Hiển thị 11249–11264 của 14539 kết quả
Dung lượng: 480GB. Chuẩn kết nối: Sata III 6Gb/s. Tốc độ đọc: 500Mb/s. Tốc độ ghi: 480Mb/s
SSD tốc độ cao NVME M.2Hỗ trợ PCI-e Gen 3 x4Tốc độ đọc: 2250Mb/sTốc độ ghi: 1200Mb/s
SSD tốc độ cao NVME M.2Hỗ trợ PCI-e Gen 3 x4Tốc độ đọc: 2300Mb/sTốc độ ghi: 1700Mb/s
SSD KINGMAX Zeus PQ3480 lite
. Dung lượng: 512GB
. Kích thước: M.2 2280
. Giao tiếp: NVMe PCIe
. Tốc độ đọc/ghi (Up to): 3000MB/s - 1200MB/s
Dung lượng: 500GB. Kích thước: M.2. Kết nối: M.2 NVMe. NAND: 3D-NAND. Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 3500MB/s | 1200MB/s
Dung lượng: 128GB
. Kích thước: M.2 2280
. Giao tiếp: NVMe PCIe
. Tốc độ đọc/ghi: 1700/480 MB/s
. Điện áp: 3.3V
Giao diện : M.2
. Dung lượng: 256GB
. Đọc ghi tuần tự: 1800MB/s - 1000MB/s
Kích thước: M.2 2280
. Giao diện: PCIe 4.0 x4 NVMe
. Dung lượng: 512GB
Thương hiệu: Kingspec
. Dung lượng: 128 GB
. Tốc độ đọc: 570MB/s
. Tốc độ ghi: 500MB/s
Thương hiệu: Kingspec
. Dung lượng: 256 GB
. Tốc độ đọc: 580MB/s
. Tốc độ ghi: 570MB/s
Thương hiệu: Kingspec
. Dung lượng: 512 GB
. Tốc độ đọc: 580MB/s
. Tốc độ ghi: 570MB/s
Dung lượng: 240GB. Kích thước: 2.5". Kết nối: SATA 3. Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 450MB/s
Dung lượng: 250GB
. Kích thước: M.2 2280
. Kết nối: M.2 NVMe
. NAND: 3D-NAND
. Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 1200MB/s | 3500MB/s
Ổ cứng tốc độ cao chuẩn NVME PCIe Gen 4. Tốc độ đọc: 7300Mb/s. Tốc độ ghi: 7000Mb/s. Dung lượng: 4TB
Ổ cứng SSD NVMe PCIe Gen 4x4Dung lượng 1TBBao gồm phần mềm sao chép AcronisTóc độ Đọc đến 6.000 MB/giây, Ghi đến 5.000 MB/giây
Ổ cứng SSD NVMe PCIe Gen 4x4. Dung lượng 2TB. Bao gồm phần mềm sao chép Acronis. Tóc độ Đọc đến 6.000 MB/giây, Ghi đến 5.000 MB/giây
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















