, 2 A (Type-A Port) |
| Chiều dài dây nguồn | 3 m |
| Cáp Type-A to Type-C | Có |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 2.5 W |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 8.65 W |
| Chứng chỉ | CE, FCC |
| Tích hợp thông minh | Google Assistant, Amazon Alexa, Samsung SmartThings |
| Kiểu lắp đặt | Tabletop, Ceiling-Mounted, Wall-Mounted |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ℃ ~ 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 ℃ ~ 60 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~90% RH, Non-condensing |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%~90% RH, Non-condensing |
| Trọng lượng | 7.4 oz / 210.6 g |
| Bộ sản phẩm gồm | Tapo C260 Camera ×1, Power Adapter ×1, 3m USB-Type C Power Cord ×1, Mounting Anchors ×2, Mounting Screws ×2, L-Shaped Mounting Bracket ×1, Mounting Template Sticker ×1, Quick Start Guide |
| Kích thước (R x D x C) | 2.94 × 3.49 × 4.70 in (74.59 × 88.74 × 118.87 mm) |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.