Acer Aspire
Khám phá acer aspire chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 1–16 của 34 kết quả
CPU: AMD Ryzen™ 7 5700URAM: 16GB LPDDR4X-4266MHz (Hàn liền không nâng cấp được)Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp thay thế) Tối đa 1TBVGA: AMD Radeon™ GraphicsMàn hình: 14" WUXGA IPS SlimBezel (1920x1200) 60Hz,45% NTSCMàu: BạcChất liệu : NhựaOS: Windows 11
CPU: Intel® Core™ i5-13420HRAM: 16GB SO-DIMM LPDDR5-4800MHz (Hàn liền không nâng cấp được)Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp thay thế) Tối đa 1TBVGA: Intel® UHD GraphicsMàn hình: 15.6" FHD IPS SlimBezel(1920x1080) 250nits, 60Hz,Acer ComfyViewMàu: XámChất liệu : Mặt A Kim loại, NhựaOS: Windows 11
CPU Intel Core i7-1355U (12MB, Up to 5.00GHz)
. RAM 16GB LPDDR5 4800MHz onboard
. SSD 1TB PCIe NVMe
. VGA Intel UHD Graphics
. Display 15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Non-touch
. Pin 3Cell 50WHrs
. Color Steel Gray (Xám)
. Weight 1.70 kg
. OS Windows 11 Home
CPU: Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
. Ram: 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
. Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 4TB)
. VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
. Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 250nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™, Ultra-slim design
Bộ vi xử lý: Intel Core i5-13420H (12MB Cache, up to 4.6GHz)
. Bộ nhớ RAM: 16GB DDR4-3200 (1x16GB)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
. Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
. Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, 144Hz, 250 nits, 45% NTSC, không cảm ứng (Non-touch)
. Bàn phím: 1-zone RGB, 15 màu
. Pin: 4-cell, 54.8Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
. Màu sắc: Titanium Black (Đen)
. Trọng lượng: 2.07 kg
Bộ vi xử lý: CPU Intel Core i5-12450H (12MB, Up to 4.40GHz). Bộ nhớ: RAM 16GB DDR4 3200Mhz (1x16GB). Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe. Card màn hình: VGA NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6. Màn hình: Display 15.6 inch FHD, IPS, 144Hz, 350nits, 45%NTSC. Pin: 3cell 54.8Wh. LED Keyboard, Copilot Key. Màu sắc: Titanium Black (Đen). Trọng lượng: 2.07kg. Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
CPU Intel Core 5 210H (12MB; up to 4.8 GHz)
. RAM 16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)
. SSD 512GB PCIe NVMe
. VGA NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
. Display 15.6 inch FHD, IPS, 144Hz, 350nits, 45% NTSC, 16:9, Non-touch
. Pin 4cell 54.8Wh
. Keyboard One Zone, 15 màu
. Color Titanium Black (Đen)
. Weight 1.99 kg
. OS Windows 11 Home SL
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.9GHz)
. Bộ nhớ RAM: 16GB DDR4-3200 (1x16GB)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
. Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
. Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, 144Hz, 250 nits, 45% NTSC, không cảm ứng (Non-touch)
. Bàn phím: 1-zone RGB, 15 màu
. Pin: 4-cell, 54.8Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
. Màu sắc: Titanium Black (Đen)
. Trọng lượng: 2.07 kg
CPU Intel Core 7 240H (24 MB; up to 5.2 GHz)
. RAM 16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)
. SSD 512GB PCIe NVMe
. VGA NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
. Display 15.6 inch FHD, IPS, 144Hz, 250nits, 45% NTSC, SlimBezel, Non-touch
. Pin 4cell 54.8Wh
. LED Keyboard
. Color Titanium Black (Đen)
. Weight 2.07 kg
. OS Windows 11 Home SL
CPU: Intel® Core™ i5-12450HRAM: 16GB (8GBx2) DDR4 3200 MHz (Tối đa 32GB)Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe (Nâng cấp thay thế,tối đa 1TB)(Còn trống 1 khe)VGA: Intel® UHD GraphicsMàn hình: 15.6" FHD IPS SlimBezel IPS 60Hz Acer ComfyView™Màu: ĐenChất liệu: Nhôm (Mặt A),NhựaOS: Windows 11
CPU AMD Ryzen AI 5 340 (Up to 50 TOPS; L3 16MB, Up to 4.8GHz)
. RAM 16GB LPDDR5X Up to 8533MHz onboard
. SSD 512GB PCIe NVMe
. VGA AMD Radeon 840M
. Display 14.0 inch FHD+, IPS, 120Hz, 350nits, 45% NTSC, 16:10
. Pin 4cell 65Wh
. LED Keyboard, Copilot Key
. Color Pure Silver (Bạc)
. Weight 1.25kg
. OS Windows 11 Home SL
Bộ vi xử lý: CPU Core™ Ultra 5 125H (18MB, Up to 4.5GHz). Bộ nhớ: RAM 16GB DDR5 5600MHz (2 Slot, đã sử dụng 1). Ổ cứng: SSD 512GB NVMe (nâng cấp tối đa 2TB. Card màn hình: Intel® ARC™ Graphics eligible. Màn hình: Display 14 inch FHD+ IPS 60hz. Pin: 55 Wh 3-cell Li-ion battery. Màu sắc: Xám. Trọng lượng: 1.5 kg. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Loại card đồ họa: Intel Graphics
. Dung lượng RAM: 16GB
. Loại RAM: DDR5 5600 MHz
. Số khe ram: 2 khe (1 x 16GB, nâng cấp tối đa 64GB)
. Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
. Kích thước màn hình: 15.6 inches
. Pin: 50Wh Li-ion battery, 65W TypeC adapter
. Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 pixels (FullHD)
. Loại CPU: Intel Core Ultra 5 115U (8 lõi / 10 luồng, Lõi tiết kiệm điện năng Tần số cơ bản: 700 MHz, Tần số Turbo tối đa: 4.2 GHz, Bộ nhớ đệm thông minh Intel 10 MB)
Bộ vi xử lý: Intel Core 5 120U (12MB Cache, up to 5.0GHz)
. Bộ nhớ RAM: 16GB DDR4-3200 (1x16GB)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200), IPS, 60Hz, 350 nits, 45% NTSC, tỷ lệ 16:10
. Pin: 3-cell, 55Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
. Màu sắc: Pure Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.4 kg
CPU Intel Core Ultra 5 125H (11 NPU TOPS; 18MB, up to 4.5 GHz)
. RAM 16GB LPDDR5X 7467MHz onboard
. SSD 512GB PCIe NVMe
. VGA Intel Arc Graphics
. Display 14.0 inch FHD+, IPS, 300nits, 100% sRGB, 16:10, Non-touch
. Pin 3cell 55Wh
. LED Keyboard
. Color Steel Gray (Xám)
. Weight 1.49 kg
. OS Windows 11 Home SL
Bộ vi xử lý: Intel Core i3-1305U (10MB Cache, up to 4.5GHz)
. Bộ nhớ: 8GB DDR4 3200MHz (1×8GB)
. Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe
. Card màn hình: Intel UHD Graphics
. Màn hình: 15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 350 nits, 45% NTSC, Non-touch
. Pin: 3-cell 55Wh
. Màu sắc: Pure Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.53 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục














