Hiển thị 17–29 của 29 kết quả
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 5060Ti. Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR7. Xung nhịp: 2407/2572 MHz (Base/Boost). Bộ nhớ: 8GB GDDR7, băng thông 448GB/s. Băng thông bộ nhớ: 128-bit, tốc độ 28Gbps
Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR7. Core Clock: 2407MHz/2572MHz. Băng thông: 128-bit. Kết nối: 3*DP2.1b+1*HDMI2.1b
Dung lượng: 1TB. Kích thước: M.2 2280. Kết nối: PCIe. NAND: 3D-NANDTốc độ đọc/ghi (tối đa): 3400MB/S – 3100MB/S
Dung lượng: 256GB. Chuẩn SSD: M2 NVME. NAND: 3D-NAND. Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 3000MB/S – 2000MB/S
Dung lượng: 512GB. Chuẩn SSD: M2 NVME. NAND: 3D-NAND. Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 3000MB/S – 2000MB/S
Dung lượng: 512GB. Kích thước: M.2 2280. Kết nối: PCIe. NAND: 3D-NANDTốc độ đọc/ghi (tối đa): 3300MB/S – 2600MB/S
Dung lượng : 1TB. Giao tiếp : NVME M.2 PCIe Gen4x4. Tốc độ Đọc ghi tuần tự: 7,400MB/s - 6,600MB/s. Phân loại: Ổ cứng SSD gắn trong
Dung lượng: 128GB. Kích thước: 2.5". Kết nối: SATA 3. NAND: 3D-NAND. Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 500MB/s | 450MB/s
Dung lượng: 256GBKích thước: 2.5"Kết nối: SATA 3NAND: 3D-NANDTốc độ đọc/ghi (tối đa): 500MB/s | 450MB/s
Dung lượng: 512GBKích thước: 2.5"Kết nối: SATA 3NAND: 3D-NANDTốc độ đọc/ghi (tối đa): 500MB/s | 450MB/s
Loại RAM: DDR5. Dung lượng: 8GB (8 x1). Tốc độ: 4800Mhz. Điện áp: 1.1V
Loại RAM: DDR5. Dung lượng: 16GB (16 x1). Tốc độ: 4800Mhz. Điện áp: 1.1V
Loại ram: DDR5. Dung lượng: 32GB. Bus: 6000MHz. CL: 38
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục












