Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 70.5×44.2×32.8 mm (L×W×H) |
|---|---|
| Trọng lượng | 146 g |
| Chống nước | 20m (không dùng case chống thấm) 60m (sử dụng case chống thấm) |
| Số lượng micro | 3 |
| Màn hình cảm ứng | Màn hình trước: 1.46-inch 331 ppi 342×342 Màn hình sau: 2.5-inch 326 ppi 400×712 Độ sáng màn hình trước/sau: 800/1000 cd/m² |
| Hỗ trợ thẻ SD | microSD (1 TB) |
| Thẻ microSD khuyên dùng | SanDisk Extreme PRO 32GB U3 A1 V30 microSDHCKingston CANVAS Go! Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXCKingston CANVAS Go! Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXCKingston CANVAS React Plus 64GB U3 A1 V90 microSDXCKingston CANVAS React Plus 128GB U3 A1 V90 microSDXCKingston CANVAS React Plus 256GB U3 A1 V90 microSDXCLexar Professional 1066x 64GB U3 A2 V30 microSDXCLexar Professional 1066x 128GB U3 A2 V30 microSDXCLexar Professional 1066x 256GB U3 A2 V30 microSDXCLexar Professional 1066x 512GB U3 A2 V30 microSDXCKingston Canvas Go! Plus 1T U3 A2 V30 microSDXC |
| Cảm biến | 1/1.3-inch CMOS |
| Ống kính | FOV: 155° Khẩu độ: f/2.8 Phạm vi lấy nét: 0,35m đến ∞ |
| Dải ISO | Photo: 100-25600 Video: 100-51200 |
| Tốc độ màn trập điện tử | Photo: 1/8000 – 30s Video: 1/8000s đến giới hạn khung hình trên một giây |
| Độ phân giải ảnh tối đa | 7296×5472 |
| Zoom | Zoom kỹ thuật số Photo: 2x Video: Max 2× Slow Motion/Timelapse: Không khả dụng |
| Chế độ chụp hình | Single: 40MP Đếm ngược: Off/0.5/1/2/3/5/10 s Brust: 30 ảnh/3s |
| Tiêu chuẩn ghi | 4K (4:3): 3840×2880@100/120fps4K (4:3): 3840×2880@24/25/30/48/50/60fps4K (16:9): 3840×2160@100/120fps4K (16:9): 3840×2160@24/25/30/48/50/60fps2.7K (4:3): 2688×2016@100/120fps2.7K (4:3): 2688×2016@24/25/30/48/50/60fps2.7K (16:9): 2688×1512@100/120fps2.7K (16:9): 2688×1512@24/25/30/48/50/60fps1080p (16:9): 1920×1080@100/120/200/240fps1080p (16:9): 1920×1080@24/25/30/48/50/60fps |
| Slow Motion | 4K: 4× (120fps) 2.7K: 4× (120fps) 1080p: 8× (240fps), 4× (120fps) |
| Hyperlapse | 4K/2.7K/1080p@25/30fps: Auto/×2/×5/×10/×15/×30 |
| Timelapse | 4K/2.7K/1080p@25/30fpsIntervals: 0.5/1/2/3/4/5/6/8/10/15/20/25/30/40 s, 1/2/5/30/60 minsDuration: 5/10/20/30 mins, 1/2/3/5 hours, ∞ |
| Chống rung | Chống rung điện tử EIS: RockSteady 3.0 RockSteady 3.0+ HorizonBalancing HorizonSteady |
| Tốc độ bit video tối đa | 100 Mbps |
| Hệ thống tệp được hỗ trợ | exFAT |
| Định dạng ảnh | JPEG/RAW |
| Định dạng video | MP4 (HEVC) |
| Dung lượng lưu trữ tích hợp | 64GB với 47GB khả dụng |
| Đầu ra âm thanh | 48 kHz 16-bit; AAC |
| Loại pin | LiPo 1S |
| Dung lượng | 1950 mAh |
| Năng lượng | 7.5 Wh |
| Điện áp | 3.85 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -20° đến 45°C |
| Nhiệt độ sạc | 5° đến 40° C |
| Thời gian hoạt động | 240 phút |
| Dải tần số hoạt động Wi-Fi | 2.400-2.4835 GHz 5.150-5.250 GHz 5.725-5.850 GHz |
| Giao thức Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac |
| Công suất phát Wi-Fi (EIRP) | 2.400-2.4835 GHz5.150-5.250 GHz5.725-5.850 GHz |
| Dải tần số hoạt động Bluetooth | 2.400 – 2.4835 GHz |
| Công suất phát Bluetooth (EIRP) | < 13 dBm |
| Giao thức Bluetooth | BLE 5.1 |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.