Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Chip xử lý ánh sáng DMD | 0.65" |
|---|---|
| Độ phân giải thực | FullHD (1920 x 1080) |
| Cường độ sáng | 4000 ANSI Lumens |
| Độ tương phản | 22.000:1 |
| Màu sắc hiển thị | 1.07 tỷ màu |
| Tỷ lệ khung hình chiếu | Auto/ 4:3/ 16:9/ LBX/ Nguyên bản |
| Tuổi thọ nguồn sáng (Normal/SuperEco) | 4000/15.000 giờ, với 3 chế độ hoạt động: Bright/ Eco/ Dynamic |
| Công suất nguồn sáng | 240W |
| Ống kính | F= 2.5-2.67, f= 21.8-24.0mm |
| Chênh lệch chiếu | 132%+/-10% |
| Tỷ lệ phóng | 1.48-1.62 |
| Zoom quang học | 1.1x |
| Zoom kỹ thuật số | 0.8x – 2.0x |
| Kích thước hiển thị | 30 – 300 inch (Đường chéo) |
| Khoảng cách chiếu | 1m-10m (100”@3.28m) |
| Keystone | Theo chiều dọc: +/-40°, tự động chỉnh vuông hình |
| Độ ồn | 34/25 dB (Normal/ Eco) |
| Độ trễ đầu vào | 16ms |
| Hỗ trợ độ phân giải | VGA(640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200) |
| Khả năng tương thích HDTV | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
| Tần số quét | Ngang: 15K~102KHz / Dọc: 23~120Hz |
| Cổng kết nối | HDMI 1.4 in x2 (HDMI 1.4/ HDCP 1.4) |
| Ngôn ngữ | 23 ngôn ngữ, có tiếng Việt |
| Loa | 3W |
| Nguồn điện | AC 100-240V +/-10%, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 295W (chế độ thường) / |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40º C |
| Kích thước (WxDxH) | 309 x 234 x 115mm |
| Trọng lượng | 2.7 kg |
| Chế độ bảo hành | Bảo hành 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1.000 giờ cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào đến trước. |
| Đóng gói | Máy chiếu, Cáp nguồn, Điều khiển, HDSD nhanh |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.