Hiển thị 11265–11280 của 14539 kết quả
Ổ cứng SSD NVMe PCIe Gen 4x4. Dung lượng 4TB. Bao gồm phần mềm sao chép Acronis. Tóc độ Đọc đến 6.000 MB/giây, Ghi đến 5.000 MB/giây
Kích thước: M.2 2280Giao diện: PCIe 4.0 x4 NVMeDung lượng: 500GBĐọc tối đa: 5000 MB/giâyGhi tối đa: 3000 MB/giây
Ổ cứng SSD M.2 NVME. Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4. Đọc tối đa 2.100MB/giây, Ghi tối đa 1.700MB/giây
Dung lượng ổ cứng: 1 TB. Form Factor: M.2 2280. Chuẩn kết nối: PCIe Gen 3.0 x4 NVMe. Tốc độ đọc tuần tự: 2100 MB/s. Tốc độ ghi tuần tự: 1700 MB/s
Dung lượng: 1TB. Tốc độ đọc ghi: Đọc 5000MB/s Ghi 3900MB/s. Giao diện: NVME Gen 4x4
Dung lượng ổ cứng: 2 TB. Loại ổ cứng: M.2 2280. Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMe. Tốc độ đọc tuần tự: 5000 MB/s. Tốc độ ghi tuần tự: 3900 MB/s. Độ bền (TBW): 600 TB
Dung lượng: 1TB. Kích thước: M.2 2280. Chuẩn cắm : NVMe PCIe. Tốc độ đọc/ghi tối đa: 10000 MB/s - 7900 MB/s
Dung lượng: 2TB. Kích thước: M.2 2280. Chuẩn cắm : NVMe PCIe. Tốc độ đọc/ghi tối đa: 10000 MB/s - 8200 MB/s
Chuẩn SSD: M.2 NVMe Gen3 x4. Tốc độ đọc: 3300 MB/s. Tốc độ ghi: 1700 MB/s
SSD SATA III 6Gbs. Tốc độ đọc: 550 Mb/s. Tốc độ ghi: 445Mb/s. Tương thích tốt với cả laptop và máy tính để bàn
Loại ổ cứng: M.2 NVMe Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen5 x4Dung lượng: 1TBTốc độ đọc: 14000 MB/s Tốc độ ghi: 100000 MB/s
Loại ổ cứng: M.2 NVMe. Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen5 x4. Dung lượng: 2TB. Tốc độ đọc: 14000 MB/s Tốc độ ghi: 130000 MB/s
Loại ổ cứng: M.2 NVMe Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen5 x4Dung lượng: 4TBTốc độ đọc: 14000 MB/s Tốc độ ghi: 130000 MB/s
SSD chuẩn M.2 2280 PCIE Gen 3. Tốc độ đọc: 3000 MB/s. Tốc độ ghi: 1300 Mb/s. Dung lượng: 256GB
Dung lượng: 512GB. Kích thước: M.2 2280. Kết nối: M.2 NVMe. Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 3300MB/s | 2400MB/s
Giao diện: M2 NVME 4x4
. Dung lượng: 1TB
. Tốc độ đọc/ghi: 7400MB/s / 6500MB/s
. Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 70°C
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















