Hiển thị 49–64 của 66 kết quả
CPU Socket LGA1700, LGA1200, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1156, AM5, AM4. Kích thước Rad 394 × 119 × 27.2 mm / 15.5 × 4.7 × 1.1 inch, 360. Kích thước bơm 84.9 x 81 x 53.15 mm / 3.3 x 3.2 x 2.1 inch. Kích thước quạt 120 x 120 x 25 mm / 4.7 x 4.7 x 1 inch. Loại LED ARGB
Màu: ĐenCPU socket: Intel® LGA 1700 / 1200 / 1151 / 1150 / 1155 / 1156 socketCPU socket: AMD® AM5 / AM4 socketVật liệu Rad: NhômKích thước Rad: 394 × 119 × 27.2 mm / 15.5 × 4.7 × 1.1 inchKích thước bơm: 84.9 x 81 x 53.15 mm / 3.3 x 3.2 x 2.1 inchTuổi thọ bơm: >210.000 giờĐộ ồn của bơm: 25 dBA (Max)Đầu kết nối nguồn bơm: 4-PinĐiện áp định mức bơm: 12 VDCCông suất tiêu thụ: 3.84 WKích thước: 120 x 120 x 25 mmSố lượng Fan: 3Loại LED FAN: ARGBTốc độ Fan: 690-2500 RPMLưu lượng không khí: 70.7 CFMĐộ ồn của quạt: 27.2 dBAÁp suất của quạt: 3.61 mmH20Loại vòng bi quạt: Loop Dynamic BearingTuổi thọ quạt: >160.000 giờDầu kết nối: 4-Pin (PWM)Điện áp định mức của quạt: 12 VDCĐiện áp đầu vào của quạt: 0.2AĐiện áp an toàn: 0.3AKiểu tản nhiệt: Tản nhiệt nước CPU
Tay Cầm Chơi Game Không dây COOLER MASTER Storm Controller v1. Chuẩn kết nối: Bluetooth 5.0 / Dây USB. Tương thích: Windows / IOS / Android. Ghép nối tối đa 4 thiết bị (Trong đó chỉ có 1 thiết bị Android được kết nối). Thiết kế dựa theo layout của tay cầm Xbox. Cảm biến lực nút trigger chính xác. Cụm D-pad Hybrid. Tích hợp mô tơ rung kép. Dung lượng pin 1000mAh, thời gian sử dụng lên đến 40h
Chất liệu: Thép, Nhựa, Nhôm. Nguồn đi kèm: V SFX Vàng 850W ATX 3.0. Kích thước (D x R x C): 155mm x 212mm x 481mm. Dung tích: NCORE 100 MAX: 15.80LHỗ trợ bo mạch chủ: ITX. Khe mở rộng: 3 khe PCIe. Khe đặt ổ cứng - 2.5" SSD: 1. Cổng kết nối: 2x USB 3.2 Gen1 Type A, 1x USB 3.2 Gen2 x 2 Type C, 1x Audio Combo (Audio In / Out 3.5mm)
Kích thước Case: Full Tower (Khoảng 140 Lít)
. Màu sắc: Silver/Black
. Vật liệu: Nhôm (Khung cong), Thép (SGCC), Kính Cường Lực
. Hỗ trợ Mainboard: Mini-ITX / Micro-ATX / ATX / E-ATX / EEB
. Hỗ trợ Quạt Tối Đa: 15 Fans (3x 120mm/Side, 3x 120mm/Top, 3x 120mm/Bottom, 3x 120mm/Front, 3x 120mm/Rear)
. Hỗ trợ Radiator Tối Đa: 420mm (Side Mount)
. Chiều dài GPU tối đa: 400 mm
. Chiều cao CPU Cooler tối đa: 186 mm
. I/O Panel: 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A 5G | 2x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C 20G | 1x 3.5mm Headset Jack
Tên sản phẩm: ELITE 302. Màu: Đen. Vật liệu: Thép. Kích thước: 390 x 203,5 x 430mm. Thể tích: 34,13L. Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX, Micro-ATX. Khe cắm mở rộng: 4. Khay ổ đĩa 5,25": Không có. Khay ổ đĩa 3,5": 1. Khay ổ đĩa 2,5": 1 (Tối đa 2). Bảng điều khiển I/O - Cổng USB: 1x USB 3.2 Gen1 Loại A, 1x USB 3.2 Gen1 Loại C. Hỗ trợ nguồn điện: ATX
Tên sản phẩm: ELITE 502 LITE. Màu: Đen. Vật liệu: Thép. Kích thước: 474 x 230 x 481 mm. Thể tích: 49,73 lít. Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX/ Micro ATX/ ATX. Khe cắm mở rộng: 7. Khay ổ đĩa 5,25": Không có. Khay ổ đĩa 3,5": 2. Khay ổ đĩa 2,5": 2 (Tối đa 6). Hỗ trợ nguồn điện: ATX
Tên sản phẩm: ELITE 502 LITE. Màu: Trắng. Vật liệu: Thép. Kích thước: 474 x 230 x 481 mm. Thể tích: 49,73 lít. Hỗ trợ bo mạch chủ: ITX/ Micro ATX/ ATX. Khe cắm mở rộng: 7. Khay ổ đĩa 5,25": Không có. Khay ổ đĩa 3,5": 2. Khay ổ đĩa 2,5": 2 (Tối đa 6). Hỗ trợ nguồn điện: ATX
Kích thước (D x R x C): 445 x 285 x 410mm(Incl. Protrusions), 445 x 285 x 400 mm(Excl. Protrusions)
. Thể tích: 50.73 L
. Motherboard Support: Mini-ITX, Mini-DTX, Micro-ATX, ATX
. Nguồn máy tính hỗ trợ: ATX
. Khe mở rộng: 7
. 3.5" Khoang ổ cứng: 1
. 2.5" / 3.5" Khoang ổ cứng (Combo): 1
. 2,5" Khoang ổ cứng: 2
. Bảng điều khiển I/O: 2x USB 3.1 Gen 1 Type-A, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C
Khả năng làm mát và lắp đặt phần cứng siêu khủng với không gian rộng rãi. Hồ trợ hệ thống làm mát bằng nước kích thước lớn. Kích thước vỏ case Full Tower. Công nghệ lắp đặt Tool-Less - không cần dụng cụ. IRIS: Màn hình LCD cá nhân hóa. LED ARGB Gen 2 được tích hợp MasterPlus+ điều chỉnh led theo ý muốn. Đi kèm sẵn 3x SickleFlow PWM ARGB 120mm và 2x SickleFlow PWM Performance Ed. 200mm
Kích thước Case: Open-Frame Showcase (Khoảng 93 Lít)
. Vật liệu: Thép (SGCC), Kính Cường Lực (TG/TG)
. Hỗ trợ Mainboard: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX, BTF (ATX)
. Cáp đi kèm: 1x PCI-e 5.0 Riser Cable
. Hỗ trợ Radiator Tối Đa: 360mm (Top, Bottom)
. Chiều dài GPU tối đa: 430 mm
. Chiều cao CPU Cooler tối đa: 145 mm
. Hỗ trợ Tản nhiệt nước DIY: Có (360° Loop, Giá đỡ tank & pump)
. Cổng I/O Trước: 1x USB 4.0 Gen 2x2 Type-C 20G | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 5G
. Khoảng trống đi cáp: 110 mm
Case CoolerMaster MasterFrame 500 Mesh ARGB Black
. Thương hiệu: Cooler Master
. Kích thước: 471 x 261 x 544mm
. Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX, Mini-DTX, Micro-ATX, ATX, E-ATX, SSI-CEB
. Khe mở rộng: 8 slots
. Cổng kết nối: 2x USB 3.2 Gen 1 Loại A, 1x USB 3.2 Gen 2x2 Loại C
. Fan lắp sẵn: 3x SickleFlow 200mm ARGB
Màu: Bạc
. Vật liệu: SGCC Steel, Aluminum
. Materials: Tempered Glass
. Kích thước: 471 x 261 x 544 mm
. Thể tích: 60.9L
. Bo mạch chủ hỗ trợ: Mini-ITX, Mini-DTX, Micro-ATX, ATX
. Nguồn máy tính hỗ trợ: ATX
. PCl Expansion slots: 8
. 2.5" / 3.5" Drive Bays: 1
. Preinstalled Drive Bays - 3.5" / 2.5" Drive Bay (or SSD): 1x 2.5 or 1x 3.5
Thương hiệu: Cooler Master. Tên sản phẩm: MasterFrame 600. Màu: Đen. Chất liệu: SGCC, Nhôm. Chất liệu nắp: Kính cường lực. Kích thước: 531 x 261 x 544 mm. Loại case: Mid Tower. Hỗ trợ mainboard: ITX, M-ATX, ATX
Thương hiệu: Cooler Master. Tên sản phẩm: MasterFrame 600. Màu: Bạc. Chất liệu: SGCC, Nhôm. Chất liệu nắp: Kính cường lực. Kích thước: 531 x 261 x 544 mm. Loại case: Mid Tower. Hỗ trợ mainboard: ITX, M-ATX, ATX
Vỏ Case Cooler Master SHARK X – Black (Phiên bản giới hạn, kèm nguồn SFX, tản nhiệt nước AIO)
Màu: Đen
. Chất liệu: Nhựa và thép
. Kích thước: (L x W x H)790 x 908 x 894 mm / 31.10 x 35.75 x 35.20 inch
. Motherboard Support: Mini-ITX (Intel and AMD)
. PSU Included: Cooler Master V850 SFX Gold
. Radiator: Customized Cooler Master MASTERLIQUID 120 ATMOS
. Quạt đi kèm: Cooler Master Sickleflow 120
. Phụ kiện khác: 400mm PCI-E 4.0 x16 Riser Cable
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















