Hiển thị 17–32 của 48 kết quả
Chất liệu: Steel, 2 Tempered Glass
. Kích thước: 420 x 285 x 382mm
. Hỗ trợ mainboard: Micro ATX (Support Back Plug), Mini ITX
. Cổng kết nối: USB3.0 x1, USB2.0 x1, HD Audio
. Hỗ trợ tản nhiệt CPU: 175mm
. Hỗ trợ VGA: 400mm
. Hỗ trợ PSU: 220mm
Kích thước: 350 x 280 x 375 mm. Hỗ trợ: 2.5 "" x 2 / 3.5"" x 1. Khe mở rộng: 4 slots. Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX. Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
Kích thước: 350 x 280 x 375 mm. Hỗ trợ: 2.5 "" x 2 / 3.5"" x 1. Khe mở rộng: 4 slots. Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX. Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio). Hỗ trợ tản nhiệt CPU 158mm. Hỗ trợ VGA 330mm
Kích thước: 395 x 212 x 487 mmHỗ trợ: 2.5 "" x 2 / 3.5"" x 1Khe mở rộng: 7 slotsHỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITXCổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160 mmHỗ trợ VGA 350 mmHỗ trợ PSU 165 mmĐi kèm 3 quạt tản nhiệt Z20F mặt trước
Vật liệu: Steel
. Kích thước: 400 x 215 x 488 mm
. Hỗ trợ: 2.5 "" x 2 / 3.5"" x 2
. Khe mở rộng: 7 slots
. Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX
. Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
. Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165 mm
. Hỗ trợ VGA 350 mm
. Hỗ trợ PSU 180 mm
. KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI)
Hỗ trợ bo mạch chủ: EATX (≤ 272mm)/ATX (hỗ trợ main Back Plug)/Micro ATX (hỗ trợ main Back Plug)/Mini ITX
. Hỗ trợ quạt: Bên hông (Side): 2 x 120mm Dưới (Bottom): 3 x 120mm Sau (Rear): 2 x 120mm
. Chất liệu: Thép
. Khe mở rộng: 7 khe tiêu chuẩn (hỗ trợ VGA dựng dọc)
. Nguồn hỗ trợ: Nguồn ATX tiêu chuẩn (PS2)
Hỗ trợ bo mạch chủ: EATX (≤ 272mm)/ATX (hỗ trợ main Back Plug)/Micro ATX (hỗ trợ main Back Plug)/Mini ITX
. Chất liệu: Thép
. Chiều dài VGA tối đa: 410mm
. Chiều dài nguồn tối đa: 220mm
. Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 165mm
Chất liệu: Thép, Kính cường lực. Kích thước: 430 x 238 x 495mm. Fan: Nóc: 120mm x 3 (tuỳ chọn); Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn); Mặt MB: 120mm fan x 3 (tùy chọn). Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX. Khe gắn ổ cứng: 2.5" x 2 / 3.5" x 2
Vật liệu: Steel. Kích thước: 430 x 238 x 495 mm. Hỗ trợ: 2.5"" x 2 / 3.5"" x 2. Khe mở rộng: 7 slots. Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX. Cổng kết nối: USB-C x 1 - USB3.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio). Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165mm. Hỗ trợ VGA 400mm
Kích thước: 495 x 225 x 445mm
. Hỗ trợ bo mạch chủ: Micro ATX/Mini ITX
. Chất liệu: Thép
. Khe mở rộng: 5 khe tiêu chuẩn
. Nguồn hỗ trợ: Nguồn ATX tiêu chuẩn (PS2)
Hỗ trợ Mainboard: Micro ATX, Mini ITX
. Kích thước: 495x225x445mm (LxWxH)
. Hỗ trợ fan: Top: 120mm x3 or 140mm x3, MB: 120mm x2, Rear: 120mm x1
. Cổng kết nối: USB3.0 x1, USB2.0 x1, HD Audio
. Hỗ trợ VGA 420mm
Vật liệu: SteelKích thước: 330 x 195 x 423 mmHỗ trợ: 2.5 "" x 1 / 3.5"" x 1Khe mở rộng: 4 slotsHỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITXCổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)Hỗ trợ tản nhiệt CPU 158mm Hỗ trợ VGA 295mm
Vật liệu: Steel. Kích thước: 330 x 195 x 423 mm. Hỗ trợ: 2.5 "" x 1 / 3.5"" x 1. Khe mở rộng: 4 slots. Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX. Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio). Hỗ trợ tản nhiệt CPU 158mm. Hỗ trợ VGA 295mm
Kích thước: 418 x 277 x 440 mm. Hỗ trợ: 2.5 "" x 3 / 3.5"" x 2. Khe mở rộng: 7 slots. Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX. Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio). Hỗ trợ tản nhiệt CPU 158mm. Hỗ trợ VGA 400mm. Trang bị 3 mặt kính cường lực
Chất liệu : Thép, Kính cường lực, Mặt lưới (Mesh)
. Hỗ trợ Mainboard : ATX, M-ATX, Mini-ITX
. Cổng kết nối : USB 3.0 x 1, USB 2.0 x 2, Audio In/Out
. Hỗ trợ VGA : Tối đa 310mm
. Hỗ trợ Tản CPU : Tối đa 165mm
. Hỗ trợ ổ cứng : 2.5" x 2, 3.5" x 2
Kích thước: 350 x 277 x 380 mm. Hỗ trợ: 2.5 "" x 2 / 3.5"" x 1. Khe mở rộng: 4 slots. Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX. Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio). Hỗ trợ tản nhiệt CPU 158mm. Hỗ trợ VGA 330mm. Trang bị 3 mặt kính cường lực
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















