Hiển thị 33–48 của 141 kết quả
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Nguồn sáng : Laser Diode. Độ phân giải thực : WXGA (1.280 x 800). Kích thước màn chiếu : 30 - 300 inches. Độ sáng : 5.000 Lumens. Tuổi thọ bóng đèn : 20.000 giờ ở chế độ sáng thấp. Tỷ lệ tương phản : 2.500.000:1. Tỷ lệ khung hình : 16:10
Cường độ sáng5000 Ansi lumen. Độ phân giải: WUXGA 1920 x 1200px. Công nghệ 3LCD - 0,63 inchs3LCD Technology, RGB liquid crystal shutter. Độ tương phản2.500.000:1. Tuổi thọ bóng đèn30.000h. Công suất bóng đèn337W
Công nghệ xử lý hình ảnh: Epson 3LCD, 3-chip technology. Cường độ chiếu sáng: 3700 Ansi Lumens. Công suất bóng đèn: 200 W, tuổi thọ bóng đèn: 10.000 h durability, 17.000 h durability (economy mode). Độ phân giải thực: WUXGA, 1920 x 1200, 16:10. Tỷ lệ tương phản: 16.000:1. Tỷ lệ hình: 16:10
Công nghệ :3LCD. Độ sáng :3.700 Ansi Lumens. Độ phân giải :WXGA (1.280 x 800). Độ tương phản :16.000:1. Kích thước màn chiếu : 33 inches - 320 inches. Tỷ lệ khung : 16:10. Công suất bóng đèn : 210W
Công nghệ: 3LCD. Cường độ sáng trắng: 3,800 Ansi Lumens. Cường độ sáng màu : 3,800 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800). Độ phân giải nén: UXGA( 1600 x 1200). Độ tương phản: 20.000:1. Bóng đèn: tuổi thọ 17,000 giờ (ECO)
Cường độ sáng trắng: 11000 Ansi Lumens. Cường độ sáng màu : 11000 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: XGA (1024x768)
Công nghệ: Công nghệ 3LCD. Độ sáng: 7.500 Ansi Lumens. Độ phân giải: Full HD, WUXGA. Độ tương phản: 15.000: 1. Tuổi thọ bóng đèn: 4.000 giờ
Độ sáng: 4,400 Ansi Lumens. Độ tương phản: 15.000:1. Độ phân giải: Độ phân giải: Max - accept UXGA + (1600 x 1200pixels), True XGA (1024 x 768), Made in Philippine. Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: 230W. Tuổi thọ bóng đèn: Lên tới 12000h
Công nghệ LCD 0,63”. Cường độ sáng trắng: 5500 Ansi lumens. Cường độ sáng màu: 5500 Ansi Lumens. Độ phân giải: 1024x768 (XGA). Độ tương phản 15.000:1
Thiết kế gọn gàng, trọng lượng nhẹ. Cường độ sáng: 5000 Lumen. Độ phân giải 1,280 x 800 Pixels, độ tương phản 15000:1 cho hình ảnh sắc nét. Kích thước màn chiếu từ 50 đến 300 inches. Bóng đèn có tuổi thọ tối đa lên đến 10.000 giờ
Công nghệ trình chiếu: 3LCD. Cường độ sáng: 5,500 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA, (1280 x 800). Độ tương phản máy chiếu: 15,000:1. Tự động cân chỉnh chiều dọc hình ảnh. Menu hiển thị tiếng Việt. Nắp A/V mute tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng. Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh và điều khiển từ xa. Trình chiếu bằng USB (tập tin hình ảnh). Cổng HDMI cho hình ảnh độ nét cao. Chuẩn kết nối không dây Wireless: IEEE 802.11b/g/n (tùy chọn). Khởi động trong 8 giây và tắt máy nhanh (Quick start and instant off). Độ ồn: 39dB (A) (Normal), 29dB (A) (Economy). Nguồn điện: 220 – 240VAC, 50/60Hz. Kích thước: 377 x 291 x 110mm. Trọng lượng: 4.6kg
Công nghệ trình chiếu: 3LCD. Cường độ sáng: 5,000 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WUXGA (1,900 x 1,200). Độ tương phản máy chiếu: 15,000:1. Tự động cân chỉnh chiều dọc hình ảnh. Menu hiển thị tiếng Việt. Nắp A/V mute tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng. Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh và điều khiển từ xa. Trình chiếu bằng USB (tập tin hình ảnh). Cổng HDMI cho hình ảnh độ nét cao. Khởi động trong 8 giây và tắt máy nhanh (Quick start and instant off). Độ ồn: 39dB (A) (Normal), 29dB (A) (Economy). Nguồn điện: 220-240VAC, 50/60Hz. Kích thước: 377 x 291 x 110mm. Trọng lượng: 4.7kg
Công nghệ trình chiếu: 3LCD. Cường độ sáng: 5,500 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WUXGA (1,900 x 1,200). Độ tương phản máy chiếu: 15,000:1
Công nghệ trình chiếu: 3LCD. Cường độ sáng trắng: 4,100 lm. Cường độ sáng màu: 4,100 lm. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768). Độ tương phản: 16.000:1
Công nghệ : LCD. Độ phân giải : WXGA (1,280 x 800). Độ sáng : 4200 ANSI Lumens. Độ tương phản : 16.000:1 Zoom: 1.6X
Công nghệ sử dụng: 3LCD Technology. Độ phân giải thực: XGA (1024×768) - Tương thích Full HD 1080p (1920 x 1080 pixel). Cường độ sáng trắng: 3300 Lumens. Cường độ sáng màu: 3300 Lumens. Không kèm cable kết nối
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















