Hiển thị 1–16 của 55 kết quả
Chuột gaming HyperX Pulsefire Surge RGB
. Cảm biến Pixart PMW3389 cao cấp, độ phân giải lên đến 16.000 DPI, tracking 450 IPS
. Polling rate 1000 Hz
. Switch Omron tuổi thọ 50 triệu lần nhấn, bền bỉ vượt trội
. 6 nút có thể lập trình tùy theo nhu cầu chơi game
. Đèn LED RGB 360° viền quanh thân chuột, 4 mức độ sáng tùy chỉnh
. Bộ nhớ onboard lưu được 3 cấu hình, tiện dùng đa máy tính
. Thiết kế đối xứng 120.24 × 62.85 × 40.70 mm, phù hợp cả tay trái lẫn tay phải
. Dây cáp bện 1.8m, chống rối và tăng độ bền
. Phần mềm HyperX NGENUITY để tùy chỉnh DPI, RGB và macro
Ổ SSD di động gắn ngoài. Chuẩn giao tiếp USB 3.2 Gen 2 ( Kèm cáp C-A). Dung lượng 1TB. Tốc độ đọc ~1050MB/s. Tốc độ ghi 1000MB/s
Ổ SSD di động gắn ngoài. Chuẩn giao tiếp USB 3.2 Gen 2 ( Kèm cáp C-A). Dung lượng 1TB. Tốc độ đọc ~1050MB/s. Tốc độ ghi 1000MB/s
Ổ SSD di động gắn ngoài. Chuẩn giao tiếp USB 3.2 Gen 2 ( Kèm cáp C-A). Dung lượng 2TB. Tốc độ đọc ~1050MB/s. Tốc độ ghi 1000MB/s
Ổ SSD di động gắn ngoài. Chuẩn giao tiếp USB 3.2 Gen 2 ( Kèm cáp C-A). Dung lượng 2TB. Tốc độ đọc ~1050MB/s. Tốc độ ghi 1000MB/s
Model: SXS2000/4000G
. Dung lượng ổ cứng: 2 TB
. Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 (20 Gbps)
. Tốc độ đọc: Lên đến 2000MB/s
. Tốc độ ghi: Lên đến 2000MB/s
. Kích thước: 69.54 x 32.58 x 13.5mm
Model: SXS2000/4000G
. Dung lượng ổ cứng: 4 TB
. Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 (20 Gbps)
. Tốc độ đọc: Lên đến 2000MB/s
. Tốc độ ghi: Lên đến 2000MB/s
. Kích thước: 69.54 x 32.58 x 13.5mm
Model: SPSD/1TB
. Dung lượng ổ cứng: 1TB
. Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
. Tốc độ đọc: Up to 1050 MB/s
. Tốc độ ghi: Up to 950 MB/s
. Kích thước: 71.85 x 21.1 x 8.6mm
Model: SPSD/2TB
. Dung lượng ổ cứng: 2 TB
. Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
. Tốc độ đọc: Up to 1050 MB/s
. Tốc độ ghi: Up to 950 MB/s
. Kích thước: 71.85 x 21.1 x 8.6mm
Model: SPSD/512GB
. Dung lượng ổ cứng: 512 GB
. Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2
. Tốc độ đọc: Up to 1050 MB/s
. Tốc độ ghi: Up to 950 MB/s
. Kích thước: 71.85 x 21.1 x 8.6mm
Chuẩn SSD: 2.5 inches
. Tốc độ đọc: 560MB/s
. Tốc độ ghi: 530MB/s
Dung lượng: 240GB. Kích thước: 2.5". Kết nối: SATA 3. Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 450MB/s
Dung lượng: 250GB
. Kích thước: M.2 2280
. Kết nối: M.2 NVMe
. NAND: 3D-NAND
. Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 1200MB/s | 3500MB/s
Ổ cứng tốc độ cao chuẩn NVME PCIe Gen 4. Tốc độ đọc: 7300Mb/s. Tốc độ ghi: 7000Mb/s. Dung lượng: 4TB
Ổ cứng SSD NVMe PCIe Gen 4x4Dung lượng 1TBBao gồm phần mềm sao chép AcronisTóc độ Đọc đến 6.000 MB/giây, Ghi đến 5.000 MB/giây
Ổ cứng SSD NVMe PCIe Gen 4x4. Dung lượng 2TB. Bao gồm phần mềm sao chép Acronis. Tóc độ Đọc đến 6.000 MB/giây, Ghi đến 5.000 MB/giây
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















