Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn Wi-Fi | 2.4G: 802.11b/g/n/ax5G: 802.11a/n/ac/ax |
|---|---|
| Loại cài đặt | Hộp nối (86 mm) |
| Khoảng cách tín hiệu tối ưu | 10 m |
| Số lượng người dùng truy cập tối đa | 128 |
| Số lượng người dùng truy cập đề xuất | 48 |
| Cổng mạng | GE (RJ45) × 2, tự động cảm biến 10M/100M/1000M |
| Tốc độ thiết bị | 1.775 Gbps |
| Số radio | 2 |
| Băng thông kênh tối đa | 2.4 GHz: 40 MHz5 GHz: 160 MHz |
| Công suất truyền tải tối đa | 2.4G: 17 dBm/chuỗi, 20 dBm (kết hợp)5G: 17 dBm/chuỗi, 20 dBm (kết hợp) |
| MIMO (Spatial Streams) | 2.4 GHz: 2×25 GHz: 2×2 |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 9.1 W |
| Nguồn cấp | PoE: 802.3af |
| Kích thước (không bao bì) | 86 × 86 × 42,5 mm (3,39 × 3,39 × 1,67 in.) |
| Kích thước (có bao bì) | 98 × 117 × 73 mm (3,86 × 4,61 × 2,87 in.) |
| Trọng lượng (không bao bì) | 0,14 kg (0,31 lb) |
| Trọng lượng (có bao bì) | 0,24 kg (0,53 lb) |
| Nhiệt độ hoạt động dài hạn | 0°C – 40°C (32°F – 104°F)Trên 1800m: giảm 1°C mỗi 300m độ cao |
| Độ ẩm hoạt động dài hạn | 5% – 95% RH, không ngưng tụ |
| Giao diện vô tuyến | Ăng-ten thông minh tích hợp |
| Độ lợi ăng-ten | 2.4 GHz: 3 dBi/chuỗi (đỉnh), 3 dBi (kết hợp)5 GHz: 2 dBi/chuỗi (đỉnh), 1 dBi (kết hợp) |
| Dải tần hoạt động | 2.4 GHz, 5 GHz |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.