Hiển thị 49–64 của 166 kết quả
Loại mực in: Laser màu. Mã mực: Brother TN269XXLY. Loại máy in sử dụng: Brother HL-L3240CDW/HL-L3280CDW/DCP-L3560CDW/MFC-L3760CDW/MFC-L8340CDW. Dung lượng: In khoảng 1.500 trang (với độ che phủ 5%)
Mã sản phẩm: Brother TN026Y. Dung lượng: 1200 trang in. Tương thích: HL-L3240CDW/ HL-L3280CDW/ DCP-L3560CDW/ MFC-L3760CDW/ MFC-L8340CDW
Mã sản phẩm: Brother TNB027. Dung lượng: 2600 trang in. Tương thích: HL-B2100D, HL-B2180DW, DCP-B7620DW, DCP-B7640DW, MFC-B7810DW
Loại máy: Máy scan cắt đa năng. Tính năng: Cắt giấy, vải, da, simili… vật liệu dày lên tới 3mm, vẽ, scan, cắt decal cuộn, bế demi. Độ phân giải máy quét quang: 600 DPI. Mẫu may chần tích hợp: 140. Thiết kế/mẫu dựng sẵn tổng thể: 1303. Tấm dán chuẩn: Có. Tốc độ cắt: 112mm/s. Hoạt động: Có thể làm việc độc lập không cần kết nối PC. Kết nối không dây: Không dây WLAN, USB, cáp PC. Màn hình: Cảm ứng màu. Bút trâm: Có. Mẫu thiết kế tích hợp: 1163. Font: 17. Túi phụ kiện: Có. Dụng cụ tách vật liệu cơ bản: Có. Kích thước: 531 (W) x 215 (D) x 173 (H) mm. Trọng lượng: 5.8kg
Tính năng: Cắt giấy, vải, da, simili… Vật liệu dày lên tới 3mm. Chức năng vẽ : Có tích hợp (Optional dụng cụ vẽ). Tích hợp máy Scan : Có sẳn. Độ phân giải: 600 dpi. Chức năng cắt decal cuộn: Có (Optional). Hoạt động không cần kết nối PC: Không cần kết nối PC. Nhận diện độ dày vật liệu : Có (tự động). Tính năng cắt bế demi : Có. Tốc độ cắt: 112mm/s. Mẫu tích hợp: 1303 mẫu. Font chữ: 17 font chữ. Đọc định dạng file : SVG, FCM, PES, PHC…. Có Kết nối: Wifi, Kết nối USB, Kết nối cáp PC. Màn hình cảm ứng: Cảm ứng màu LCD 5 inch (800 x 480 pixel). Phụ kiện đi kèm máy gồm:. Thân máy - Tấm cắt vật liệu tiêu chuẩn (30x30cm) - Bộ dao cắt vật liệu chuẩn - Bút cảm ứng - Dụng cụ tách vật liệu
Chức năng: In - Copy - Scan. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB. Dùng mực: Bình mực in lớn BTD60BK 7500 trang A4; BT5000 C/M/Y : 5000 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng)
Máy in đen trắng. In laser đa chức năng (Copy, Scan, Print). In đảo mặt Có. Kết nối không dây: Có-Wifi
Loại máy in: Máy in laser trắng đen. Chức năng: In, Scan, Copy. Độ phân giải in: 1200dpi x 1200dpi. Tốc độ in trắng đen: 34 trang/phút. In 2 mặt tự động: Có. Bộ nhớ: 256 MB. Công suất in: 15,000 trang/tháng. Màn hình hiển thị: LCD 16 ký tự x 2 dòng. Giao tiếp : Hi-Speed USB 2.0, 10Base-T/100BaseTX, Wifi Dual Band (2.4GHz + 5GHz). Giải Pháp Di Động: AirPrint, Mopria. Khả năng Tương Thích Hệ Điều Hành: Windows Server 2012, Server 2012 R2, Server 2016, Server 2019, Server 2022, 10, 11, MacOS, Linux. Hộp mực: TNB027 (2,600 trang). Trống từ: DRB027 (12,000 trang). Tốc độ copy(A4): 34 bản/phút. Thu nhỏ/phóng to (%): 25%-400% với khả năng tinh chỉnh 1%. Độ phân giải: 600dpi x 600dpi. Số bản copy tối đa: 99 bản. Tốc độ quét 1 trang A4 trên mặt kính (đơn sắc/màu): 2.39 giây/7.2 giây. Độ phân giải quét: Quang học 1200dpi x 1200dpi, Nội suy 19200dpi x 19200dpi. Tính năng scan to: Scan gửi tới SharePoint, Image, OCR, File, Email
Chức năng: In, Copy, Scan. Độ phân giải: 1200dpi x 1200dpi. Tốc độ in trắng đen: 34 trang/phút. In 2 mặt tự động: Có. Bộ nhớ: 256 MB. Công suất in: 15,000 trang/tháng. Màn hình hiển thị: LCD 16 ký tự x 2 dòng. Giao tiếp : Hi-Speed USB 2.0, 10Base-T/100BaseTX, Wifi Dual Band (2.4GHz + 5GHz). Giải Pháp Di Động: AirPrint, Mopria. Mực in sử dụng:Hộp mực TNB027 (2,600 trang). Trống từ DRB027 (12,000 trang). Tốc độ copy(A4): 34 bản/phút. Thu nhỏ/phóng to (%): 25%-400% với khả năng tinh chỉnh 1%. Độ phân giải: 600dpi x 600dpi. Số bản copy tối đa: 99 bản. Tốc độ quét 1 mặt (Đơn sắc/màu): 22.5/7.5ipm. Độ phân giải quét: Quang học 1200dpi x 1200dpi, Nội suy 19200dpi x 19200dpi. Tính năng scan to: Scan gửi tới SharePoint, Image, OCR, File, Email, FTP
Loại máy in : Máy in laser đa chức năng. Khổ giấy tối đa : A4, A5. Độ phân giải : Up to 2,400 dpi (600 x 2400). In đảo mặt: Có. Tốc độ in: 30 trang/phút
Tốc độ in: 26 trang/phút. Tốc độ copy: 26 trang/phút A4. Chức năng in: in 2 mặt tự động. Độ phân giải in: 600x600dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600dpi. Độ phân giải scan: 1200x1200dpi. Bộ nhớ: 512MB. Màn hìnhLCD cảm ứng màu 3.5 in. TFT. Khay giấy: chuẩn 250 tờ, khay giấy ra 150 tờ, khe nạp giấy thủ công 1 tờ, khay nạp bản gốc tự động 50 trang (ADF). Giao tiếp: USB 2.0 & Có sẵn card mạng, kết nối USB/LAN/Wi-fi. Tích hợp wireless. Tốc độ Modem 33.6Kbps. Chức năng in qua thiết bị di động. Bộ nhớ lớn. Hỗ trợ in trực tiếp từ USB. Mực / trống- Mực TN269BK/C/M/Y. Mực TN269XLBK/XLC/XLM/XLY. Mực TN269XXLBK/XXLC/XXLM/XXLY. Trống từ DR269CL
Máy in phun màu đa năng. Tính năng: In/ Sao chụp/ Quét/. Kết nối: USB
Tốc độ in A4 lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)USB 2.0Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu)Kết nối ứng dụng Brother iPrint&Scan Desktop
Chức năng của máy in In/ Copy/ Scan Đa chức năng. Kiểu máy in In phun màu. Độ phân giải Tối đa 1.200 x 6.000 dpi. Tốc độ in trắng đen Lên đến 16 trang/phút. Tốc độ in màu Lên đến 9 trang/phút. Kết nối USB 2.0. Bộ nhớ tích hợp 128MB
Tốc độ in A4 lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu). WiFi, Airprint, Mopria, Wireless Direct, USB 2.0. In 2 mặt tự động (Duplex). Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu). Kết nối ứng dụng Mobile Connect
Tốc độ in A4 lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu). WiFi, Airprint, Mopria, Wireless Direct, USB 2.0. In 2 mặt tự động (Duplex), Khay ADF 20 tờ, Màn hình LCD 1 dòng. Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu). Kết nối ứng dụng Mobile Connect
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















