Ổ cứng SSD
Khám phá ổ cứng ssd chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 33–48 của 86 kết quả
Kích thước: M.2 2280
. Giao diện: PCIe 4.0 x4 NVMe
. Dung lượng: 512GB
Thương hiệu: Kingspec
. Dung lượng: 128 GB
. Tốc độ đọc: 570MB/s
. Tốc độ ghi: 500MB/s
Thương hiệu: Kingspec
. Dung lượng: 256 GB
. Tốc độ đọc: 580MB/s
. Tốc độ ghi: 570MB/s
Thương hiệu: Kingspec
. Dung lượng: 512 GB
. Tốc độ đọc: 580MB/s
. Tốc độ ghi: 570MB/s
Dung lượng: 240GB. Kích thước: 2.5". Kết nối: SATA 3. Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 450MB/s
Dung lượng: 250GB
. Kích thước: M.2 2280
. Kết nối: M.2 NVMe
. NAND: 3D-NAND
. Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 1200MB/s | 3500MB/s
Ổ cứng tốc độ cao chuẩn NVME PCIe Gen 4. Tốc độ đọc: 7300Mb/s. Tốc độ ghi: 7000Mb/s. Dung lượng: 4TB
Ổ cứng SSD NVMe PCIe Gen 4x4Dung lượng 1TBBao gồm phần mềm sao chép AcronisTóc độ Đọc đến 6.000 MB/giây, Ghi đến 5.000 MB/giây
Ổ cứng SSD NVMe PCIe Gen 4x4. Dung lượng 2TB. Bao gồm phần mềm sao chép Acronis. Tóc độ Đọc đến 6.000 MB/giây, Ghi đến 5.000 MB/giây
Ổ cứng SSD NVMe PCIe Gen 4x4. Dung lượng 4TB. Bao gồm phần mềm sao chép Acronis. Tóc độ Đọc đến 6.000 MB/giây, Ghi đến 5.000 MB/giây
Kích thước: M.2 2280Giao diện: PCIe 4.0 x4 NVMeDung lượng: 500GBĐọc tối đa: 5000 MB/giâyGhi tối đa: 3000 MB/giây
Ổ cứng SSD M.2 NVME. Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4. Đọc tối đa 2.100MB/giây, Ghi tối đa 1.700MB/giây
Dung lượng ổ cứng: 1 TB. Form Factor: M.2 2280. Chuẩn kết nối: PCIe Gen 3.0 x4 NVMe. Tốc độ đọc tuần tự: 2100 MB/s. Tốc độ ghi tuần tự: 1700 MB/s
Dung lượng: 1TB. Tốc độ đọc ghi: Đọc 5000MB/s Ghi 3900MB/s. Giao diện: NVME Gen 4x4
Dung lượng ổ cứng: 2 TB. Loại ổ cứng: M.2 2280. Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMe. Tốc độ đọc tuần tự: 5000 MB/s. Tốc độ ghi tuần tự: 3900 MB/s. Độ bền (TBW): 600 TB
Dung lượng: 1TB. Kích thước: M.2 2280. Chuẩn cắm : NVMe PCIe. Tốc độ đọc/ghi tối đa: 10000 MB/s - 7900 MB/s
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















