Hiển thị 1–16 của 40 kết quả
Kích thước hiển thị: 15.6"
. Tấm nền: IPS
. Đèn nền: ELED
. Độ sáng (Typical): 250 cd/m²
. Dải màu NTSC: 72% NTSC
. Độ tương phản (Typical): 1200:1
. Vùng hiển thị thực: 344.16 (Ngang) × 193.59 (Dọc) mm
. Khoảng cách điểm ảnh: 0.17925 × 0.17925 mm
. Độ phân giải: 1920 × 1080 (Full HD)
. Tỷ lệ khung hình: 16:9
. Thời gian phản hồi: 5ms
. Bề mặt panel: Chống chói (Anti-Glare)
. Số màu hiển thị: 16.7 triệu màu (6bit + FRC)
. Tần số hiển thị tối đa: 1920 × 1080 @ 60Hz
Kích thước: 16 inch
. Độ phân giải : 2560 x 1600 (2K WQXGA)
. Tỉ lệ khung hình: 16:10
. Tấm nền : IPS
. Tần số quét : 120 Hz
. Thời gian phản hồi : 1 ms
. Độ sáng : 350 cd/m² (Typical)
. Góc nhìn 178° (N ngang) / 178° (D dọc)
Kích thước tấm nền: 16"
. Loại cảm ứng: Không
. Loại tấm nền: IPS
. Độ sáng: 300cd/m2(Typ)| Độ tương phản: 1200:1 (Typ)
. Màu sắc hiển thị: 16.7M | 72% of NTSC
. Tỷ lệ khung hình: 16:10
. Tốc độ phản hồi: 1ms (OD)
. Tầng số quét: 144Hz(HDMI/120Hz、Typec/144Hz)
. Độ phân giải: WUXGA, FFS | 1920 ×1200 /144Hz
. Âm thanh: Loa 1W*2(8Ω)
. Giá treo vesa: 75mm
Kích thước hiển thị: 15.6"
. Tấm nền: IPS
. Đèn nền: ELED
. Độ sáng (Typical): 250 cd/m²
. Dải màu NTSC: 72% NTSC
. Độ tương phản (Typical): 1200:1
. Vùng hiển thị thực: 344.16 (Ngang) × 193.59 (Dọc) mm
. Khoảng cách điểm ảnh: 0.17925 × 0.17925 mm
. Độ phân giải: 1920 × 1080 (Full HD)
. Tỷ lệ khung hình: 16:9
. Thời gian phản hồi: 5ms
. Bề mặt panel: Chống chói (Anti-Glare)
. Số màu hiển thị: 16.7 triệu màu (6bit + FRC)
. Tần số hiển thị tối đa: 1920 × 1080 @ 60Hz
Kích thước hiển thị : 23.8 Inch
. Tấm nền ": IPS (Công nghệ ADS từ BOE)
. Độ phân giải : QHD 2K (2560 x 1440)
. Tần số quét : 100Hz
. Thời gian phản hồi : 1ms
. Độ phủ màu : 100% sRGB
Kích thước: 24 inch (tấm nền IPS/ADS kích thước thực 23.8 inch)
. Độ phân giải: 2K QHD (2560 × 1440)
. Tần số quét: 100Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms
. Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, và Type-C (hỗ trợ Power Delivery 65W)
. Tính năng phụ: Tích hợp loa ngoài tiện lợi
Mã sản phẩm: G2710Q1
. Màu sắc: ĐEN
. Độ sáng: Max 300cd/㎡
. Độ tương phản: 1000:1
. Màu sắc hiển thị: 6500 / 7500 / 9300
. Màu sắc hỗ trợ: 16.7M
. Loại màn hình: PHẲNG
. Kích cỡ màn hình: 27"
. Tấm nền: IPS
. Góc nhìn: 89/89/89/89
. Tốc độ phản hồi: 1ms (OD)
. Cổng kết nối: HDMI 2.0 x1 / DP 1.4 x1 / Audio Out
. Tỉ lệ khung hình: 16:9
. Tần số quét: 100Hz
. Kích thước: 614 * 453 * 165mm
. Độ phân giải: 2560x1440 px
. Nguồn cấp AC-DC: DC 12V/3A - 100-240V , 50-60Hz
. Cân nặng: 3.5Kg / 4.65Kg
Tấm nền IPS góc nhìn rộng 178° giúp màu sắc chính xác, xem rõ từ mọi góc độ. Độ sáng 250cd/m² và tương phản 1000:1 cho hình ảnh sắc nét, dễ nhìn trong nhiều điều kiện ánh sáng. Tốc độ phản hồi 1ms và tần số quét 120Hz mang lại trải nghiệm mượt mà, giảm nhòe hình khi chơi game. Phủ màu sRGB 105% tái tạo màu sắc sống động, phù hợp chỉnh sửa ảnh và giải trí chất lượng cao. Tính năng TUV Low Blue Light bảo vệ mắt, giảm mỏi khi sử dụng lâu giờ, tăng hiệu quả làm việc
Kích thước: 21.45 inch
. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
. Công nghệ tấm nền: IPS
. Tần số quét: 100Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms
Thiết kế: Màn hình phẳng 23.4 inch, viền siêu mỏng, màu Đen, chân đế chữ V (tùy chỉnh góc nghiêng -5°/15°), ngàm VESA 75 x 75 mm. Màn hình: Tấm nền IPS, Full HD (1920 x 1080), góc nhìn 178°, độ sáng 250 cd/m², độ phủ màu 99% sRGB, 75% DCI-P3, tương phản tĩnh 1000:1. Hiệu năng: Tần số quét 144Hz, thời gian phản hồi 1ms (MPRT), FPS/RTS Game Mode, công nghệ bảo vệ mắt (Lọc ánh sáng xanh, chứng nhận TÜV Low Blue Light, CB). Kết nối: 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA, Audio Out
Độ phân giải: FHD 1920×1080
. Loại ấm nền: IPS
. Kích cỡ tấm nền: 23.8″
. Tần số quét: 120Hz
. Color gamut: sRGB:103%
. Độ sáng: Max 300cd/m²
. Độ tương phản: 1000:1
. Màu sắc hiển thị: 16.7M
. Loại màn hình: Phẳng
. Góc nhìn: 89/89/89/89 (Typ.)(CR>=10)
. Tốc độ phản hồi: 1ms(MPRT)
. Cổng kết nối: HDMI2.0 x1 / VGA x1
. Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước thực tế (bao gồm viền) : 24 inches
. Tấm nền : IPS
. Tỉ lệ màn hình: 16:9
. Tần số quét : 144 Hz
. Thời gian phản hồi : 1ms
Thiết kế: Màn hình phẳng 23.8 inch, 3 cạnh không viền, màu Đen, chân đế chữ T (tùy chỉnh góc nghiêng -5°/15°), ngàm VESA 75 x 75 mm. Màn hình: Tấm nền IPS (ADS), chống lóa (3H), Full HD (1920 x 1080), độ sáng 300 nits, độ phủ màu ≥112% sRGB, ≥81% DCI-P3, hỗ trợ HDR. Hiệu năng: Tần số quét 144Hz, thời gian phản hồi 1ms (OD), FreeSync, Game Mode (Overdrive, Shadow Boost), công nghệ bảo vệ mắt (Lọc ánh sáng xanh, Flicker-Free). Kết nối: 1 x HDMI 2.0, 1 x VGA
Kích thước: 675 x 120 x 455 mm
. Trọng lượng: 5.1 kg
. Kích thước: 27 inch
. Tỉ lệ: 16:9
. Tấm nền: IPS
. Độ phân giải: 1920 x 1080 Pixels
. Công nghệ: Flicker-Free, Low Blue Light
. Chuẩn màn hình: Full HD
. Thời gian phản hồi: 1ms
. Tần số quét: 120 Hz
. Điện áp: 100 - 240 V / 50 - 60 Hz
. Cổng kết nối: HDMI - VGA
Thiết kế: Màn hình phẳng 27 inch, viền siêu mỏng, màu Trắng, chân đế tùy chỉnh góc nghiêng (-5°/15°), ngàm VESA 75 x 75 mm. Màn hình: Tấm nền IPS, chống lóa (3H), Full HD (1920 x 1080), góc nhìn 178°, độ sáng 300 nits, tương phản tĩnh 1000:1, hỗ trợ HDR. Hiệu năng: Tần số quét 120Hz, thời gian phản hồi 1ms, FreeSync, Shadow Boost, E-book Mode, công nghệ bảo vệ mắt (Lọc ánh sáng xanh, Flicker-Free). Kết nối: 1 x HDMI 2.0, 1 x VGA
Kích thước màn hình: 27inch
. Loại màn hình : Phẳng (Flat)
. Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080 px)
. Tấm nền: IPS (ADS / IPS Panel)
. Tần số quét : 144Hz
. Tốc độ phản hồi : 1ms
. Độ sáng : 250 cd/m² (Typical)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















