Nvidia RTX 5050
Khám phá nvidia rtx 5050 chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị tất cả 10 kết quả
Nhân đồ họa: GeForce RTX™ 5050Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6Giao diện: PCI Express 5.0, OpenGL®4.6.Độ phân giải tối đa 7680 x 4320
Nhân đồ họa: GeForce RTX™ 5050. Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6. Giao diện: PCI Express 5.0, OpenGL®4.6. Độ phân giải tối đa 7680 x 4320
Nhân đồ họa: GeForce RTX™ 5050, hiệu năng AI 439 TOPs. Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6, băng thông 20 Gbps, 128-bit. Giao diện: PCI Express 5.0, OpenGL®4.6. Xung mặc định 2677MHz. Độ phân giải tối đa 7680 x 4320
- GeForce RTX™ 5050, hiệu năng AI 439 TOPs. 8GB GDDR6, băng thông 20 Gbps, 128-bit. PCI Express 5.0, OpenGL®4.6. Xung mặc định 2677MHz, OC mode 2707MHz. Độ phân giải tối đa 7680 x 4320. HDMI 2.1b x 1, DisplayPort 2.1b x 3. Nguồn đề nghị 550W, 1 x 8-pin
Model: RTX 5050 Ultra W OC 8GB-VDung lượng: 8GB GDDR6Băng thông: 128-bitTốc độ bộ nhớ: 20Gb / giâyChuẩn giao tiếp: PCIe 5.0Kết nối: 3x DisplayPort, 1x HDMI
Nhân đồ họa: NVIDIA RTX 5050Thương hiệu: GigabyteModel: GV-N5050GAMING OC-8GDDung lượng: 8GB GDDR6Băng thông: 128-bit
VGA Gigabyte RTX 5050 WINDFORCE OC 8G. Thương hiệu: Gigabyte. Model: GV-N5050WF2OC-8GD. Dung lượng: 8GB GDDR6. Băng thông: 128-bit. Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây. Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0. Kết nối: 2x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 1.4a. Nguồn yêu cầu: 550W. Kích thước: 199 x 116 x 40 mm
Bộ nhớ: 8GB GDDR7, 28Gbps, 128-bit. Boost Clock (MHz): 2497MHz. Base Clock (MHz): 2280MHz. Nguồn khuyến nghị: 550W. Cổng kết nối: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
GeForce RTX™ 5050 8G GAMING OC. Xung nhịp tăng cường: 2632 MHz. Bộ nhớ: 8GB GDDR6, 20 Gbps. CUDA Cores: 2560
Nhân đồ họa: Nvidia GeForce RTX 5050. Nhân CUDA: 2560. Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6. Bus RAM: 128-bit. Clock GPU Boost: 2602 MHz. Xung bộ nhớ: 20 Gbps. Nguồn đề nghị: 550W
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục









