Hiển thị 33–48 của 92 kết quả
Kích thước: 27 inchCông nghệ tấm nền: NANO IPSĐộ phân giải: UHD 3840 x 2160 / FHD 1920 x 1080Tần số quét: 240Hz (UHD) / 480Hz (FHD)Thời gian phản hồi: 1msĐộ sáng: 750 nitsTỉ lệ tương phản: 2000:1Cổng kết nối: 1 x USB 3.2 (Type-B; Gen 1; 5 Gbps; upstream)2 x USB 3.2 (Type-A; Gen 1; 5 Gbps; downstream)2 x HDMI 2.11 x DisplayPort 2.1 (UHBR13.5; DSC)1 x 3.5 mm Audio Out (DTS: X; 4-pole; sound+mic)
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 240Hz. Thời gian phản hồi: 1ms. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. Độ sáng: 400 nits. VESA: 100x100mm. Cổng kết nối: DisplayPort, HDMI, Audio 3.5mm
Kích thước: 27 inch Cong. Độ phân giải: QHD 2560 x 1440. Tấm nền: VA. Tần số quét: 180Hz. Thời gian phản hồi: 1ms. Độ sáng: 300 nits. Tỉ lệ tương phản: 3000:1. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100mm. Cổng kết nối:. HDMI x1. DisplayPort x1. Audio 3.5mm x1
Kích thước: 27 inchĐộ phân giải: QHD 2560 x 1440Công nghệ tấm nền: OLEDTần số quét: 480HzThời gian phản hồi: 0.03msĐộ sáng tối thiểu: 250 nitsTương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối: 1 x USB 3.2 (Type-B; upstream)2 x USB 3.2 (Type-A; downstream)2 x HDMI 2.11 x DisplayPort 2.11 x 3.5 mm Audio Out (4-pole; DTS Headphone:X)
OLED 4K UHD (3840x2160) 32 inch
. Thời gian phản hồi 0.03ms (GtG)
. VESA DisplayHDR™ True Black 400
. Chế độ kép (UHD 165Hz-FHD 330Hz)
. AMD FreeSync™ Premium Pro
. Thiết kế viền siêu mỏng
Kích thước: 31.5 inch. Công nghệ tấm nền: OLED. Độ phân giải: UHD 3840 x 2160 / FHD 1920 x 1080. Tần số quét: 240Hz (UHD) / 480Hz (FHD). Thời gian phản hồi: 0.03ms. Độ sáng: 275 nits. Tỉ lệ tương phản: 1,500,000:1. Tích hợp loa: 2x 7W. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối:. 1 x USB 3.2 (Type-C; upstream; 90W; DP Alt Mode). 1 x USB 3.2 (Type-A; downstream). 1 x HDMI 2.1. 1 x DisplayPort 2.1 (UHBR13.5). 1 x 3.5 mm Audio Out (4-pole for headphones; DTS Headphone:X). Thunderbolt 4 ports for Daisy Chaining
Kích thước: 34 inch cong
. Độ phân giải: WQHD 3440 x 1440
. Công nghệ tấm nền: OLED
. Tần số quét: 240Hz
. Thời gian phản hồi: 0.03ms
. Độ sáng: 275 nits
. Tỷ lệ tương phản: 1,500,000:1
. Tích hợp hệ điều hành: webOS
. Tích hợp loa: 2x 7W
. Cổng kết nôi:1 x USB 3.2 (Type-C; upstream; 65W; DP Alt Mode)2 x USB 3.2 (Type-A; downstream)2 x HDMI 2.12 x DisplayPort 1.41 x 3.5 mm Audio Out
Kích thước: 39 inch CongĐộ phân giải: WQHD (3440 x 1440)Công nghệ tấm nền: OLEDTần số quét: 240HzThời gian phản hồi: 0.03msĐộ sáng: 275 nitsTỉ lệ tương phản: 1,500,000:1Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmTích hợp loa: 2x 7WHệ điều hành: WebOS 24Cổng kết nối:2 x USB 2.0 (Type-A; downstream)1 x USB 3.1 (Type-C; upstream; 65W; DP Alt Mode)1 x Ethernet RJ452 x HDMI 2.1 (ARC; eARC)1 x DisplayPort 1.41 x 3.5 mm Audio Out (3-pole)
Kích thước: 45 inchĐộ phân giải: 5K2K WUHD 5120 x 2160 / WFHD Công nghệ tấm nền: OLEDTần số quét: 165Hz (WUHD) / 330Hz (WFHD)Thời gian phản hồi: 0.03msĐộ sáng: 275 nitsTỉ lệ tương phản: 1,500,000:1Tích hợp loa kép: 2x 10WTương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối:2 x USB 3.0 (Type-A; downstream)1 x USB 3.1 (Type-C; upstream; 90W; DP Alt Mode)2 x HDMI 2.12 x DisplayPort 2.1 (UHBR13.5; DSC)1 x 3.5 mm Audio Out (4-pole; DTS Headphone:X)
Kích thước: 29 inch
. Độ phân giải: WFHD 2560 x 1080
. Công nghệ tấm nền: IPS
. Tần số quét: 100Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms
. Độ sáng: 250 nits
. Tỉ lệ tương phản: 1000:1
. Tích hợp loa: 2x 5W
. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm
. Cổng kết nối:
. 1x DisplayPort
. 1x HDMI
. 1x USB-C
. Audio 3.5mm
Kích thước: 29 inch
. Độ phân giải: WFHD 2560 x 1080
. Công nghệ tấm nền: IPS
. Tần số quét: 100Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms
. Độ sáng: 250 nits
. Tỉ lệ tương phản: 1000:1
. Tích hợp loa: 2x 5W
. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm
. Cổng kết nối:
. 1x DisplayPort
. 1x HDMI
. 1x USB-C
. Audio 3.5mm
Kích thước: 31.5 inch. Độ phân giải: UHD 3840 x 2160. Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 60Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Tích hợp loa: 5W x 2. Tính năng đi kèm: cảm ứng, bluetooth & wifi. Hệ điều hành: WebOS 24. Độ sáng: 350 nits. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối:. 2 x USB 2.0 (Type-C; downstream). 1 x USB 3.0 (Type-C; upstream; 65W; DP Alt Mode). 2 x HDMI 2.0. 1 x DisplayPort 1.4. 1 x 3.5 mm Audio Out (3-pole)
Màn hình cảm ứng 31,5" 4K UHD (3840x2160) IPS
. Chân đế có thể điều chỉnh độ nghiêng, Độ cao, Xoay và Chế độ dọc có bánh xe
. webOS
. AirPlay 2, Chia sẻ màn hình, Bluetooth
. 3xUSB-C (1 lên/2 xuống, PD 65W), 2xHDMI
. Hỗ trợ Điều khiển từ xa Magic & Webcam (POGO) (bán riêng)
Máy hút ẩm LG Dual Inverter 16L MD16GQSE0
. Công suất hút ẩm: 16 L/ngày, phù hợp cho không gian lên đến khoảng 38–69 m² tùy điều kiện sử dụng và độ ẩm ban đầu. Công nghệ nén: Dual Inverter giúp vận hành ổn định, êm ái và tiết kiệm điện so với máy hút ẩm thông thường. Độ ồn: rất thấp, thường dao động quanh 33–39 dB, đảm bảo không làm phiền sinh hoạt, nghỉ ngơi. Thiết kế gọn nhẹ với bánh xe di động và tay cầm tiện lợi, dễ dàng di chuyển giữa các phòng. Công nghệ Nano Ion diệt khuẩn không khí
. Bình chứa và thoát nước: bình chứa nước dung tích khoảng 4 L với hệ thống thoát nước liên tục, giúp người dùng không phải thường xuyên đổ nước; có nắp ngăn rò rỉ nước và cửa xem mực nước trong suốt. Có khả năng điều khiển từ xa qua ứng dụng LG ThinQ, chế độ tự động làm sạch và cảm biến tự động điều chỉnh cường độ hút ẩm để tối ưu hiệu suất
Máy hút ẩm LG Dual Inverter 19L MD19GQGE0
. Công Nghệ Dual Inverter - Hiệu Suất Mạnh Mẽ, Tiết Kiệm Điện
. Công Suất Hút Ẩm Cao 19 Lít/Ngày, công suất hoạt động 295W, phù hợp không gian dưới 81m2
. Độ Ồn Cực Thấp 34-39 dB
. Cải Thiện Chất Lượng Không Khí Với Bộ Phát Ion
. Hệ Thống Làm Sạch Tự Động UV Nano
. Điều Khiển Thông Minh Qua App LG ThinQ
. Máy được trang bị vòi hút ẩm chuyên dụng
. Bình chứa nước dung tích 5.3l, thoát Nước Liên Tục
Lọc khí 360˚
. Bộ đẩy Clean Booster
. Bộ lọc đa màng 6 bước
. Hiển thị và cảm biến thông minh PM 1.0
. Ứng dụng LG ThinQ™
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















