Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | TUF Gaming BE9400 (TUF-BE9400) |
| Phân khúc | BE9400 — 688 + 2882 + 5764 Mbps |
| Chuẩn mạng | WiFi 7 (802.11be), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 4 (802.11n), 802.11a/b/g, IPv4, IPv6 |
| Tốc độ WiFi 7 | 5 GHz: tối đa 2882 Mbps / 2.4 GHz: tối đa 688 Mbps |
| Tần số hoạt động | 2.4 GHz / 5 GHz |
| Ăng-ten | 6 ăng-ten ngoài cố định (5GHz: 2×2 / 2.4GHz: 2×2) |
| Bộ vi xử lý | Quad-core 1.5 GHz |
| Bộ nhớ | 256 MB Flash / 1 GB RAM |
| Tăng tốc không dây | OFDMA, Beamforming (standard & universal), 4096-QAM, băng thông 20/40/80/160/320 MHz |
| Cổng kết nối | 1× WAN 2.5 Gbps, 3× LAN 2.5 Gbps, 1× USB 3.2 Gen1 |
| Nút bấm | WPS, Reset, Power |
| Đèn LED | Power, WAN (Internet), 6 GHz, 5 GHz, 2.4 GHz |
| Nguồn điện | AC: 110–240V (50–60Hz) / DC: 12V — 2.5A |
| Chế độ hoạt động | Wireless Router, Access Point, Repeater, Media Bridge, AiMesh Node |
| AiMesh | Hỗ trợ AiMesh (Router chính & Node) |
| Bảo mật WiFi | WPA/WPA2/WPA3 Personal & Enterprise, Open System, OWE |
| Tường lửa | Bộ lọc từ khóa (tối đa 64), bộ lọc dịch vụ (tối đa 32), bộ lọc URL (tối đa 64) |
| VPN | Surfshark, NordVPN |
| WAN | Static IP, Auto IP, PPPoE, L2TP, PPTP, IPSec, Dual WAN, DDNS, DMZ, Port Forwarding (tối đa 64), Port Trigger (tối đa 32) |
| LAN | DHCP Server, IPTV, WOL, gán IP thủ công (tối đa 64) |
| QoS & Lưu lượng | Adaptive QoS, giám sát băng thông, giới hạn băng thông, phân tích lưu lượng (Daily/Weekly/Monthly) |
| Mạng khách (Guest) | 2.4 GHz + 5 GHz: tối đa 3 mạng/băng tần, WPA/WPA2/WPA3, giới hạn thời gian kết nối |
| Kiểm soát trẻ em | Web & App Filters, Time Scheduling, Safe Browsing, tối đa 64 hồ sơ |
| Gaming | Game Accelerator, Mobile Game Mode, Gear Accelerator, OpenNAT, Gaming Port |
| Không dây nâng cao | MU-MIMO, UTF-8 SSID, MAC Filter (tối đa 64), RADIUS Client, Universal Beamforming |
| USB | FAT32, NTFS, ext2/3/4, vFAT, HFS+; Samba, FTP, Media Server, Time Machine, Download Manager |
| Giao diện quản trị | Web: ASUSWRT / App: ASUS Router |
| Quản trị | Backup/Restore, Chẩn đoán, System Log, Captcha Login, Tự động cập nhật Firmware |
| Trọng lượng | 764 g |
| Kích thước | 320 × 179 × 191 mm |
| Phụ kiện kèm theo | Router, cáp RJ-45, adapter nguồn, Quick Start Guide, thẻ bảo hành |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.