Hiển thị 1–16 của 41 kết quả
Công nghệ: in nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm). Tốc độ in tối đa: 230 mm / giây. Chiều rộng in tối đa: 72 mm. Giao diện: USB chuẩn loại B, COM cổng nối tiếp, ngăn kéo tiền mặt
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48mm/72mm. Tốc độ in (Tối đa): 250mm/s. Khổ giấy in: 58mm/80mm (±0.5mm). Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm). Ram/FLash: 2Mb/4Mb
Công nghệ in: Dot-Martix, 9-pin. Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm). Chiều rộng in: Max. 63,4 mm. Tốc độ in Max. 4,7 dòng / s. Giao diện chuẩn: USB , RJ11. Tùy chọn: LAN, Serial, Bluetooth. Giấy in: 2 lớp một bản gốc, một bản sao. 3 lớp một bản gốc, hai bản sao
Công nghệ: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48mm. Tốc độ in (Tối đa): 100 mm/s. Khổ giấy in: 58mm(±1mm). Ram/Flash: 20Kb/2Mb
Phương thức in: In nhiệt trực tiếpThiết kế siêu đẹp, mặt gương sáng bóngĐộ phân giải: 203dpi, 8dots/mmKhổ in: 48/72 mmTốc độ in (Tối đa): 260mm/secondKhổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm)
Công nghệ: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48/76 mm. Tốc độ in (Tối đa): 230 mm/second. Khổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm). Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)
Công nghệ: in nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi. Tốc độ in tối đa: 200 mm / giây. Chiều rộng in tối đa: 72 mm. Giao diện: USB+ LAN + RS232. Bộ nhớ: Ram 2Mb/4Mb. Tự động cắt giấy: Có
Máy in hóa đơn HPRT TP80NC-H
. Công nghệ: In nhiệt trực tiếp
. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm
. Khổ in: 72 mm
. Tốc độ in (Tối đa): 250 mm/second
. Khổ giấy in: 80mm (±1mm)
. Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)
. Ram/Flash: 4Mb/4Mb
. Tự động cắt giấy: Có
. Tự động chống kẹt dao cắt
. Kết nối: USB+ LAN + RS232
. Có Driver cho Macbook
. Nguồn điện: Adapter 24V-2A
. Độ bền: đầu in 100 km
. Dao cắt: Lên đến 1 triệu lần cắt
Thân máy nhỏ gọn, thiết kế tinh tế. Nắp mở bên để dễ dàng nạp giấy. Bánh răng chống bụi, tuổi thọ máy in dài. Hỗ trợ in đa ngôn ngữ. Một máy in hóa đơn POS hiệu quả chi phí cho các ngành công nghiệp ăn uống, bán lẻ, khách sạn, v.v. Tốc độ in: 200mm/s. Hỗ trợ in mã vạch: 1D & 2D. Kết nối: USB + LAN. Chiều rộng in: 72mm. Độ phân giải: 203dpi. Bộ nhớ đệm: 4MB. Bộ nhớ Flash: 4MB. Khổ giấy: 79,5 ± 0,5mm × Æ80mm. Kích thước: 145*123,5*121,6 mm (Dài x Rộng x Cao)
Thân máy nhỏ gọn, thiết kế tinh tế. Nắp mở bên để dễ dàng nạp giấy. Bánh răng chống bụi, tuổi thọ máy in dài. Hỗ trợ in đa ngôn ngữ. Một máy in hóa đơn POS hiệu quả chi phí cho các ngành công nghiệp ăn uống, bán lẻ, khách sạn, v.v. Tốc độ in: 200mm/s. Hỗ trợ in mã vạch: 1D & 2D. Kết nối: USB + Bluetooth + Wifi. Chiều rộng in: 72mm. Độ phân giải: 203dpi. Bộ nhớ đệm: 4MB. Bộ nhớ Flash: 4MB. Khổ giấy: 79,5 ± 0,5mm × Æ80mm. Kích thước: 145*123,5*121,6 mm (Dài x Rộng x Cao)
Phương thức in In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải 203dpi, 8dots/mm. Khổ in 198mm. Tốc độ in (Tối đa) 15 mm/s. Khổ giấy in 210mm (±0.5mm). Ram/Flash 4Mb/8Mb. Cảm biến: Paper out, Head up, Paper feed, Ribbon. Cổng kết nối: USB type C, Bluetooth
Phương thức in: In nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp. Độ phân giải: 203/300dpi. Độ rộng khổ in (max): 108mm. Độ dài khổ in (max): 15 - 2,286mm. Tốc độ in (max): 8 IPS. Độ rộng khổ tem: 20 - 110m. Đường kính lõi cuộn tem: 25.4mm, 38mm. Đường kính cuộn tem (max): 127mm. Đường kính lõi mực: 25.4 mm
Phương thức in: In nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp. Độ phân giải: 203/300dpi. Độ rộng khổ in (max): 108mm. Độ dài khổ in (max): 15 - 2,286mm. Tốc độ in (max): 5 IPS. Độ rộng khổ tem: 20 - 110m
Công nghệ: in nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm). Tốc độ in tối đa: 230 mm / giây. Chiều rộng in tối đa: 72 mm. Giao diện: USB chuẩn loại B, cổng nối tiếp, ngăn kéo tiền mặt
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm). Độ rộng khổ in (max): 108mm. Độ dài khổ in (max): 15 - 1200mm. Tốc độ in (max): 5 IPS. Độ rộng khổ tem: 20 - 108 mm
Phương thức in In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải 203dpi, 8dots/mm. Khổ in 72mm. Tốc độ in (Tối đa) 60 mm/s. Khổ giấy in 58mm (±0.5mm)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















