Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3, IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.3z |
| Giao diện | • 1× Gigabit SC/UPC Fiber Port• 1× 10/100/1000 Mbps RJ45 Port (Auto MDI/MDIX) |
| Nguồn cung cấp | Bộ chuyển đổi nguồn ngoài: 9 V/0.6 A |
| Đèn LED | PWR, Link/Act |
| Bước sóng | 1550 nm TX, 1310 nm RX |
| Kích thước (W x D x H) | 94.5x73x27 mm (37.2×28.7×10.6 in) |
| Nhiệt độ hoạt động | -5˚C to 50˚C (23˚F to 122˚F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40˚C to 70˚C (-40˚F to 158˚F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% to 90% RH không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% to 90% RH không ngưng tụ |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.