Máy chiếu trường học
Khám phá máy chiếu trường học chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 17–32 của 55 kết quả
Công Nghệ DLP. Độ sáng 3500 ANSI Lumens. Độ phân giải SVGA (800x600- native), VGA (640 x 480) tới WUXGA_RB (1920 x 1200). Công suất bóng đèn 190W. Tuổi thọ bóng đèn: Có thể lên tới 15000h. VGA, Video, HDMI, Mini USB, RS232
-Công nghệ DLP của Mỹ. -Máy chiếu Full HD 1080P (1920x1080). -Cường độ sáng 3200 ANSI Lumens. -Độ tương phản 22,000:1. -Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10.000 giờ
Công nghệ DLP. Tuổi thọ bóng đèn 5000 / 10000 (hours). Độ sáng 3200 Lumens. Độ phân giải: 1024 x 768, Công nghệ hình ảnh Full HD 1080. Cổng kết nối: VGA Input: x2, VGA Output: x1, Digital Input : HDMI (1.4a) x1, Composite Input: RCA-1 x1, S-Video Input: x1, Component: x2 (Share with VGA input ), Audio Input: 3.5mm mini jack x1, Audio Output: 3.5mm mini jack x1, Control: RS232, USB: Mini type B x1 (Maintenance and mouse control)
Độ sáng: Cường Độ sáng: 500 ansi lumens. Độ tương phản: 20,000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: Tuổi thọ Bóng đèn: 20,000h LED life
Cường độ sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ tương phản: 22.000:1. Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200). Loa: 10W. Bóng đèn: 203W. Tuổi thọ bóng đèn chiếu: 15.000 giờ. Đặc điểm: Phù hợp trình chiếu trong lớp học, văn phòng nhỏ, quán café
Cường độ ánh sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ tương phản: 22.000:1. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 60Hz. Kích thước màn chiếu phù hợp :
Công nghệ nguồn sáng: LED. WVGA 854 x 480 pixel – Hỗ trợ phát nội dung 1080p. 120 LED Lumens. Màu sắc hiển thị: 1,07 tỷ màu. 500:1. Tuổi thọ nguồn sáng: 30.000 giờ . Tỷ lệ phóng hình: 1,2. Kích thước hiển thi: 24 – 100 inch
-Công Nghệ DLP. -Độ sáng 3500 ANSI Lumens. -Độ phân giải XGA (1024X768). -Công suất bóng đèn 190W. -Tuổi thọ bóng đèn: Có thể lên tới 15000h
Độ sáng: 4200 ANSI Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: 230 W, 5,500 h durability, 12,000 h durability (economy mode). Cân nặng: 3.1 Kg
Độ sáng : 4000 ANSI Lumens. Độ phân giải : XGA 1024×768. Độ tương phản : 15.000:1. Công nghệ : 3LCD. Tuổi thọ đèn: 12.000 giờ. Công suất bóng đèn: 210W
Độ sáng: 3300 ANSI Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: XGA (1024x768). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: UHE 210W. Tuổi thọ bóng đèn: Lên tới 12000h. Cân nặng: 2.4 Kg
Công nghệ :3LCD. Độ sáng :3.700 Ansi Lumens. Độ phân giải :WXGA (1.280 x 800). Độ tương phản :16.000:1. Kích thước màn chiếu : 33 inches - 320 inches. Tỷ lệ khung : 16:10. Công suất bóng đèn : 210W
Công nghệ: 3LCD. Cường độ sáng trắng: 3,800 Ansi Lumens. Cường độ sáng màu : 3,800 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800). Độ phân giải nén: UXGA( 1600 x 1200). Độ tương phản: 20.000:1. Bóng đèn: tuổi thọ 17,000 giờ (ECO)
Độ sáng: 4,400 Ansi Lumens. Độ tương phản: 15.000:1. Độ phân giải: Độ phân giải: Max - accept UXGA + (1600 x 1200pixels), True XGA (1024 x 768), Made in Philippine. Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: 230W. Tuổi thọ bóng đèn: Lên tới 12000h
Cường độ sáng trắng: 3200 Ansi Lumens. Cường độ sáng màu: 3200 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600). Độ tương phản: 15000:1. Bóng đèn: 210W UHE, tuổi thọ 10000 giờ. Kết nối: HDMI, VGA, Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
Độ sáng : 3,300 Ansi ;umens. Độ tương phản: 15,000:1. Độ phân giải WXGA (1280 x 800). Bóng đèn 200W UHE. Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (Eco). Loa : 2W Mono
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















