Màn Hình Theo Hãng
Khám phá màn hình theo hãng chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 161–176 của 495 kết quả
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 120HzThời gian phản hồi: 5msĐộ tương phản: 1000:1Độ sáng: 250 nitsVESA: 100x100mmKết nối:1 x DisplayPort version 1.4 (DRR for Microsoft Windows) 1 x HDMI (HDCP 1.4)1 x DisplayPort 1.4 (Out) with MST (HDCP 1.4)1 x USB Type-C upstream port (video and data) (Alternate mode tiêu chuẩn DisplayPort 1.4, Power Delivery PD tối đa 90 W)1 x USB Type-C upstream port (truyền dữ liệu, 10 Gbps USB 3.2 Gen2)3 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)1 x Audio line out1 x RJ45 portTruy cập nhanh:1 x USB Type-C downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) công suất sạc (15W)1 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: QHD 2560 x 1440. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 120Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 350 nits. Tỉ lệ tương phản: 2000:1. Tương thích VESA: 100x100mm. Kết nối:. 1 x DisplayPort 1.4 (Supports 2 x QHD 120Hz 8 bit). 1 x DisplayPort 1.4 (Out). 1 x HDMI (HDCP 1.4)(Supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as per specified in HDMI 2.1). 1 x USB-Type C upstream (truyền dữ liệu) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2). 2 x USB Type-A downstream(SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2). 1 x Audio line out. 1 x USB Type-A downstream (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2). 1 x USB Type-C downstream (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) công suất sạc 15W
Kích thước: 27 inchĐộ phân giải: QHD 2560 x 1440Tấm nền: IPSTần số quét: 120HzThời gian phản hồi: 5msĐộ tương phản: 2000:1Độ sáng: 350 nitsVESA: 100x100mmKết nối:1 x DisplayPort 1.4 (DRR for Microsoft Windows) (Supports 2 x QHD 120Hz 8 bit)1 x DisplayPort 1.4 (Out)1 x HDMI (HDCP 1.4)(Supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as per specified in HDMI 2.1)1 x ThunderboltTM 4 downstream port (15W) tính năng daisy chaining1 x ThunderboltTM 4 upstream port (Video + dữ liệu). Alternate mode with DisplayPort 1.4, công suất sạc tối đa 90W.1 x USB-Type C upstream port (truyền dữ liệu) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 23 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)1 x Audio line out1 x RJ45 (2.5G)1 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) 1 x USB Type-C downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) công suất sạc 15W
Kích thước: 27 inchĐộ phân giải: UHD 3840 x 2160Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 120HzThời gian phản hồi: 5msTỉ lệ tương phản: 3000:1Độ sáng: 450 nitsTương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối:1x DisplayPort 1.4 DSC support (DRR for Microsoft Windows)1x DisplayPort 1.4 port out (MST)1x HDMI (Supports up to UHD 3840 x 2160 120Hz FRL)1x Thunderbolt 4 (DP1.4 (HDCP 2.2) with DSC support, PD: Up to 140W EPR)1x Thunderbolt 4 downstream port (Downstream, Daisy Chain, 15 W)1x USB-C (USB 10Gbps KVM)1x 3.5 mm4x USB Type-A ports 10Gbps1x RJ45 Ethernet port, 2.5GbE
Hãng: Dell
. Model: UltraSharp U3225QE
. Kích thước: 32"
. Độ phân giải: 3840 x 2160
. Tần số: 120Hz
. Công nghệ Panel: In-plane Switching (IPS) Black Technology
. Thời gian phản hồi : 5ms
. Hỗ trợ màu: 1.07 tỉ màu
. Độ sáng: 450 cd/m2; 600 cd/m2
KÍch thước: 34 inch Cong. Độ phân giải: QHD 3440 x 1440. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 120Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 300nits. Tỉ lệ tương phản: 2000:1. Tương thích VESA: 100x100mm. Tích hợp loa: 2x 5W. Cổng kết nối:. 1 x HDMI 2.1 (tối đa WQHD 3440 x 1440 100Hz HDMI 2.1). 1 x DP 1.4 (tối đa WQHD 3440 x 1440 120 Hz). 1 x Thunderbolt™ 4 downstream (15 W) Hỗ trợ daisy chaining (Video + Data). 1 x Thunderbolt™ 4 upstream (Video + Data). Alternate mode DisplayPort 1.4, PD tối đa 90 W. 1 x USB-Type C upstream (truyền dữ liệu) (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2). 4 x USB Type-A downstream (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2). 1 x Audio line-out. 1 x RJ45 (2.5GbE) port
Kích thước: 37.5 inch Cong. Độ phân giải: WQHD+ 3840 x 1600. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 60Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 300 nits. Tỉ lệ tương phản: 2000:1. Tích hợp loa: 9W. VESA: 100x100mm. Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, 4 x USB 3.2, 2 x USB-C 3.2 (data only, PD 15w), RJ-45, 1x USB-C (Alt mode, PD 90W)
Kích thước: 42.5 inch. Độ phân giải: UHD 3840 x 2160. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 60Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. Độ sáng: 350cd/m2. Tích hợp loa: 2x 8W. VESA: 100x100mm, 200x200mm. Cổng kết nối: DisplayPort x1.4, HDMI 2.1, USB-C (Power Delivery upto 90W), USB-A, RJ-45
Kích thước: 15.6 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 60HzThời gian phản hồi: 4ms GtGĐộ sáng: 250 nitsTỉ lệ tương phản: 700:1Tích hợp loa: 1W x2Tương thích ngàm VESACổng kết nối: Mini HDMI 1.4 x 1USB-C (DP Alt mode) x 2Headphone out (3.5mm) x 1
Kích thước màn hình: 16,1 inch
. Loại tấm nền: IPS
. Tỷ lệ khung hình: 16:9
. Độ phân giải: 1920*1080
. Màu hiển thị: 16,7 triệu màu
. Nhiệt độ màu: 6800K
. Góc nhìn: H: 85°/85°Min V: 85°/85°Min
. Tỷ lệ tương phản: 1200:1
. Độ sáng: 300 cd/m2
Cổng USB-C và micro-HDMI hỗ trợ kết nối đa năng với điện thoại thông minh, laptop, bộ điều khiển chơi game và camera. Tích hợp pin mạnh, hỗ trợ hiển thị để duy trì công suất tới 4 giờ, hỗ trợ kết nối không chỉ với laptop mà còn cả điện thoại di động. Có thể tự động định hướng và chuyển màn hình giữa các chế độ dọc và ngang. Với khối lượng chỉ 860g và chỉ dày 9mm, điều này giúp bạn thực hiện mọi thứ một cách hiệu quả khi bạn đi lại. Vỏ gập bảo vệ thông minh có thể được chuyển thành chân đế để đỡ màn hình ở chế độ nằm dọc hoặc nằm ngang. Màn hình Eye Care của ASUS hỗ trợ công nghệ Ánh sáng Xanh dương Thấp và Khử nhấp nháy được Chứng nhận bởi TÜV Rheinland để đảm bảo trải nghiệm thị giác thoải mái
Kích thước: 15.6 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 60HzThời gian phản hồi: 5msTỉ lệ tương phản: 800:1Độ sáng: 250 nitsCổng kết nối: Mini HDMI, USB-C (Alt DP mode)
Kích thước màn hình: 15.6 inch
. Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
. Tấm nền: OLED
. Tần số quét: 60Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms (GtG) siêu tốc
. Độ sáng: 360 nits (Typical) / 400 nits (Peak)
. Độ tương phản: 100.000:1 (Typical) / 1.000.000:1 (HDR)
. Màu sắc: 100% DCI-P3, Delta E < 2, hỗ trợ HDR10
. Cổng kết nối: 1x Mini HDMI, 2x USB Type-C (DP Alt Mode & Power Input)
. Tính năng: Cảm biến tiệm cận, Lọc ánh sáng xanh (TÜV), Chống nhấp nháy
Kích thước hiển thị: 15.6"
. Tấm nền: IPS
. Đèn nền: ELED
. Độ sáng (Typical): 250 cd/m²
. Dải màu NTSC: 72% NTSC
. Độ tương phản (Typical): 1200:1
. Vùng hiển thị thực: 344.16 (Ngang) × 193.59 (Dọc) mm
. Khoảng cách điểm ảnh: 0.17925 × 0.17925 mm
. Độ phân giải: 1920 × 1080 (Full HD)
. Tỷ lệ khung hình: 16:9
. Thời gian phản hồi: 5ms
. Bề mặt panel: Chống chói (Anti-Glare)
. Số màu hiển thị: 16.7 triệu màu (6bit + FRC)
. Tần số hiển thị tối đa: 1920 × 1080 @ 60Hz
Chất liệu: Chân đế kim loại (Metal Stand)
. Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
. Tấm nền: IPS (178 / 178)
. Tốc độ làm mới (Tần số quét): 60Hz
. Màu hiển thị (Color Depth): 16.7M
Kích thước thực tế (bao gồm viền): 16 inches
. Tấm nền: IPS
. Tỉ lệ màn hình: 16:9
. Tần số quét: 60 Hz
. Thời gian phản hồi: 4ms
. Độ tương phản động: 100000000:1
. Treo tường: 75 x 75 mm
. Cổng kết nối: 1x HDMI 2.0b (FHD@60Hz) | 2x Type-C (tín hiệu DP 1.2a với chế độ Alt & Nguồn điện 15W/Đầu vào nguồn)
. Kích thước: 356.5 x 13.85 x 210.35 mm
. Trọng lượng: 0.78 kg / 1.6 kg
. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 pixels
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục














