VGA NVIDIA
Khám phá vga nvidia chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 1–16 của 193 kết quả
Nhân đồ họa: GeForce RTX™ 5050Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6Giao diện: PCI Express 5.0, OpenGL®4.6.Độ phân giải tối đa 7680 x 4320
Nhân đồ họa: GeForce RTX™ 5050. Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6. Giao diện: PCI Express 5.0, OpenGL®4.6. Độ phân giải tối đa 7680 x 4320
Nhân đồ họa: Nvidia RTX 3050. Số nhân Cuda: 2560. Xung nhịp GPU: 1807 MHz (Boost). Dung lượng VRAM: 8GB GDDR6
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050. Chuẩn Bus: PCI Express 4.0. Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (14 Gbps, 128-bit). Xung nhịp: OC mode : 1852 MHz (Boost Clock)/ Gaming mode : 1822 MHz (Boost Clock). Nhân CUDA: 2560
Nhân đồ họa: GeForce RTX™ 4060. Nhân CUDA: 3072. Bộ nhớ: 8GB GDDR6. Nguồn khuyến nghị: 650W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA GeForce RTX 4060. Bộ nhớ: 8GB GDDR6. Giao diện bộ nhớ: 128-bit. PSU khuyến nghị: 550W
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 5060. Nhân CUDA: 3840. Bộ nhớ: 8GB. Loại bộ nhớ: GDDR7. Nguồn khuyến nghị: 550W
Nhân đồ họa: Nvidia GeForce RTX™ 5060 Ti. Bộ nhớ: 16GB GDDR7. Độ phân giải tối đa: 7680x4320. Kết nối: 3 DisplayPort 2.1b, 1 HDMI 2.1b. Yêu cầu nguồn: 650W
Nhân đồ họa: Nvidia GeForce RTX™ 5060 Ti. Bộ nhớ: 8GB GDDR7. Nhân CUDA: 4608. Độ phân giải tối đa: 7680x4320. Kết nối: 3 DisplayPort 2.1b, 1 HDMI 2.1b. Yêu cầu nguồn: 650W
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 5070. AI TOPS (NVIDIA) / AI Accelerator (AMD): 1000 TOPs. CUDA Cores (NVIDIA) / Stream Processors (AMD): 6144. Dung lượng bộ nhớ: 12 GB. Loại bộ nhớ: GDDR7. PSU khuyến nghị: 750W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Nhân CUDA: 2304Giao diện bộ nhớ: 6GB GDDR6Nguồn đề xuất: 450W
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050. Nhân CUDA: 230. Bộ nhớ: 6GB GDDR6. Giao thức bộ nhớ: 96-bit. Nguồn khuyến nghị: 550W
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060Số nhân Cuda: 3584Xung nhịp GPU tối đa: 1867 MHz (Boost Clock)Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6
Nhân đồ họa: Nvidia GT730Dung lượng VRAM: 2GB GDDR5Card đồ họa phổ thông, có thể chơi game online nhẹ: LOL, Dota, CS:GO, FIFA
Kiến trúc GPU NVIDIA Ampere. 3.328 NVIDIA ® CUDA ® Cores. 104 Nhân Tensor NVIDIA ®. 26 Nhân NVIDIA ® RT. Bộ nhớ 12GB GDDR6 với ECC. Băng thông bộ nhớ lên đến 288GB/s. Tối đa Công suất tiêu thụ: 70W. Bus đồ họa: PCI-E 4.0 x16. Giải pháp nhiệt: Hoạt động. Kết nối màn hình: mDP 1.4 (4)
Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GT 1030Bộ nhớ: 2GB GDDR5 ( 64-bit )GPU clock Chế độ OC - Xung Tăng cường GPU : 1531 MHz , Xung Nền GPU : 1278 MHz Chế độ Chơi Game - Xung Tăng cường GPU : 1506 MHz , Xung Nền GPU : 1252 MHzNguồn phụ: Không nguồn phụ
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















