Hiển thị 1–16 của 22 kết quả
Các mẫu sản phẩm áp dụng:
. 23 series: RS2423RP+, RS2423+, DS1823xs+
. 22 series: RS822RP+, RS822+, DS3622xs+, DS2422+
. 21 series: RS4021xs+, RS3621xs+, RS3621RPxs, RS2821RP+, RS2421RP+, RS2421+, RS1221RP+, RS1221+, DS1821+, DS1621xs+, DS1621+
. 20 series: RS820RP+, RS820+
. 19 series: RS1619xs+, DS2419+II, DS2419+, DS1819+
. 18 series: RS3618xs, RS2818RP+, RS2418RP+, RS2418+
. 17 series: RS4017xs+, RS3617xs+, RS3617RPxs, DS3617xsII, DS3617xs
Cổng giao tiếp: SATA 6 Gb/s
. Dung lượng: 8TB
. Tốc độ vòng quay: 7200RPM
. Tốc độ truyền dữ liệu: 281 MB/s
Model: HAT 3300 4TB. Hãng: Synology. Chuẩn HDD: 3.5" Inch SATA 6GB/s. Số vòng: 5400RPM
Model: HAT 3300 6TB. Hãng: Synology. Chuẩn HDD: 3.5" Inch SATA 6GB/s. Số vòng: 5400RPM
Ổ cứng Synology HAT3310-12T:. SATA 3.5″ 12 TB. Bộ nhớ cache: 512 MB. Workload: 180TB/year. Tốc độ quay: 7200 RPM
HDD Synology HAT3310-16T. Dung lượng: 16 TB. Kích thước: 3.5”. Tốc độ quay: 7200 RPM. Cổng kết nối: SATA 6 Gb/s
Dung lượng ổ cứng: 12TB
. Kích thước: 3.5Inch
. Tốc độ quay: 7200rpm
. Bộ nhớ Cache: 256MB
. Chuẩn giao tiếp: SATA 6Gb/s
. Nhu cầu sử dụng: Chuyên dụng cho NAS
Dung lượng ổ cứng: 16TB
. Kích thước: 3.5Inch
. Tốc độ quay: 7200rpm
. Bộ nhớ Cache: 256MB
. Chuẩn giao tiếp: SATA 6Gb/s
. Nhu cầu sử dụng: Chuyên dụng cho NAS
Dung lượng: 24TB
. Chuẩn ổ cứng: HDD 3.5 inch
. Tốc độ quay: 7200rpm
. Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
. Dòng sản phẩm: Synology Enterprise
Dung lượng: 4TB
. Tốc độ quay: 7200 RPM
. Giao diện: SATA 6Gb/s
. Bộ nhớ đệm: 512MB
Dung lượng: 8 TB
. Cổng giao tiếp: SATA 6 Gb/s
. Dung lượng: 8TB
. Tốc độ vòng quay: 7200RPM
. Tốc độ truyền dữ liệu: 281 MB/s
Model: SNV3410-400G
. Dung lượng: 400 GB
. Kiểu / Form factor: M.2 2280
. Giao diện: NVMe, PCIe 3.0 x4
. Hiệu năng tuần tự: Đọc: ~ 3,000 MB/s Ghi: ~ 750 MB/s
. IOPS ngẫu nhiên (4 KB, QD256): Đọc: ~ 225,000 IOPS Ghi: ~ 45,000 IOPS
. Độ bền (TBW): 491 TBW
. MTBF: 1,800,000 giờ
. UBER (Uncorrectable Bit Error Rate): < 1 sector / 10¹⁷ bits đọc
. Nguồn / điện áp: 3.3 V (±5 %)
Dung lượng: 400 GB
. Dạng thức: M.2 2280
. Giao diện: NVMe PCIe 3.0 x4
. Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s
. Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 650 MB/s
. Đọc ngẫu nhiên liên tục (4 KB, QD32): 225,000 IOPS
. Ghi ngẫu nhiên liên tục (4 KB, QD32): 45,000 IOPS
Chuẩn giao tiếp: PCIe 3.0 x8. Kích thước: 71.75 x 181.9 x 15.8 mm. Hỗ trợ SSD: NVMe M.2 22110/2280 (2 khe M-Key). Chiều cao: Hỗ trợ cả Low-profile & Full-height. Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C. Nhiệt độ lưu trữ: -20°C đến 60°C. Độ ẩm tương thích: 5% đến 95% RH
*Chú ý: Từ hệ điều hành DSM7.3 có thể dùng ổ hãng khác, không bắt buộc dùng ổ Synology.Hỗ trợ RAM tối đa: 32GB (16GB x 2) DDR4 ECC SODIMMỔ cứng: Chưa có ổ cứngSố khay đựng ổ cứng: 5 khay
*Chú ý: Từ hệ điều hành DSM7.3 có thể dùng ổ hãng khác, không bắt buộc dùng ổ Synology.Hỗ trợ RAM tối đa: 32GB (16GB x 2) DDR4 ECC SODIMMỔ cứng: Chưa có ổ cứngSố khay đựng ổ cứng: 8 Khay
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















