Hiển thị 1–16 của 28 kết quả
Bàn di chuột ZOWIE G-SR III
. Bề mặt vải công nghệ mới chống ẩm — cấu trúc sợi dày đặc, ngăn tích tụ độ ẩm, giữ cho bề mặt luôn khô ráo, trượt mượt mà và ổn định
. Công nghệ ComfortGlide™ — kiểm soát độ trượt ổn định với hiệu ứng "khóa chặt" nhẹ nhàng, giúp thao tác chuột chính xác hơn
. Khả năng kiểm soát dừng (Stopping Power) vượt trội — giúp căn chỉnh mục tiêu chính xác, nâng cao trình độ chơi game
. Đế cao su chống trượt đồng nhất — kết cấu cao su mật độ cao, mềm vừa phải, tăng độ bám, không bị xê dịch trong thi đấu
. Viền cạnh khâu tỉ mỉ — tăng tính thẩm mỹ, độ bền cao, hạn chế bong tróc theo thời gian
. Kích thước lớn 470 × 390 mm — không gian sử dụng rộng rãi, phù hợp game thủ FPS và MOBA
Bàn di chuột ZOWIE G-SR-SE Rouge II
. Bề mặt vải in màu đỏ đặc trưng (Rouge) — màu sắc nổi bật, cảm giác chạm mềm mại, độ bền màu in cao, không bị phai theo thời gian
. Công nghệ ComfortGlide™ — cảm giác trượt nhẹ nhàng, kiểm soát ổn định, giảm ma sát khi di chuyển ở nhiều góc độ và khoảng cách xa
. Stopping Power vượt trội — khả năng dừng chuột chính xác tuyệt đối, hỗ trợ aim tốt hơn trong các tình huống game tốc độ cao
. Bề mặt chống ẩm độ bền cao — cấu trúc sợi dệt dày đặc, chặt chẽ ngăn tích tụ hơi ẩm và mồ hôi tay, duy trì cảm giác trượt mượt mà sau thời gian dài sử dụng
. Đế cao su mật độ cao chống trượt — kết cấu đồng nhất, độ mềm vừa phải, tăng cường độ bám, giảm hiện tượng xê dịch trong những pha giao tranh căng thẳng
. Không khâu viền cạnh — thiết kế viền phẳng tự nhiên, không gây cộm tay khi cổ tay tựa vào cạnh pad
Bàn di chuột ZOWIE G-SR-SE-BLUE
. Bề mặt vải in màu xanh đặc trưng (Deep Blue) — màu sắc nổi bật, cảm giác chạm mềm mại, độ bền màu in cao, không bị phai theo thời gian
. Công nghệ ComfortGlide™ — cảm giác trượt nhẹ nhàng, kiểm soát ổn định, giảm ma sát khi di chuyển ở nhiều góc độ và khoảng cách xa
. Stopping Power vượt trội — khả năng dừng chuột chính xác tuyệt đối, hỗ trợ aim tốt hơn trong các tình huống game tốc độ cao
. Bề mặt chống ẩm độ bền cao — cấu trúc sợi dệt dày đặc, chặt chẽ ngăn tích tụ hơi ẩm và mồ hôi tay, duy trì cảm giác trượt mượt mà sau thời gian dài sử dụng
. Đế cao su mật độ cao chống trượt — kết cấu đồng nhất, độ mềm vừa phải, tăng cường độ bám, giảm hiện tượng xê dịch trong những pha giao tranh căng thẳng
. Không khâu viền cạnh — thiết kế viền phẳng tự nhiên, không gây cộm tay khi cổ tay tựa vào cạnh pad
Bàn di chuột ZOWIE H-SR III
. Công nghệ ComfortGlide™ độc quyền — kiểm soát trượt ổn định với cảm giác "khóa chặt" nhẹ nhàng, tăng độ chính xác khi aim
. Stopping Power vượt trội — khả năng dừng chuột chính xác tuyệt đối, hỗ trợ micro-adjustment nhanh trong các tình huống game tốc độ cao
. Bề mặt vải chống ẩm độ bền cao — lớp vải dệt dày đặc, khô ráo, không tích tụ độ ẩm/mồ hôi, tránh cảm giác trượt dính sau thời gian dài chơi
. Cảm giác thoải mái, giảm ma sát — bề mặt mịn, ít ma sát trên cánh tay, không gồ ghề gây khó chịu khi tiếp xúc lâu
. Đế cao su đồng nhất mật độ cao — kết cấu mềm mại vừa phải, bám chắc mặt bàn, không xê dịch trong combat căng thẳng
. Viền cạnh khâu tỉ mỉ — tăng độ bền, chống sờn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
. Kích thước XL 500×500mm — diện tích rộng, phù hợp game thủ low-sensitivity, cần vùng quét lớn hoặc đặt cả bàn phím lên pad
Bàn di chuột ZOWIE H-SR-SE Rouge II
. Kích thước cỡ đại 500×500mm hình vuông — vùng di chuyển đặc biệt rộng, phù hợp low-sensitivity players, đặt cả bàn phím + chuột trên cùng một tấm pad
. Bề mặt vải in màu đỏ chống ẩm — cấu trúc sợi dệt dày đặc, chặt chẽ, khô tay, không dính mồ hôi sau thời gian dài thi đấu
. Công nghệ ComfortGlide™ — cảm giác trượt nhẹ nhàng ở mức trung gian giữa control pad tiêu chuẩn và speed pad, giảm ma sát khi di chuyển nhiều góc độ
. Stopping Power chính xác — lực dừng ổn định, hỗ trợ micro-adjustment và crosshair placement chính xác trong FPS
. Đế cao su mật độ cao chống trượt — kết cấu đồng nhất, không lồi lõm, bám chắc mặt bàn dù trong những pha combat căng thẳng
. Không khâu viền cạnh — bề mặt phẳng hoàn toàn, không cộm tay khi cổ tay tiếp xúc cạnh pad lâu
. Độ bền dài hạn — cấu trúc sợi bền bỉ, cảm giác trượt ổn định sau nhiều tháng sử dụng liên tục
Kích thước: 24.5 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Tấm nền: Fast TN. Tần số quét: 240Hz. Thời gian phản hồi: 0.5ms. Độ sáng: 300 nits. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. Tương thích ngàm VESA: 100x100mm. Cổng kết nối: 3x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.2, 1x Audio 3.5mm
Kích thước: 24.1 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Tấm nền: Fast TN. Tần số quét: 400Hz. Thời gian phản hồi: 0.5ms. Độ sáng: 320 nits. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối: HDMI 2.0 x3 / DP 1.4 / headphone jack
Kích thước: 24.1 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Tấm nền: FAST TN. Tần số quét: 600Hz. Công nghệ độc quyền: DyAc™ 2 mới. Độ sáng: 320 nits. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. Tương thích VESA: 100x100mm. Cổng kết nối: HDMI 2.1 x3/ DP 1.4/ headphone jack. Phụ kiện: DP 1.4 (1.8m) / HDMI 2.1 (1.8m) / Tấm chắn / S Switch DyAc™
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: QHD 2560 x 1440. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 75Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Tích hợp: Loa 2x 2W, micro. Độ sáng: 350 nits. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. VESA: 100x100mm. Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, USB-C (alt mode, PD 65W), USB 3.2
Kích thước: 24.1 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Tấm nền: FAST TN. Tần số quét: 540Hz. Công nghệ độc quyền: DyAc™ 2 mới. Độ sáng: 350nits. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. Tương thích VESA: 100x100mm. Cổng kết nối: HDMI 2.1 x3/ DP 1.4/ headphone jack. Phụ kiện: DP 1.4 (1.8m) / HDMI 2.1 (1.8m) / Tấm chắn / S Switch DyAc™
Kích thước màn hình: 86inch;. Phiên bản hệ thống Android 11.0 RAM 8GB DDR4. Kiến trúc CPU A73 × 4 + A53 × 4 ROM 32GB Tiêu chuẩn. Loại tấm nền: IPS. Độ phân giải: 3840 x 2160 (UHD 4K). Màu: 1,07 tỷ màu (10-bit). Cảm ứng: Công nghệ IR Recognition 40 điểm chạm. Độ phân giải cảm ứng: 32767 x 32767;. TTỷ lệ tương phản (thông thường): 1.200:1;. Tỷ lệ tương phản động: 30,000:1. Độ sáng: 450 cd/m2;. Nguồn sáng: LED;. Tuổi thọ đèn nền tối thiểu: 50.000 giờ;
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải XGA(1024 x 768). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) :x 1(Share with component), Composite Video in (RCA) :x 1, USB (Type mini-B) :x 1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin) :x 1, IR Receiver :x 1 (Front)
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải XGA(1024 x 768). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) :x 1(Share with component), Composite Video in (RCA) :x 1, USB (Type mini-B) x 1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin)x 1, IR Receiver x 1 (Front)
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải Full HD (1920x1080). Tuổi thọ 6.500 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) x 2 (Share with component), Monitor out (D-sub 15pin) x 1, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, HDMI x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Audio L/R in (RCA) x 1, Speaker x 1 (10W), USB (Type A) x 1, USB (Type Mini B) x 1, RS232 (DB-9pin) x 1
Máy chiếu BenQ MS506 chuyên dùng cho văn phòng, trường họcĐộ phân giải : SVGA (800 x 600)Độ sáng : 3200 ANSI Lumens.Độ tương phản : 13000:1 siêu thựcSố màu hiển thị: 1,07 tỉ màuTỉ lệ khung hình: 4:3 (5 Aspect ratio selectable)
Projection System DLP . Native Resolution SVGA (800 x 600) . Brightness* 3300AL. Contrast Ratio 13000:1 . Display Color 1.07 Billion Colors . Lens F=2.56-2.68, f=22.04-24.14 mm . Throw Ratio 1.96-2.15 (78"@3.1m) . Image Size (Diagonal) 60"~300" . Zoom Ratio 1.1:1 . Lamp Type 190W
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















