Hiển thị 97–112 của 228 kết quả
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 7 255U (NPU 12 TOPS, 12MB cache, xung nhịp tối đa 5.2GHz)
. Bộ nhớ: 16GB DDR5-5600MHz (1x16GB)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
. Card đồ họa: Intel® Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 14.0" FHD+ IPS, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, chống chói (Anti-Glare), không cảm ứng (Non-touch)
. Pin: 3 cell 55Wh
. Trọng lượng: 1.35 kg
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ 5 120U (12MB cache, lên tới 5.0GHz)
. Bộ nhớ: 16GB DDR5-5200MHz (1x16GB)
. Ổ cứng: SSD 1TB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
. Card đồ họa: Intel Graphics tích hợp
. Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, chống chói (Anti-Glare), không cảm ứng
. Pin: 3 cell 45Wh
. Bàn phím: LED Keyboard
. Bản lề: Mở 180 độ
. Màu sắc: Đen Magnetite
. Trọng lượng: 1.35 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 5 235U (NPU 12 TOPS, 12MB cache, xung nhịp tối đa 4.9GHz)
. Bộ nhớ: 32GB DDR5-5600MHz (1x32GB)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
. Card đồ họa: Intel® Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 14.0" FHD+ IPS, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, chống chói (Anti-Glare), không cảm ứng (Non-touch)
. Pin: 3 cell 55Wh
. Trọng lượng: 1.40 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home
CPU Intel Core Ultra 7 255H (13 TOPS NPU; 24 MB, up to 5.1 GHz)
. RAM 32GB LPDDR5X 8400MHz onboard
. SSD 1TB M.2 PCIe NVMe
. Display 14.5 inch 3.2K, OLED, 400 nits, 100% DCI-P3, Touch
. Pin 6cell 69.5Whr
. Fingerprint
. Color Graphite (Đen)
. Weight 1.72 kg
. OS Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024
Loại card đồ họa: Intel Graphics
. Dung lượng RAM: 8GB
. Loại RAM: DDR5
. Số khe ram: 2 khe (Nâng cấp tối đa 16GB)
. Ổ cứng: 512GB SSD
. Kích thước màn hình: 15.6 inches
. Công nghệ màn hình: Độ phủ màu 45% NTSC
. Pin: 3-cell, 41 Wh hoặc 4-cell, 54 Wh
. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 pixels (FullHD)
. Loại CPU: Intel Core 3 -100U
. Cổng giao tiếp: Khe thẻ SD / USB 2.0 / Cổng âm thanh đa năng / HDMI 1.4 / USB 3.2 Gen 1 / USB Type-C (USB 3.2 Gen 1)
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ 5 120U (12MB cache, xung nhịp tối đa 5.0GHz)
. Bộ nhớ: 8GB DDR5-5200MHz (1x8GB)
. Ổ cứng: SSD 512GB PCIe Gen4 NVMe (KYHD)
. Card đồ họa: Intel® Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 16.0" FHD+ IPS, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, chống chói (Anti-Glare), không cảm ứng (Non-touch)
. Pin: 3 cell 55Wh
. Trọng lượng: 1.94 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ Ultra 7 165H vPro Enterprise (16 nhân, 22 luồng, xung nhịp tối đa 5.00GHz, 24MB cache)
. Bộ nhớ: 16GB DDR5-5600MHz
. Ổ cứng: SSD 512GB M.2
. Card đồ họa: NVIDIA RTX 500 Ada Generation, 4GB GDDR6
. Màn hình: 15.6" Full HD (1920 x 1080), IPS, 60Hz, không cảm ứng (Non-touch), chống chói (Anti-Glare)
. Pin: 3 cell 42Wh
. Trọng lượng: 1.62 kg
. Màu sắc: Xám
. Hệ điều hành: Ubuntu 22.04 LTS
CPU: Intel core i5 1135G7 (up to 4.2Ghz, 8MB)
. RAM: 16GB DDR4
. VGA: Intel Iris Xe Graphics
. Ổ cứng: 512GB SSD
. Màn hình: 13.4 inch FHD+
CPU: Intel Core Ultra 5 226V (40 NPU TOPS; 8MB, up to 4.50GHz)
. RAM: 16GB LPDDR5X 8533MHz onboard
. SSD: 1TB M.2 PCIe NVMe
. Display: 13.4 inch QHD+, Touch, 120Hz, 500nits, EyeSafe
. Pin: 3cell 55Wh
. LED Keyboard
. FingerPrint, Nhận diện khuôn mặt
. Màu: Đen
. Vỏ: Nhôm
. Weight: 1.21 kg
. OS: Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024
Bộ vi xử lý: Intel Core Ultra 7 258V (12MB, up to 4.8GHz)
. Bộ nhớ: 32GB LPDDR5X 8533MHz onboard
. Ổ cứng: 1TB M.2 PCIe NVMe
. Card màn hình: Intel Arc Graphics
. Màn hình: 13.4 inch QHD+, WVA, 120Hz, cảm ứng (Touch), Anti-Reflect, InfinityEdge
. Pin: 3-cell 55Wh
. Màu sắc: Xám
. Trọng lượng: 1.21 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office
Bộ vi xử lý: Intel Core i7-8665U (4 nhân 8 luồng, 1.8GHz up to 4.6GHz, 8MB Cache)
. Bộ nhớ: 16GB LPDDR3 2133MHz (onboard)
. Ổ cứng: 256GB SSD M.2 NVMe
. Card màn hình: Intel UHD Graphics
. Màn hình: 13.3 inch FHD (1920×1080), cảm ứng, WVA, 400 nits, anti-glare
. Pin: 52Wh
. Màu sắc: Xám
. Trọng lượng: 1.27 kg
. Hệ điều hành: Windows 10
Kích thước: 27 inchĐộ phân giải: QHD 2560 x 1440Công nghệ tấm nền: Fast IPS Tần số quét: 180Hz Thời gian phản hồi: 1msĐộ sáng: 400 nits Tỷ lệ tương phản: 1000:1Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối: 2x HDMI 1x DisplayPort 1.4 1x USB 5Gbps Type-A downstream port with Battery Charging 1.2 1x USB 5Gbps Type-A downstream port 1x USB 5Gbps Type-B upstream port
Kích thước: 31.5 inch CongĐộ phân giải: QHD 2560 x 1440Công nghệ tấm nền: VA Tần số quét: 180Hz Thời gian phản hồi: 1msĐộ sáng: 400 nits Tỷ lệ tương phản: 3000:1 Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối: 2x HDMI 1x DisplayPort 1.4 1x USB 5Gbps Type-A downstream port with Battery Charging 1.2 1x USB 5Gbps Type-A downstream port 1x USB 5Gbps Type-B upstream port
Kích thước: 19.5 inchĐộ phân giải: HD 1600x900Tấm nền: TNTần số quét: 60HzThời gian phản hồi: 5msĐộ sáng: 250 nitsVESA: 100x100mmCổng kết nối: DisplayPort x1, VGA x1
Loại màn hình: Màn hình phẳng
. Kích thước: 20 inch
. Kích thước xem được: 19.5 inch
. Tấm nền: TN
. Độ phân giải: HD+ (1600 x 900)
. Tần số quét: 100Hz
. Độ sáng: 250 cd/m2
. Độ tương phản: 1000:1
. Thời gian phản hồi: 5ms GTG
. Hiển thị: 16.7 triệu màu
. Kết nối: 1 x DisplayPort 1.2, 1 x VGA
Phụ kiện : Dây nguồn, cáp HDMIKích thước: 23.8 inchTấm nền: IPSĐộ phân giải: Full HD (1920x1080)Tốc độ làm mới: 60HzThời gian đáp ứng: 8 ms (gray-to-gray normal); 5 ms (gray-to-gray fast)Cổng kết nối: DisplayPort, VGA, HDMI, USB 3.2 Gen 1 upstream, 4 x USB 3.2 Gen 1 downstream
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















