VGA NVIDIA
Khám phá vga nvidia chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 177–192 của 193 kết quả
Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR7. Extreme Performance: 2655 MHz (MSI Center). Boost: 2640 MHz. Băng thông: 256 bit
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5090. Dung lượng bộ nhớ: 32Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 21760. Nguồn đề xuất: 1000W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5090. Dung lượng bộ nhớ: 32Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 21760. Nguồn đề xuất: 1000W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5090. Dung lượng bộ nhớ: 32Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 21760. Nguồn đề xuất: 1000W
Card màn hình MSI RTX 5090 LIGHTNING Z 32GB GDDR7
Graphic Engine: NVIDIA GeForce RTX 5090
. AI TOPS (NVIDIA) / AI Accelerator (AMD): 3352
. CUDA Cores (NVIDIA) / Stream Processors (AMD): 21760 Units
. Dung lượng bộ nhớ: 32 GB
. Loại bộ nhớ: GDDR7
. PSU khuyến nghị: 1500W+
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 5090. Nhân CUDA: 21760. Dung lượng bộ nhớ: 32 GB. Loại bộ nhớ: GDDR7. PSU khuyến nghị: 1000W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 10752. Nguồn đề xuất: 850W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 10752. Nguồn đề xuất: 850W
VRAM: 12GB GDDR6 (ECC)Kết nối: 4 x MKiến trúc GPU NVIDIA Ampere3.328 NVIDIA ® CUDA ® Cores104 Nhân Tensor NVIDIA ®26 Nhân NVIDIA ® RTBộ nhớ 12GB GDDR6 với ECCBăng thông bộ nhớ lên đến 288GB/sTối đa Công suất tiêu thụ: 70WBus đồ họa: PCI-E 4.0 x16Giải pháp nhiệt: Hoạt độngKết nối màn hình: mDP 1.4 (4)ini DPCông suất tiêu thụ điện tối đa: 70W
Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere3.328 NVIDIA ® CUDA ® Cores104 Nhân Tensor NVIDIA ®26 Nhân NVIDIA ® RTBộ nhớ 6GB GDDR6 với ECCBăng thông bộ nhớ lên đến 288GB/sTối đa Công suất tiêu thụ: 70WBus đồ họa: PCI-E 4.0 x16Giải pháp nhiệt: Hoạt độngKết nối màn hình: mDP 1.4 (4)
Card màn hình Nvidia RTX A5000Kiến trúc Nvidia Ampere8.192 Cuda Cores256 Tensor Cores64 RT Cores24GB GDDR6 với ECC
Kiến trúc GPU Ampere. 8.192 NVIDIA ® CUDA ® Cores. 256 NVIDIA ® Tensor Cores. 64 nhân NVIDIA ® RT. Bộ nhớ 24GB GDDR6 với ECC. Băng thông bộ nhớ lên đến 768GB / s. Tối đa Công suất tiêu thụ: 230W. Bus đồ họa: PCI-E 4.0 x16. Giải pháp nhiệt: Hoạt động. Hỗ trợ Quadro vDWS. Kết nối màn hình: DP 1.4 (4). NVLink: 2 chiều cấu hình thấp (cầu 2 khe và khe s)
NVIDIA T1000Kiến trúc GPU NVIDIA Turing896 Lõi NVIDIA ® CUDA ®Bộ nhớ 8GB GDDR6Kết nối màn hình: 4x mini DP 1.4
Nhân đồ họa : NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti. Nhân CUDA: 8960. Bộ nhớ: 16GB GDDR7. Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps. Băng thông: 256-bit
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti. Nhân CUDA: 8960. Bộ nhớ: 16GB GDDR7. Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps. Nguồn khuyến nghị: 750W
Nhân đồ họa: Nvidia RTX 3050
. Số nhân Cuda: 2560
. Giao diện bộ nhớ: 192 bit
. Dung lượng VRAM: 8GB GDDR6
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















