Hiển thị 1–16 của 62 kết quả
48 nút DSS, được sử dụng hoàn toàn linh hoạt. Lựa chọn trạm trực tiếp. Quay số một lần chạm có thể lập trình trước. Các tính năng thường dùng. Báo hiệu trạm bận
Thiết bị kết nối WIFI dành cho máy chiếu Panasonic. Tương thích: Máy chiếu LW333, LB423, VW360. VX430, LB425, LB385, Vw360, Vx430
Cường độ dòng điện: 63A
. Tự động bảo vệ quá tải và ngắn mạch. Điện áp định mức: 415VAC. Dòng cắt ngắn mạch: 06kA
Màn hình LCD 1.4” hiển thị rõ nét. Danh bạ lưu 50 tên và số. Hiển thị 20 số gọi đến*. Nhớ 10 số gọi đi. 2 số gọi nhanh. Nhiều ngôn ngữ để lựa chọn. Chức năng câm tiếng, khóa máy. Thời gian thoại lên tới 10h, thời gian chờ 200h. Chức năng chuyển cuộc gọi, đàm thoại giữa các tay con
Màn hình LCD 1.4” hiển thị rõ nét. Đèn màn hình màu cam. Danh bạ lưu 50 tên và số. Hiển thị 20 số gọi đến*. Nhớ 10 số gọi đi. 2 số gọi nhanh. Nhiều ngôn ngữ để lựa chọn. Chức năng câm tiếng, khóa máy. Thời gian thoại lên tới 10h, thời gian chờ 200h. Chức năng chuyển cuộc gọi, đàm thoại giữa các tay con
Màn hình LCD 1.8” hiển thị rõ nét. Danh bạ lưu 120 tên và số. Lưu 50 số gọi đến* ,Nhớ 10 số gọi đi - 9 số gọi nhanh. Chia sẻ danh bạ giữa các tay con (với KX-TGD312). Loa ngoài hai chiều. Chế độ quản lý trẻ nhỏ. Khả năng kết nối với 4 thiết bị tìm kiếm KX-TGA20. (TGA20 là thiết bị kết nối thêm, không kèm theo máy). Khả năng kết nói với repeater mở rộng phạm vi phát sóng. Mất điện dùng được. Khả năng mở rộng lên tới 6 tay con. Chế độ khóa máy, chống làm phiền. Thời gian thoại lên tới 16h, thời gian chờ 200h. Chặn cuộc gọi từ những số điện thoại không mong muốn. Cấu hình ban đầu gồm: 01 máy mẹ+01 tay con
Mã sản phẩm: WEV68010W
. Dòng sản phẩm: Wide Series
. Màu sắc: Trắng
Loại máy chiếu: Máy chiếu LCD
. Tính năng hiển thị: LCD trong suốt (x 3, R/G/B)
. Thiết bị hiển thị -> Kích thước bảng điều khiển: Đường chéo 16,0 mm (0,63 in) (tỷ lệ khung hình 4:3)
. Thiết bị hiển thị -> Phương pháp ổ đĩa: Ma trận chủ động
. Thiết bị hiển thị -> Số lượng điểm ảnh: 786.432 (1024 x 768 pixel) x 3
. Nguồn sáng: 230 W x 1 đèn
. Công suất phát sáng (ANSI): 3.300 lm
. Tích hợp loa: 10W
Công nghệ trình chiếu: LCD. Cường độ chiếu sáng: 5400 Lumens. Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200). Tỷ lệ khung hình: 16:10. Độ tương phản: 10,000:1
Độ sáng: 3100 Ansi Lumens. Độ tương phản: 16000:1. Độ phân giải: XGA (1024x768). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn 230W UHM.Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20000 giờ. Cân nặng: 2.9 Kg
Loại máy chiếu: Máy chiếu LCD
. Tính năng hiển thị: LCD trong suốt (x 3, R/G/B)
. Thiết bị hiển thị -> Kích thước bảng điều khiển: Đường chéo 16,0 mm (0,63 in) (tỷ lệ khung hình 4:3)
. Thiết bị hiển thị -> Phương pháp ổ đĩa: Ma trận chủ động
. Thiết bị hiển thị -> Số lượng điểm ảnh: 786.432 (1024 x 768 pixel) x 3
. Nguồn sáng: 230 W x 1 đèn
. Công suất phát sáng (ANSI): 3.100 lm
. Tích hợp loa: 2W
-Công Nghệ LCD. -Độ sáng 3300 Ansi Lumens. -Độ phân giải 1024x768 (XGA). -Công suất bóng đèn 230W UHM
-Công Nghệ LCD. -Độ sáng 3800 Ansi Lumens. -Độ phân giải 1024x768 (XGA). -Công suất bóng đèn 230W UHM
Cường độ chiếu sáng 3800 Ansi Lumens. Độ phân giải 1024x768 (XGA). Độ tương phản 16000:1. Bóng đèn 230W UHM. Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20000 giờ. (Sử dụng đúng cách). Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình. Kích thước phóng to màn hình 30-300”. Công suất 300W
Độ sáng: 3800 Ansi Lumens - KHÔNG KÈM DÂY CABLE. Độ tương phản: 20000:1. Độ phân giải: XGA (1024x768). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn 230W UHM, Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20.000 giờ (Sử dụng đúng cách). Cân nặng: 2.9 Kg
Công Nghệ LCD. Độ sáng 4100 Ansi Lumens. Độ phân giải 1024x768 (XGA). Công suất bóng đèn 230W UHM
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















