Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 5 40 Processor |
|---|---|
| Tốc độ | Up to 4.3 GHz; 4 Cores, 8 Threads |
| Bộ nhớ đệm | L1 Cache: 256 KB, L2 Cache: 2 MB, L3 Cache: 4 MB |
| Dung lượng | 16GB LPDDR5 5500MHz onboard |
| Số khe cắm | RAM onboard, không nâng cấp được |
| Dung lượng | 512GB SSD PCIe NVMe |
| Khả năng nâng cấp | 1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TBNo HDD |
| Màn hình | 15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, SlimBezel, 16:9, Non-touch |
| Độ phân giải | FHD (1920×1080) |
| Bộ xử lý | AMD Radeon™ Graphics |
| Wireless | WLAN• Wi-Fi 6 Wireless LAN• 802.11a/b/g/n/ac+ax• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)• 2×2 MU-MIMO technology |
| Lan | Không |
| Bluetooth | Supports Bluetooth® 5.2 or above |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím có phím số riêng, không led phím |
| Hotkey | Copilot Key |
| Kết nối USB | USB Type-C1 x USB Type-C™ port, supporting:• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)• DisplayPort 1.4 over USB-C• DC-in port 5 or 9 or 12 or 15 or 20 V; 65 WUSB Standard A2 x USB Standard-A ports, supporting:• 1 x port for USB 2.0• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 x microSD™ Card reader |
| Tai nghe | 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
| Camera | Video conferencingCamera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE |
| Audio | • Two built-in stereo speakers• Two built-in digital microphones |
| Dung lượng pin | 3cell 53Wh |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home Single Language |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Trọng lượng | 1.45 kg |
| Kích thước | 360.66 (W) x 234.8 (D) x 16.95 (H) mm |
| Màu sắc | Light Silver (Bạc) |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |
| Bảo mật | Mật khẩuBIOS user, supervisor, HDD passwords |
| Bảo hành | 1 năm International Travelers Warranty (ITW) |
| Phụ kiện | 51.3 W AC Adapter |
| Năm ra mắt | 2026 |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.