Hiển thị 225–240 của 355 kết quả
Loại: Máy in đa năng
. Chức năng: Copy, Fax, In, Scan
. Tính năng: Có khay nạp tài liệu ADF
. Tốc độ xử lý: 1.200MHz
. Hiệu suất làm việc: 50.000 trang/tháng
Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN. Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)
Chức năng: In, sao chép, quét, fax, gửi email. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A, Mực in HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, Mực in HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, Mực in HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A
Chức năng: In, sao chép, quét, fax, gửi email. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: "Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A, Mực in HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, Mực in HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, Mực in HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A
Chức năng: In/ Copy/ Scan
. Khổ giấy chi tiết: A4; A5; A6; B5 (JIS); Envelope (DL, C5, C6, Chou #3, Chou #4); Card (Hagaki, Ofuku Hagaki)
. Tốc độ in: Tốc Độ In Màu (ISO): Lên đến 22 trang/phút
. Tốc Độ In Màu (Bản Nháp, A4): Lên tới 34 trang/phút
. Tốc Độ In Đen (ISO): Lên đến 18 trang/phút
. Tốc Độ In Đen Trắng (Bản Nháp, A4): Lên tới 34 trang/phút
Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Chức năng: In
. Khổ giấy chi tiết: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Oficio, postcards (JIS single and double) envelopes (DL, C5, B5, C6); Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 10 x 15 cm, Oficio, 16k, Dpostcard (JIS)
. Tốc độ in: - Tốc độ in đen trắng:Print speed black (ISO, letter) : Up to 45 ppm/Print speed black (ISO, A4) : Up to 43 ppm
. Tốc độ in màu :Print speed color (ISO): Up to 45 ppm/Print Speed Color (ISO) : Up to 43 ppm
. Bộ nhớ: 2Gb
Loại máy: Máy in laser màu. In 2 mặt tự động. Khổ giấy in: A4. Tốc độ in (A4): 52 trang/phút. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. Tốc độ xử lý: 1.2GHz
Tốc độ : 25 trang / phút. Khổ giấy tối đa : A4. Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi. Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB. Tốc độ bộ xử lý 1.2 Ghz
Tính năng: Máy in laser màu đơn năng, in đảo mặt tự động, có wifi
. Độ phân giải: Lên đến 600 x 600dpiGiao tiếp: 1 x Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; 1 x Hi-Speed USB 2.0 (device); 1 x Wi-Fi 802.11ac (dual band); Auto-crossover Ethernet
. Tốc độ: In trắng đen: Lên đến 25ppm (A4);
. In màu: Lên đến 25ppm
Máy in Laser màu HP
. Chức năng in
. Chế độ in nhanh lên tới 33 trang/phút (A4)
. Độ phân giải: Lên tới 600x600 dpi
. Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 Device, Hi-Speed USB 2.0 Host, Gigabit Ethernet, USB port, Wi-Fi 802.11b/g/n, Bluetooth
. Tính năng chính: Không dây, in hai mặt tự động, in từ điện thoại hoặc máy tính bảng, 1 cổng USB phía trước
. Chu kỳ hoạt động lên tới 50.000 trang/tháng
. Bộ nhớ: 512MB NAND Flash, 512MB DRAM
Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB. Dùng mực: HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A,
Chức năng: In. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN. Dùng mực: Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A (~2.400 trang), HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A (~2.100 trang). Xem chi tiết
Chức năng: In/ Copy/ Scan
. Khổ giấy chi tiết: A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6, 5 x 7, Envelopes (DL, COM10), Custom size (width 101.6 - 215.9mm, length 152.4 - 676mm)
. Tốc độ in: 16 trang/phút (bản nháp, A4) 5,5 trang/phút (iso, A4) (màu)
. 20 trang/phút (bản nháp, A4) 7,5 trang/phút (iso, A4) (trắng đen)
. Bộ nhớ: 64Mb
. In đảo mặt: Không
. Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Không
. Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
Tính năng chính: In, Scan, Copy, Khay ADF, In qua wifi
. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
. Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi
. Tốc độ: In: Lên đến 8.5 ppm
. Loại mực sử dụng: HP 683
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















