Thiết Bị Chia Mạng - Switch
Khám phá thiết bị chia mạng - switch chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 49–64 của 189 kết quả
16 cổng RJ45 Gigabit. Hỗ trợ tính năng cấu hình quản lý bằng phần mềm. Hỗ trợ tính năng hiển thị sơ đồ mạng. Bảng địa chỉ MAC: 8K , khả năng chuyển mạch 32 Gbps, tốc độ chuyển tiếp gói tin: 23.808 Mpps. Vỏ kim loại, thiết kế không quạt
Switch mạng thông minh 16 cổng PoE Gigabit
. 16 cổng PoE RJ45 Gigabit, 2 cổng Gigabit Quang
. Tự tương thích chuẩn IEEE 802.3af/at
. Công suất PoE 225W; Công suất tối đa 30W mỗi cổng
. Chống sét 6KV cho các cổng PoE
. Truyền dẫn khoảng cách xa: Tối đa 300m ở chế độ mở rộng
. Bảng địa chỉ MAC: 8K, khả năng chuyển mạch 36 Gbps
. Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 26.784 Mpps
Switch mạng Gigabit thông minh 24 cổng. Hỗ trợ tính năng cấu hình quản lý bằng phần mềm. Hỗ trợ tính năng hiển thị sơ đồ mạng. 24 cổng RJ45 Gigabit. Bảng địa chỉ MAC: 8K, khả năng chuyển mạch 48 Gbps, tốc độ chuyển tiếp gói tin: 35.712 Mpps
24 cổng 10/100/1000Base-T
. 4 cổng 10G SFP+ Uplink
. Năng lực chuyển mạch: 128 Gbps
. Khả năng chuyển tiếp gói: 96 Mpps
. Nguồn AC tích hợp
Hãng: Huawei
. Model: eKitEngine S110-8P2ST
. Thông lượng chuyển mạch: 20Gbps
. Tốc độ chuyển tiếp: 14.88Mpps
. Bảng địa chỉ MAC: 4000
. Số lượng cổng kết nối: 8
48 x 10/100/1000BASE-T ports
. 4 x 10GE SFP+ ports
. Switching capacity: 176 Gbps
. Packet forwarding: 131 Mpps
. Built-in AC power
48 x 10/100/1000BASE-T Ports (Hỗ trợ cấp nguồn PoE+)
. 4 x 10GE SFP+ Uplink Ports
. Thiết bị chuyển mạch Huawei S310-48HP4X có tốc độ xử lý cao, vận hành ổn định
. Tính năng nâng cao: VLAN, QoS, ACL, STP
. Hỗ trợ quản lý linh hoạt qua Cloud và Giao diện Web
. Kiểu dáng rackmount tiêu chuẩn cho tủ mạng chuyên nghiệp
. Tích hợp sẵn bộ nguồn AC hiệu suất cao bên trong
. Giải pháp Huawei S310-48HP4X phù hợp triển khai Wi-Fi 6, Wi-Fi 7, hệ thống Camera IP và IP Phone
(24) Cổng RJ45 1G
. (4) khe cắm SFP+ 10G
. (1) RJ45 console & (1) USB-C console & (1) USB 2.0
. Công suất chuyển mạch 128 Gbps, với tốc độ chyển gói 95.23 Mpps
. Các tính năng L3: RIP, OSPF, ECMP, VRRP, PIM-DM, PIM-SM và DHCP Server/Relay
. Hỗ trợ stacking tối đa 4 thiết bị, tăng cường khả năng mở rộng và dự phòng
Kích thước: 99.5 × 98 × 25.4 mm
. Nguồn điện: 5V/0.6A
. Tiêu chuẩn và giao thức: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x CSMA/CD
. Tốc độ truyền: 10/100/1000 Mbps ở chế độ Half Duplex; 20/200/2000 Mbps ở chế độ Full Duplex
. Dung lượng bộ đệm: 1 Mbit
. Jumbo Frame: 9 KB
. Đèn LED hiển thị: Cổng Ethernet (1, 2, 3, 4, 5)
Cổng Gigabit Toàn Bộ: 8 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps với tự động thương lượng và hỗ trợ Auto-MDI/MDIX
. Lắp Đặt Linh Hoạt: Vỏ thép chắc chắn, thiết kế để bàn hoặc gắn tường
. Vỏ Kim Loại Bền Bỉ: Tản nhiệt hiệu quả, duy trì tuổi thọ mạng lâu dài
. Cắm và Chạy: Dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức
. Tiết Kiệm Năng Lượng: Công nghệ Ethernet xanh giúp tiết kiệm điện
Product code: CSS326-24G-2S+RM
. Dimensions: 443 x 144 x 44 mm
. Operating System: SwOS
. Storage size: 2 MB
. Storage type: FLASH
. MTBF: Approximately 200'000 hours at 25C
. Tested ambient temperature: -20°C to 70°C
Khóa an toàn kèm theo, kết nối ổn định hơn
. Vỏ thép chất lượng cao, bền hơn
. 5 cổng thích ứng 10/100 Mbps
. Đèn LED: 6 đèn LED màu xanh sapphire
. Tất cả các cổng đều hỗ trợ Auto MDI/MDI-X
. Cắm và chạy không cần cấu hình, tiết kiệm năng lượng
. Nguồn điện: 5V/800mA
Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
. Số cổng: 5 Cổng
. Cổng kết nối: 5 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
. Switch cổng quang: Không tích hợp
. Switch quản lý: Unmanaged Switch
. Switch POE: Không tích hợp
. Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
. Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
. Mô tả khác: Tiêu chuẩn: IEEE802.3,IEEE802.3u ,IEEE802.3x
. Bộ nhớ lưu trữ MAC: 2K; Khả năng chuyển đổi: 9Gbps
. Nguồn: DC 5V/0.8A; Kích thước (mm): 100x65x22.5
Khóa an toàn kèm theo, kết nối ổn định hơn
. Vỏ thép chất lượng cao, bền hơn
. 8 cổng thích ứng 10/100 Mbps
. Đèn LED: 9 đèn LED màu xanh sapphire
. Tất cả các cổng đều hỗ trợ Auto MDI/MDI-X
. Cắm và chạy không cần cấu hình, tiết kiệm năng lượng
. Nguồn điện: 5V-800mA
Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
. Số cổng: 8 Cổng
. Cổng kết nối: 8 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
. Switch cổng quang: Không tích hợp
. Switch quản lý: Unmanaged Switch
. Switch POE: Không tích hợp
. Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
. Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
. Mô tả khác: Tiêu chuẩn: IEEE802.3,IEEE802.3u ,IEEE802.3x
. Bộ nhớ lưu trữ MAC: 4K; Khả năng chuyển đổi: 16Gbps
. Nguồn: DC 5V/0.8A; Kích thước (mm): 150x70x22.5
Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
. Số cổng: 16 Cổng
. Cổng kết nối: 16 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
. Switch cổng quang: Không tích hợp
. Switch quản lý: Unmanaged Switch
. Switch POE: Không tích hợp
. Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
. Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
. Mô tả khác: Tiêu chuẩn: IEEE 802.3 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX, IEEE802.3ab 1000BASE-T , IEEE 802.3x Flow Control, IEEE 802.3az
. Bộ nhớ lưu trữ MAC: 16K; Khả năng chuyển đổi: 48Gbps
. Nguồn: 100-240 V AC/50-60Hz; Kích thước (mm): 280 x 173 x 44
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















