Hiển thị 9345–9360 của 14539 kết quả
Máy in hóa đơn siêu thị: Máy in kim. Kích thuớc giấy (mm): 80(W) x 69(L) to 182(W) x 257(L). Kết nối: RS-232, Bi-directional parallel. Tốc độ in: 2.1 lps
Loại máy in : Máy in nhiệt. Phương pháp in : In cảm nhiệt – không cần thay mực. Tốc độ : 90mm/ giây. Giấy tương thích : K57 ( GIAY038 ). Độ bền đầu in : 50 km
Phương pháp in: Nhiệt trực tiếp. Tốc độ in : 250mm / giây. Chiều rộng giấy :80mm. Giao diện :Ethernet + Serial + USB. Nguồn :DC 24 V / 2.5A. Độ tin cậy : 150 Km. Cân nặng :0,95kg. Màu sắc :Đen
Phương pháp in: Nhiệt trực tiếp. Tốc độ in:180mm / giây. Chiều rộng giấy :80mm. Giao diện :Serial + USB. Nguồn:DC 24 V / 2.5A. Độ tin cậy :150 Km. Cân nặng :0,95kg. Màu sắc : Đen
Công nghệ: in nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm). Tốc độ in tối đa: 230 mm / giây. Chiều rộng in tối đa: 72 mm. Giao diện: USB chuẩn loại B, COM cổng nối tiếp, ngăn kéo tiền mặt
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48mm/72mm. Tốc độ in (Tối đa): 250mm/s. Khổ giấy in: 58mm/80mm (±0.5mm). Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm). Ram/FLash: 2Mb/4Mb
Công nghệ in: Dot-Martix, 9-pin. Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm). Chiều rộng in: Max. 63,4 mm. Tốc độ in Max. 4,7 dòng / s. Giao diện chuẩn: USB , RJ11. Tùy chọn: LAN, Serial, Bluetooth. Giấy in: 2 lớp một bản gốc, một bản sao. 3 lớp một bản gốc, hai bản sao
Công nghệ: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48mm. Tốc độ in (Tối đa): 100 mm/s. Khổ giấy in: 58mm(±1mm). Ram/Flash: 20Kb/2Mb
Phương thức in: In nhiệt trực tiếpThiết kế siêu đẹp, mặt gương sáng bóngĐộ phân giải: 203dpi, 8dots/mmKhổ in: 48/72 mmTốc độ in (Tối đa): 260mm/secondKhổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm)
Công nghệ: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48/76 mm. Tốc độ in (Tối đa): 230 mm/second. Khổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm). Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)
Công nghệ: in nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi. Tốc độ in tối đa: 200 mm / giây. Chiều rộng in tối đa: 72 mm. Giao diện: USB+ LAN + RS232. Bộ nhớ: Ram 2Mb/4Mb. Tự động cắt giấy: Có
Máy in hóa đơn HPRT TP80NC-H
. Công nghệ: In nhiệt trực tiếp
. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm
. Khổ in: 72 mm
. Tốc độ in (Tối đa): 250 mm/second
. Khổ giấy in: 80mm (±1mm)
. Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)
. Ram/Flash: 4Mb/4Mb
. Tự động cắt giấy: Có
. Tự động chống kẹt dao cắt
. Kết nối: USB+ LAN + RS232
. Có Driver cho Macbook
. Nguồn điện: Adapter 24V-2A
. Độ bền: đầu in 100 km
. Dao cắt: Lên đến 1 triệu lần cắt
Chiều rộng in: 76mm. Độ phân giải: 576 điểm/dòng. Tốc độ in: 230mm/giây. Giao tiếp: USB. Khổ giấy: 79,5 ± 0,5mm × φ80mm. Trọng lượng: 1kg. Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 189,15 x 145,35 x 139,7 mm
Công nghệ in : In nhiệt trực tiếp. Tự động cắt giấy : có. Tốc độ in : 200mm/second. Khổ giấy in : 80mm. Cổng kết nối : USB,RJ11
Phương pháp in: nhiệt trực tiếp. Chiều rộng giấy in: 80mm ( đường kính cuộn giấy tối đa 80 mm). Tốc độ in: 230mm/giây. Kết nối: USB. Bộ đệm đầu vào: 64 Kbyte. NV Flash: 256 Kbyte. Điện áp: DC 24V/2.5A. Điện áp ra ngăn kéo thu ngân: DC 24V/1A. Dao cắt tự động: có. Độ bền dao cắt: 1,5 triệu lần cắt. Độ bền đầu in: 150 Km. Lệnh: ESC/POS. Hỗ trọ: Windows/Linux/Mac OS/Android
Phương pháp in: nhiệt trực tiếp. Chiều rộng giấy in: 80mm ( đường kính cuộn giấy tối đa 80 mm). Tốc độ in: 230mm/giây. Kết nối: USB. Bộ đệm đầu vào: 64 Kbyte. NV Flash: 256 Kbyte. Điện áp: DC 24V/2.5A. Điện áp ra ngăn kéo thu ngân: DC 24V/1A. Dao cắt tự động: có. Độ bền dao cắt: 1,5 triệu lần cắt. Độ bền đầu in: 150 Km. Lệnh: ESC/POS. Hỗ trọ: Windows/Linux/Mac OS/Android
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















