Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cảm biến | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 (4 MP) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu: 0.005 Lux (F1.6, AGC ON), 0 Lux khi có đèn |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s đến 1/100.000 s |
| Chế độ ngày/đêm | Kính lọc IR cắt (IR cut filter) |
| Điều chỉnh góc | Xoay ngang: 0°–355°, Nghiêng: 0°–75°, Xoay: 0°–355° |
| Loại ống kính | Varifocal, motorized (điều chỉnh tiêu cự tự động) |
| Tiêu cự | 2.7 – 13.5 mm |
| Góc nhìn ngang / dọc / đường chéo | 102.4°–31.2° / 54.7°–17.6° / 122.1°–35.8° |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Điều chỉnh diaphragm | Tự động (Auto-iris) |
| Phạm vi chiếu sáng | Lên đến 40 m |
| Loại đèn | Hồng ngoại (IR) + Đèn trắng |
| Smart Supplement Light | Có |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (SNR) | ≥ 52 dB |
| Cải thiện hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Vùng che khuất (Privacy Mask) | 8 vùng đa giác lập trình được |
| Chuyển đổi ngày/đêm | Ngày, Đêm, Tự động, Lịch trình |
| Luồng chính (Main Stream) | 25/30 fps @ 2688×1520, 1920×1080, 1280×720 |
| Luồng phụ (Sub-Stream) | 25/30 fps @ 1280×720, 640×480, 640×360 |
| Luồng 3 & 4 | 10 fps (hỗ trợ theo điều kiện cài đặt) |
| Nén video (Main Stream) | H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264 |
| Nén video (Sub-Stream) | H.265 / H.264 / MJPEG |
| Tốc độ bit | 32 Kbps – 8 Mbps |
| Kiểm soát tốc độ bit | CBR, VBR |
| Vùng quan tâm (ROI) | 5 vùng cố định cho luồng chính và luồng phụ |
| Micro tích hợp | Micro mảng kép (Arrayed dual-microphone) |
| Đầu vào/ra âm thanh | 1 input (line in), 1 output (line out) |
| Định dạng nén | G.711 / G.722.1 / G.726 / MP2L2 / PCM / MP3 / AAC-LC |
| Tần số lấy mẫu | 8 / 16 / 32 / 48 kHz |
| Lọc tiếng ồn môi trường | Có |
| Cổng mạng | 1 cổng RJ45 10M/100M tự thích nghi |
| Xem trực tiếp đồng thời | Lên đến 6 kênh |
| Giao thức | TCP/IP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, RTSP, NTP, SMTP, IPv4/IPv6, SSL/TLS, SNMP… |
| API | ONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK, ISUP |
| Trình duyệt hỗ trợ | Chrome 80+, Firefox 80+, Edge 89+, Safari 13+ |
| Phần mềm client | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Thẻ nhớ tích hợp | microSD/microSDHC/microSDXC, tối đa 512 GB |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS), hỗ trợ ANR |
| Acusense | Phân loại người và phương tiện dựa trên Deep Learning |
| Nhận diện khuôn mặt | Có (Face Capture) |
| Bảo vệ chu vi | Vượt đường, xâm nhập, vào/ra vùng (theo loại đối tượng) |
| Sự kiện thông minh | Hành lý bỏ quên, vật thể bị di chuyển, tụ tập đông người, đỗ xe trái phép… |
| Nguồn DC | 12 VDC ± 25%, 0.88 A, tối đa 10.56 W |
| Nguồn PoE | IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 12.5 W |
| Chất liệu | Kim loại |
| Kích thước | Ø121.5 mm × 97.6 mm |
| Trọng lượng | ~650 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C |
| Độ ẩm | ≤ 95% (không ngưng tụ) |
| Chống nước & bụi | IP67 |
| Chống phá hoại | IK10 |
| Chứng nhận | CE, UL, RCM, BIS, RoHS, WEEE |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | 33 ngôn ngữ, bao gồm Tiếng Việt |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.