Hiển thị 49–64 của 248 kết quả
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070. Dung lượng bộ nhớ: 12Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 6144. Nguồn đề xuất: 750W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070. Dung lượng bộ nhớ: 12Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 6144. Nguồn đề xuất: 750W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070. Dung lượng bộ nhớ: 12Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 6144. Nguồn đề xuất: 750W
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 5070
. CUDA Cores (NVIDIA) / Stream Processors (AMD): 6144
. Dung lượng bộ nhớ: 12 GB
. Loại bộ nhớ: GDDR7
Nhân đồ họa: RTX 5070 Ti. Nhân CUDA: 8960. Bộ nhớ: 16GB GDDR7. Hiệu suất AI: TBD. Bus RAM: 256-bit. Clock GPU Boost: 2482MHz. Xung bộ nhớ: 28 Gbps
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070Ti. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 8960. Nguồn đề xuất: 750W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 8960. Nguồn đề xuất: 850W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 8960. Nguồn đề xuất: 850W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 8960. Nguồn đề xuất: 850W
Dung lượng bộ nhớ: 16 GB GDDR7. Core clock: Extreme Performance: 2497 MHz (MSI Center). Băng thông: 256 bit. Kết nối: Display Port x 3 (v2.1a); HDMI x 1
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 8960. Nguồn đề xuất: 850W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 10752. Nguồn đề xuất: 850W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 10752. Nguồn đề xuất: 850W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 10752. Nguồn đề xuất: 850W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 50780. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 10752. Nguồn đề xuất: 850W
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080. Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR7. Số nhân CUDA : 10752. Nguồn đề xuất: 850W
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















