Màn Hình Theo Hãng
Khám phá màn hình theo hãng chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 177–192 của 495 kết quả
Dễ dàng mở rộng không gian làm việc từ máy tính xách tay và thiết bị di độngGiải pháp một cáp kết nối duy nhất (hình ảnh, âm thanh và điện năng)Thiết lập hiển thị linh hoạt - hoạt động ở mọi góc độKích thước nhỏ gọn 15,6 inch, trọng lượng nhẹ và tính di động caoThiết kế chắc chắn và bền bỉCảm ứng đa điểm như trên smartphone
Kích thước: 21.5 inch Cảm ứng. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 60Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 200 nits. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. VESA: 100x100mm. Cổng kết nối:. VGA: 1. USB 3.2 Type A Down Stream: 2. USB 3.2 Type B Up Stream: 1. 3.5mm Audio In: 1. 3.5mm Audio Out: 1. HDMI 1.4: 1. DisplayPort: 1. Power in: DC Socket
Kích thước: 23.8 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Công nghệ tấm nền: VA. Tần số quét: 100Hz. Thời gian phản hồi: 7ms. Tỉ lệ tương phản: 4000:1. Độ sáng: 250 nits. Tích hợp loa: 2x 2W. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối:. VGA: x1. USB 3.2 Type A Down Stream: x2. USB 3.2 Type B Up Stream: x1. 3.5mm Audio In x1. 3.5mm Audio Out x1. HDMI 1.4 x1. DisplayPort x1
Kích thước: 15.6 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 60HzThời gian phản hồi: 7msĐộ sáng: 250 nitsTỉ lệ tương phản: 1000:1Tương Thích VESA: Customized, 75 mmTích hợp loa: 1Watts x2Cổng kết nối: USB 3.2 Type C DisplayPort Alt mode only : 1 (65W power charger)Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1HDMI 1.4: 1Cổng cắm nguồn: USB Type C (power only)
Kích thước: 15.6 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 60HzThời gian phản hồi: 7ms GtGĐộ sáng: 250 nitsTỉ lệ tương phản: 1000:1Tích hợp loa: 0.8W x2Cổng kết nối:USB Type C (Power) x1USB Type C x1Mini HDMI x1
Dễ dàng mở rộng không gian làm việc từ máy tính xách tay và thiết bị di động. Giải pháp một cáp kết nối duy nhất (hình ảnh, âm thanh và điện năng). Thiết lập hiển thị linh hoạt - hoạt động ở mọi góc độ. Kích thước nhỏ gọn 15,6 inch, trọng lượng nhẹ và tính di động cao. Thiết kế chắc chắn và bền bỉ. PK: Cáp Mini HDMI, Cáp Usb C-C, Cáp USB A-C
Kích thước: 15.6 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 144Hz. Thời gian phản hồi: 4.67ms. Tích hợp loa: 2x 0.8W. Tỉ lệ tương phản: 800:1. Độ sáng: 250 nits. Cổng kết nối:. USB 3.2 Type C DP Alt mode x2. Audio 3.5 mm x1. Mini HDMI x1
Kích thước: 16 inch
. Độ phân giải : 2560 x 1600 (2K WQXGA)
. Tỉ lệ khung hình: 16:10
. Tấm nền : IPS
. Tần số quét : 120 Hz
. Thời gian phản hồi : 1 ms
. Độ sáng : 350 cd/m² (Typical)
. Góc nhìn 178° (N ngang) / 178° (D dọc)
Kích thước tấm nền: 16"
. Loại cảm ứng: Không
. Loại tấm nền: IPS
. Độ sáng: 300cd/m2(Typ)| Độ tương phản: 1200:1 (Typ)
. Màu sắc hiển thị: 16.7M | 72% of NTSC
. Tỷ lệ khung hình: 16:10
. Tốc độ phản hồi: 1ms (OD)
. Tầng số quét: 144Hz(HDMI/120Hz、Typec/144Hz)
. Độ phân giải: WUXGA, FFS | 1920 ×1200 /144Hz
. Âm thanh: Loa 1W*2(8Ω)
. Giá treo vesa: 75mm
Kích thước hiển thị: 15.6"
. Tấm nền: IPS
. Đèn nền: ELED
. Độ sáng (Typical): 250 cd/m²
. Dải màu NTSC: 72% NTSC
. Độ tương phản (Typical): 1200:1
. Vùng hiển thị thực: 344.16 (Ngang) × 193.59 (Dọc) mm
. Khoảng cách điểm ảnh: 0.17925 × 0.17925 mm
. Độ phân giải: 1920 × 1080 (Full HD)
. Tỷ lệ khung hình: 16:9
. Thời gian phản hồi: 5ms
. Bề mặt panel: Chống chói (Anti-Glare)
. Số màu hiển thị: 16.7 triệu màu (6bit + FRC)
. Tần số hiển thị tối đa: 1920 × 1080 @ 60Hz
Kích thước màn hình (in.): 27
. Khu vực có thể xem (in.): 27
. Loại tấm nền: IPS Technology
. Độ phân giải: 2560 x 1440
. Loại độ phân giải: QHD (Quad HD)
. Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,500:1 (typ)
. Tỷ lệ tương phản động: 20M:1
. High Dynamic Range: HDR10
. Nguồn sáng: LED
. Độ sáng: 350 cd/m² (typ)
Kích thước mặc định: 27 inch
. Công nghệ tấm nền: IPS
. Phân giải điểm ảnh: 2K - 2560 x 1440
. Độ sáng hiển thị: 350 cd/m² (typ)
. Tần số quét màn: 120Hz
. Thời gian đáp ứng: 5ms
Kích thước: 21.5 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msĐộ sáng 250 nitsTỉ lệ tương phản 1000:1Tương thích VESA: 75x75mmCổng kết nối 1xVGA + 1xHDMI + Audio out + DCPhụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
Loại màn hình: Màn hình phẳng
. Tỉ lệ: 16:9
. Kích thước: 21.45 inch
. Tấm nền: VA
. Độ phân giải: FHD (1920X1080)
. Tốc độ làm mới: 100Hz
. Thời gian đáp ứng: 5ms OD
. Độ sáng tối đa: 250cd/m2
. 950%sRGB
. VESA: 75*75mm
. Cổng kết nối: 1xHDMI 2.0
. Phụ kiện: Cáp nguồn, Cable HDMI
. Kích thước: 598*99*366mm
. Cân nặng: 2.55kg. Cả thùng 2.85kg
Loại màn hình: Màn hình phẳng
. Tỉ lệ: 16:9
. Kích thước: 23.8 inch
. Tấm nền: IPS A+
. Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
. Tốc độ làm mới: 120hz
. Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 120HzThời gian phản hồi: 1ms MPRTĐộ sáng: 250 nitsTỉ lệ tương phản: 1000:1Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















