Hiển thị 17–31 của 31 kết quả
Chipset: AMD X870. Socket: AMD AM5. Kích thước: ATX. Số khe RAM: 4
Chipset: AMD X870. Socket: AMD AM5. Kích thước: ATX. Số khe RAM: 4. PCIe 5.0 x16. 2.5Gbps LAN & 802.11be WiFi 7
Mainboard Form Factor: EATX. Chipset: AMD X870E Chipset. Socket CPU: LGA AM5. CPU Hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000, 9000 Series. RAM Hỗ trợ: 4x DDR5 DIMM Slot
Bo mạch chủ socket LGA 1200. Chipset Intel Z590 cao cấp. Kích thước: iTX. Số khe RAM: 2. Tích hợp Wifi
Chipset: Intel® Z790 Chipset. Socket: LGA1700 - Hỗ trợ Bộ xử lý Intel Core thế hệ thứ 13 & 12. RAM: 4 khe DDR5 ( Tối đa 192GB). Kích thước: ATX (30.5 cm x 24.4 cm). Khe cắm ổ cứng: 3 x M.2 slots and 8 x SATA 6Gb/s ports
Hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12 và 13. Socket: LGA1700 , Chipset: Z790. Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR5, tối đa 128Gb. Chuẩn mainboard: ATX
Chipset: Intel Z890. Socket: Intel LGA1851. Kích thước: ATX. Số khe RAM: 4 DDR5
Chipset: Intel Z890. Socket: Intel LGA1851. Kích thước: ATX. Số khe RAM: 4 DDR5
Kích thước: 24.5 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 120HzThời gian phản hồi: 1ms MPRTĐộ sáng: 300 nitsTỉ lệ tương phản: 1500:1Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối: HDMI x1, VGA x1
Màn hình IPS phẳng 24,5 inch FHD (1920 x 1080)
. Tần số quét: 144Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT)
. 99% sRGB Không gian màu sRGB
. Góc nhìn rộng 178 độ
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 120Hz. Thời gian phản hồi: 1ms MPRT. Độ sáng: 300 nits. Tỉ lệ tương phản: 1500:1. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1
Màn hình IPS phẳng 27 inch FHD (1920 x 1080)
. Tần số quét: 144Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT)
. 99% sRGB Không gian màu sRGB
. Góc nhìn rộng 178 độ
Kích thước màn hình: 27 inch
. Tần số quét: 280Hz
. Độ phân giải: 1920 x 1080
. Tấm nền: VA
. Độ sáng: 300 cd/m2
. Thời gian phản hồi: 1ms
80 Plus Efficiency: Bronze
. ATX 12V Version: ATX 3.1
. ATX: ATX 3.1
. Continiuous 12V output: 54.1A
. Kích thước: 140 x 150 x 86 mm
. Fan: 120 mm Fan
. Bảo vệ: OCP, SCP, OVP, UVP, OTP, OPP
. 5V Boost: Không
. Total Power Excursion: 200%
. MTBF: 100.000 hours
. Cable Type: Flat
80 Plus Efficiency: Bronze
. ATX 12V Version: ATX 3.1
. ATX: ATX 3.1
. Continiuous 12V output: 54.1A
. Kích thước: 140 x 150 x 86 mm
. Fan: 120 mm Fan
. Bảo vệ: OCP, SCP, OVP, UVP, OTP, OPP
. 5V Boost: Không
. Total Power Excursion: 200%
. MTBF: 100.000 hours
. Cable Type: Flat
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục














