Hiển thị tất cả 12 kết quả
Phương pháp in: Nhiệt trực tiếp. Tốc độ in : 250mm / giây. Chiều rộng giấy :80mm. Giao diện :Ethernet + Serial + USB. Nguồn :DC 24 V / 2.5A. Độ tin cậy : 150 Km. Cân nặng :0,95kg. Màu sắc :Đen
Phương pháp in: Nhiệt trực tiếp. Tốc độ in:180mm / giây. Chiều rộng giấy :80mm. Giao diện :Serial + USB. Nguồn:DC 24 V / 2.5A. Độ tin cậy :150 Km. Cân nặng :0,95kg. Màu sắc : Đen
Độ phân giải : 203Dpi. Tốc độ in : 4 Inch hoặc 127mm/s. Khả năng in : 400-620 tem/1 phút, kích thước tem tiêu chuẩn 25x37mm. Tự động căn chỉnh kích thước tem. Hỗ trợ in nhãn mã vạch chiều rộng từ 20mm – 80 mm
Công Nghệ In: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 DPI. In tem mã vạch, In tem đơn vị giao hàng, Logictics, Shop. Tốc độ in: 50mm/s. Khổ giấy: K80 - 80mm
Công nghệ in : In nhiệt trực tiếp. Chiều rộng in : 110mm. Chiều dài in : 50m. Loại giấy tương thích : Các giấy in decal cảm nhiệt. Loại mực in : Không cần dùng ribbon mực
Loại máy in: Máy in mã vạch. Tốc độ in: 104 mm/s ( max ). Độ phân giải: 300 dpi. Kết nối: USB 2.0
Máy in mã vạch GPrinter GP-1524T. Độ phân giải cao 203 dpi. In tốc độ cao 2 ~ 6 inch / s. Độ dài ruy-băng mực 300M. Chiều rộng in tối đa 104mm
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp- in nhiệt gián tiếp. Độ phân giải: 203dpi. Độ rộng in tối đa: 104mm. Tốc độ in tối đa: 5ips. Dao cắt tự động tích hợp. Kết nối: USB+RS232 / Cutter
Công nghệ in : In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải : 203 Dpi. Tốc độ in : 101~127mm/s. Kết nối : USB, LAN
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp- in nhiệt gián tiếp. Độ phân giải: 203dpi. Độ rộng in tối đa: 104mm. Tốc độ in tối đa: 5ips. Dao cắt tự động tích hợp. Chiều dài in tối đa: 2286mm. Độ bền đầu in : 100km. Kết nối: USB+Parallel+Serial
Công nghệ in: Nhiệt trực tiếp. Tốc độ in:2~5 inch/s. Chiều rộng giấy: 76 mm. Kế nối:Serial + USB. Trọng lượng : 1 Kg
Độ phân giải 203DPI. Chiều rộng in 60mm. Tốc độ in: 8 inch / s (Tối đa); 2 inch / s (Bình thường). Bộ nhớ: 8 triệu FLASH: 4 triệu
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục











