Laptop, Máy Tính Xách Tay
Khám phá laptop, máy tính xách tay chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 497–512 của 633 kết quả
CPU: Core I5 13420H 2.1GHz
. Bộ nhớ RAM: 16GB DDR5 5200
. Ổ cứng: 512GB SSD
. Card màn hình: VGA onboard - Intel UHD Graphics
. Kích thước màn hình: 16 inch WUXGA
. Hệ điều hành: Windows 11 Home
Bộ vi xử lý: CPU Intel Core Ultra 7 255H (24MB, up to 5.10GHz)Bộ nhớ: RAM 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (1x16GB)Ổ cứng: SSD 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0Card màn hình: VGA Intel Arc 140T GPU Màn hình: Display 14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60HzPin: 3-cell 48WhMàu sắc: Black (Đen)LED keyboard, FingerPrint, Camera IRTrọng lượng: 1.34 kgHệ điều hành: No OS
Bộ vi xử lý: CPU Intel Core Ultra 7 255H (24MB, up to 5.10GHz)Bộ nhớ: RAM 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (1x16GB)Ổ cứng: SSD 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0Card màn hình: VGA Intel Arc 140T GPUMàn hình: Display 14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60HzPin: 3-cell 48WhMàu sắc: Black (Đen)LED keyboard, FingerPrint, Camera IRTrọng lượng: 1.34 kgHệ điều hành: Windows 11 Home
CPU Intel Core Ultra 5 225H (18MB, up to 4.90GHz)
. RAM 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (1x16GB)
. SSD 1TB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
. VGA Intel Graphics (Intel Arc 130T GPU khi dual channel)
. Display 14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
. Pin 48Wh
. LED Keyboard, FingerPrint, Camera IR
. Color Black (Đen)
. Weight 1.34 kg
. OS No OS
Bộ vi xử lý: Intel Core Ultra 7 255H (24MB Cache, up to 5.10GHz)
. Bộ nhớ: 32GB DDR5-5600 SO-DIMM (2x16GB)
. Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (chuẩn Opal 2.0)
. Card màn hình: Intel Arc 140T GPU
. Màn hình: 14.0 inch WUXGA (1920 × 1200), IPS, chống chói (Anti-glare), 300 nits, 45% NTSC, 60Hz
. Pin: 3 Cell, 48Wh
. Màu sắc: Đen (Black)
. Trọng lượng: 1.34 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
CPU: Intel Core Ultra 5 135H
. VGA: Intel Graphics
. Màn hình: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
. RAM: 16GB DDR5-5600
. Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
. Pin: 3 cell, 48WH
. Cân nặng: 1.34 kg
. Màu sắc: Black
. OS: NoOS
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 135H (1.7GHz up to 4.6GHz, 18MB Cache)
. Ram: 16GB (1x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
. Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
. VGA: Intel® Arc™ Graphics
. Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
. Pin: 48Wh
. Weight: 1.34 kg
. Color: Black (Đen)
. OS: No OS
Bộ vi xử lý: Intel Core 5 210H (2.2GHz)
. Bộ nhớ RAM: 16GB DDR5-5600
. Ổ cứng: 512GB SSD
. Card đồ họa: Intel Graphics (Onboard)
. Màn hình: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200)
. Màu sắc: Đen
. Trọng lượng: 1.34 kg
. Hệ điều hành: No OS (chưa cài sẵn)
Bộ vi xử lý: Intel Core 7 240H (10 nhân gồm 6P + 4E / 16 luồng, P-core 2.5GHz – Turbo 5.2GHz, E-core 1.8GHz – Turbo 4.0GHz, 24MB Cache)
. Bộ nhớ: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (1x16GB)
. Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (chuẩn Opal 2.0)
. Card màn hình: Intel Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 14.0 inch WUXGA (1920 × 1200), tấm nền IPS, chống chói (Anti-glare), độ sáng 300 nits, 45% NTSC, 60Hz
. Pin: 3 Cell, 48Wh
. Màu sắc: Đen (Black)
. Trọng lượng: 1.34 kg
. Hệ điều hành: Không kèm hệ điều hành (No OS)
CPU Intel Core 7 240H (24MB, up to 5.20GHz)
. RAM 16GB DDR5-5600 SODIMM (1x16GB)
. SSD 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
. VGA Intel Graphics
. Display 14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
. Pin 3-cell 48Wh
. LED keyboard, FingerPrint, Camera IR
. Color Black (Đen)
. Weight 1.34 kg
. OS Windows 11 Home SL
CPU Intel Core 7 240H (24MB, up to 5.20GHz)
. RAM 32GB DDR5-5600 SODIMM (2x16GB)
. SSD 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
. VGA Intel Graphics
. Display 14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
. Pin 3-cell 48Wh
. LED keyboard, FingerPrint, Camera IR
. Color Black (Đen)
. Weight 1.34 kg
. OS Windows 11 Home SL
CPU: Intel Core Ultra 7 258V (1.80GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
. Ram: 32GB Soldered LPDDR5x-8533MHz
. Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
. VGA: Intel® Arc™ Graphics 140V
. Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
. Pin: 3Cell 48Wh
. Weight: 1.32 kg
. Color: Black (Đen)
. Fingerprint, Đèn nền bàn phím
CPU Intel Core Ultra 5 226V (8MB, up to 4.50GHz)
. RAM 16GB LPDDR5x Soldered
. SSD 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
. VGA Intel Arc Graphics 130V
. Display 14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
. Pin 48Wh
. LED keyboard, FingerPrint, Camera IR
. Color Black (Đen)
. Weight 1.32 kg
. OS: No OS
Bộ vi xử lý: CPU Intel Core Ultra 5-125H (18MB Cache, Up to 4.50GHz)Bộ nhớ: RAM 32GB DDR5-5600 So-dimm (2x16GB)Ổ cứng: SSD 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0Card màn hình: VGA Intel® Arc™ GraphicsMàn hình: Display 14.0" WUXGA IPS 300nits Anti-glare 45% NTSCPin: 3Cell 47WHrsMàu sắc: Graphite Black (Đen)LED keyboard/FingerPrint/Camera IRTrọng lượng: 1.44 kgHệ điều hành: No OS
Bộ vi xử lý: CPU Intel Core Ultra 5 225U (12MB, up to 4.80GHz)Bộ nhớ: RAM 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (1x16GB)Ổ cứng: SSD 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0Card màn hình: VGA Intel® GraphicsMàn hình: Display 14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60HzPin: 48WhMàu sắc: Black (Đen)LED keyboard, FingerPrint, Camera IRTrọng lượng: 1.34 kgHệ điều hành: No OS
Bộ VXL: Ultra 5 228V 2.1GHz
. Bộ nhớ RAM: 32GB (onboard) LPDDR5x 8533
. Ổ cứng: 512GB SSD
. Card màn hình: VGA onboard - Integrated Intel® Arc™ Graphics
. Kích thước màn hình: 14.0inch WUXGA
. Hệ điều hành: NoOS
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục












