Hiển thị tất cả 10 kết quả
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
. Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
. Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
. Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
. Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
. Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
. Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
. Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
. Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
. Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
. Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
. Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
. Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
. Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
. Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
. Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
. Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
. Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
. Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
. Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
. Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
. Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, E-ATX
. Khay ổ cứng: 3.5 inch x1 hoặc 2.5 inch x2
. Cổng I/O: 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C, 2x USB 3.2 Gen 1x1 Type A, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo
. Số khe mở rộng PCI: 7 slot ngang
. Quạt tản nhiệt hỗ trợ: Phía trước: 120/140mm x3, Bên hông: 120mm x3, Phía sau: 120mm x1, Dưới đáy: 120/140mm x3
. Tản nhiệt nước hỗ trợ: Mặt trước: 240/280/360mm Mặt hông: 240/360mm
. Chiều dài tối đa của card đồ họa: 430mm
. Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 170mm
Hỗ trợ bo mạch chủ: ATX, MicroATX, Mini-ITX. Khe ổ cứng trong 3.5-Inch: 1 khe. Khe ổ cứng trong 2.5-Inch: 2 khe. Cổng trước của bảng điều khiển: USB 3.2 Gen 2 Type-C, USB 3.2 Gen 1 Type-A (2), Âm thanh HD. Cửa sổ bên hông: Có (kính cường lực). Vị trí khe mở rộng PCI: 7. Vị trí quạt 120mm hoặc 140mm: 7. Quạt 120mm/140mm/200mm đi kèm: 2 quạt. Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422 mm. Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183 mm. Chiều dài tối đa của nguồn điện: 364 mm. Hỗ trợ kiểu nguồn điện: ATX. Vị trí gắn nguồn điện: Dưới đáy. Kích thước (HWD): 472 x 241 x 437 mm
Hỗ trợ bo mạch chủ: ATX, MicroATX, Mini-ITX. Khe ổ cứng trong 3.5-Inch: 1 khe. Khe ổ cứng trong 2.5-Inch: 2 khe. Cổng trước của bảng điều khiển: USB 3.2 Gen 2 Type-C, USB 3.2 Gen 1 Type-A (2), Âm thanh HD. Cửa sổ bên hông: Có (kính cường lực). Vị trí khe mở rộng PCI: 7. Vị trí quạt 120mm hoặc 140mm: 7. Quạt 120mm/140mm/200mm đi kèm: 2 quạt. Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422 mm. Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183 mm. Chiều dài tối đa của nguồn điện: 364 mm. Hỗ trợ kiểu nguồn điện: ATX. Vị trí gắn nguồn điện: Dưới đáy. Kích thước (HWD): 472 x 241 x 437 mm
Hỗ trợ bo mạch chủ: ATX, MicroATX, Mini-ITX. Khe ổ cứng trong 3.5-Inch: 1 khe. Khe ổ cứng trong 2.5-Inch: 2 khe. Cổng trước của bảng điều khiển: USB 3.2 Gen 2 Type-C, USB 3.2 Gen 1 Type-A (2), Âm thanh HD. Cửa sổ bên hông: Có (kính cường lực). Vị trí khe mở rộng PCI: 7. Vị trí quạt 120mm hoặc 140mm: 7. Quạt 120mm/140mm/200mm đi kèm: 2 quạt. Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422 mm. Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183 mm. Chiều dài tối đa của nguồn điện: 364 mm. Hỗ trợ kiểu nguồn điện: ATX. Vị trí gắn nguồn điện: Dưới đáy. Kích thước (HWD): 472 x 241 x 437 mm
Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX, mATX, ATX, EATX
. Khe ổ cứng trong 3.5-Inch: 2 khe
. Khe ổ cứng trong 2.5-Inch: 4 khe
. Cổng trước của bảng điều khiển: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x 3.5mm Audio/Mic Combo Jack
. Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422 mm
. Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 180 mm
. Chiều dài tối đa của nguồn điện: 235 mm
. Kích thước (HWD): 470 x 320 x 470 mm
Hỗ trợ Motherboard ITX, mATX, ATX, EATX. Kích thước tối đa VGA 422 mm x 105 mm. Chiều cao làm mát CPU 180mm. Chất liệu vỏ Kính cường lực, thép, ABS
Hỗ trợ Motherboard ITX, mATX, ATX, EATX. Kích thước tối đa VGA 422 mm x 105 mm. Chiều cao làm mát CPU 180mm. Chất liệu vỏ Kính cường lực, thép, ABS
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục









