Hiển thị 17–32 của 33 kết quả
Công nghệ in : Công nghệ "Twin-sensor". Khổ giấy : 4.25 inch - 108mm. Bộ nhớ trong : SDRAM 16 Mb. Độ phân giải : 203 dpi. Tốc độ in : 5 ips- 127mm/giây
Bộ nhớ: 8 ROM, 16 SDRAMĐộ phân giải: 300dpiBề rộng bản in: chiều ngang tối đa 108mm Tốc độ: 4ips (102mm/s)Cuộn mực: dài 300m Sản phẩm sử dụng loại giấy decal thường, Các cỡ giấy và chất liệu giấy khác ( PVC, Xi Bạc ) vui lòng liên hệ đặt hàngMã giấy đề xuất : GIAY0180 (86x50), GIAY0181 (86x25),GIAY0182 (65x25 ),GIAY0047(35x22)
Bộ nhớ: 8 ROM, 16 SDRAM. Độ phân giải: 300dpi. Bề rộng bản in: chiều ngang tối đa 108mm. Tốc độ: 4ips (102mm/s). Cuộn mực: dài 300m. Sản phẩm sử dụng loại giấy tiêu chuẩn : Giấy decal khổ 3 tem/hàng - 3.5cm*2.2cm 50m ( GIAY047 ). Các cỡ giấy và chất liệu giấy khác ( PVC, Xi Bạc ) vui lòng liên hệ đặt hàng
In truyền nhiệt, in nhiệt. Chiều rộng khổ in: 108mm. Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm). Tốc độ in: 5 IPS (127 mm / giây). Kết nối: USB 2.0
In truyền nhiệt, in nhiệt. Chiều rộng khổ in: 108mm. Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm). Tốc độ in: 5 IPS (127 mm / giây). Kết nối: USB 2.0 • Cổng nối tiếp: RS-232 (DB-9) • Ethernet 10/100 Mbps. Bộ nhớ: Flash 8 MB (4 MB cho bộ nhớ người dùng) / SDRAM 16 MB
In truyền nhiệt, in nhiệt. Chiều rộng khổ in: 4.16” (105,7 mm). Độ phân giải: 300dpi (8dots/mm). Tốc độ in: 4 IPS (102 mm / giây). Bộ xử lý: CPU RISC 32 bit
Truyền nhiệt / nhiệt trực tiếp. Tốc độ in: 5 ips (127mm / giây). Độ phân giải: 203 dpi (8 dots/mm). Giao tiếp: • USB 2.0 • RS-232 (DB-9) • Ethernet (RJ45). Bề rộng in được: 4,25” (108mm)
Truyền nhiệt / nhiệt trực tiếp. Tốc độ in: 4 ips (102 mm / giây). Độ phân giải: 300 dpi (12 chấm / mm). Giao tiếp: • USB 2.0 • RS-232 (DB-9) • Ethernet (RJ45). Bề rộng in được: 4,16 (105,7mm)
In truyền nhiệt, in nhiệt. Chiều rộng khổ in: 4.16” (105,7 mm). Độ phân giải: 300dpi (8dots/mm). Tốc độ in: 5 ips (127 mm / giây). Bộ xử lý: CPU RISC 32 bit
In truyền nhiệt, in nhiệt. Chiều rộng khổ in: 4.16” (105,7 mm). Độ phân giải: 600 dpi (23,6 điểm / mm). Tốc độ in: 3 IPS (76,2 mm / giây). Bộ xử lý: CPU RISC 32 bit. Bộ nhớ: Flash: 128 MB Flash (60 MB cho bộ nhớ người dùng), SDRAM: 32 MB
Phương pháp in: Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 300 dpi (12 chấm / mm). Tốc độ in: 7 ips (177 mm / giây). Chiều rộng in: 4.09” (104mm) Lên đến (105,7mm). Chiều dài in: Min 0,16”(4 mm) **; Tối đa 85” (2159 mm)
Phương pháp in: Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 600 dpi ( 24 chấm / mm). Tốc độ in: 4 ips (102 mm / giây). Chiều rộng in: 4.09” (104mm) Lên đến (105,6mm). Chiều dài in: Min 0,16”(4 mm) **; Tối đa 26 “(660 mm). Bộ xử lý: CPU RISC 32 bit
In Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi. Tốc độ in: 6 IPS. Bề rộng in được: 108mm. Kết nối: USB
In Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi. Tốc độ in: 6 IPS. Bề rộng in được: 108mm
In Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 300 dpi. Tốc độ in: 4 ips (102 mm/s). Bề rộng in được: 4.16” (105.7mm). Kết nối: USB
Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 300 dpi (12 chấm / mm). Chiều rộng in: 4.16” (105,7mm). Chiều dài in: Tối thiểu 0,16” (4 mm) ; Tối đa 73,19” (1859 mm). Tốc độ in: 4 ips (102 mm / giây)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















