Hiển thị 145–160 của 231 kết quả
CPU: Apple A18 Pro chip with 6‑core CPU and 5‑core GPU
. RAM: 8GB
. Ổ cứng: 512GB SSD
. Màn hình: Liquid Retina 13inch (2408 × 1506) với mật độ 219 pixel, IPS, 500nits, 1 hỗ trợ tỷ màu, Màu sRGB
. Kết nối: Wi-Fi 6E, Bluetooth 6
. Hệ điều hành: macOS
. Cân nặng: 1.23kg
. Màu: Hồng
Bộ vi xử lý: Apple M5 chip – 10-core CPU (4 nhân hiệu năng + 6 nhân tiết kiệm năng lượng)
. Bộ nhớ: 16GB
. Ổ cứng: 512GB SSD
. Card màn hình: 10-core GPU
. Màn hình: 14.2 inch (3024 × 1964), True Tone, dải màu rộng P3, độ sáng tối đa 1000 nits (ngoài trời)
. Pin: Li-Po 72,4 watt-giờ
. Màu sắc: Màu Đen
. Trọng lượng: 1.55 kg
. Hệ điều hành: macOS
Bộ vi xử lý: Apple M5 chip – 10-core CPU (4 performance cores + 6 efficiency cores)
. Bộ nhớ: 16GB
. Ổ cứng: 1TB SSD
. Card màn hình: 10-core GPU
. Màn hình: 14.2 inch (3024 × 1964), True Tone, dải màu rộng P3, độ sáng lên đến 1000 nits (ngoài trời)
. Pin: Pin liền
. Màu sắc: Black
. Trọng lượng: 1.55 kg
. Hệ điều hành: macOS
Bộ vi xử lý: Apple M5 chip – 10-core CPU (4 performance cores + 6 efficiency cores)
. Bộ nhớ: 24GB
. Ổ cứng: 1TB SSD
. Card màn hình: 10-core GPU
. Màn hình: 14.2 inch (3024 × 1964), True Tone, dải màu rộng P3, độ sáng lên đến 1000 nits (ngoài trời)
. Pin: Pin liền
. Màu sắc: Black
. Trọng lượng: 1.55 kg
. Hệ điều hành: macOS
Bộ vi xử lý: Apple M5 chip – 10-core CPU (4 nhân hiệu năng + 6 nhân tiết kiệm năng lượng)
. Bộ nhớ: 16GB
. Ổ cứng: 512GB SSD
. Card màn hình: 10-core GPU
. Màn hình: 14.2 inch (3024 × 1964), True Tone, dải màu rộng P3, độ sáng tối đa 1000 nits (ngoài trời)
. Pin: Li-Po 72,4 watt-giờ
. Màu sắc: Màu bạc
. Trọng lượng: 1.55 kg
. Hệ điều hành: macOS
Bộ vi xử lý: Apple M5 chip – 10-core CPU (4 nhân hiệu năng + 6 nhân tiết kiệm điện)
. Bộ nhớ: 16GB
. Ổ cứng: 1TB SSD
. Card màn hình: 10-core GPU
. Màn hình: 14.2 inch (3024 × 1964), True Tone, dải màu rộng P3, độ sáng tối đa 1000 nits (ngoài trời)
. Pin: Pin liền
. Màu sắc: sliver
. Trọng lượng: 1.55 kg
. Hệ điều hành: macOS
Bộ vi xử lý: Apple M5 chip – 10-core CPU (4 nhân hiệu năng + 6 nhân tiết kiệm điện)
. Bộ nhớ: 24GB
. Ổ cứng: 1TB SSD
. Card màn hình: 10-core GPU
. Màn hình: 14.2 inch (3024 × 1964), True Tone, dải màu rộng P3, độ sáng tối đa 1000 nits (ngoài trời)
. Pin: Pin liền
. Màu sắc: sliver
. Trọng lượng: 1.55 kg
. Hệ điều hành: macOS
Chip AI: Apple Intelligence
. Dung lượng RAM: 24GB
. Ổ cứng: 1TB
. Kích thước màn hình: 14.2 inches
. Hệ điều hành: macOS
. Độ phân giải màn hình: 3024 x 1964 pixels
. Loại CPU: Chip Apple M5 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện
CPU: Chip Apple M5 Pro với CPU 15 lõi và GPU 16 lõi
. RAM: 24GB
. SSD: 1TB
. Màn hình: 14.2 inch, độ phân giải 3024x1964, XDR, 1000 nits, Liquid Retina
. Tính năng: Touch ID
. Pin Li-Po 72.4 Wh
. Màu sắc: Space Black
. Cân nặng: 1.60kg
. OS: macOS
CPU: Chip Apple M5 với CPU 10 lõi và GPU 10 lõi
. RAM: 32GB
. SSD: 1TB
. Màn hình: 14. inch, Liquid Retina
. Tính năng: Touch ID
. Màu sắc: Space Black
. Cân nặng: 1.55kg
. OS: macOS
Kích thước màn hình: 27 inch
. Độ phân giải: 5K Retina (5120 x 2880)
. Màn hình cảm ứng: Không cảm ứng
. Tấm nền: Hãng không công bố
. Tần số quét: 60 Hz
Kích thước màn hình: Khoảng 10 - 11 inchCông nghệ màn hình: Màn hình Liquid Retina, Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPSĐộ phân giải: 2360x1640 pixel, 264 ppi, độ sáng 500 nitMàn hình rộng: 11 InchCamera sau: 12MP (ƒ/1.8), Zoom kỹ thuật số 5xCamera trước: 12MP Center Stage cạnh ngang (ƒ/2.4)Hệ điều hành: iPadOSChip xử lý (CPU): A16, CPU 5 lõi, GPU 4 lõi, Neural Engine 16 lõiChip đồ họa (GPU): 4 lõiDung lượng lưu trữ: 128 GBKết nối: USB-C, Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2 MIMO, Bluetooth 5.3Thời gian bảo hành: 12 thángKích thước: 248.6 x 179.5 x 7 mmKhối lượng: 477gPin & Sạc: Li-Po 28.93 Wh, hỗ trợ sạc tối đa 20W
Kích thước màn hình: Khoảng 10 - 11 inchCông nghệ màn hình: Màn hình Liquid Retina, Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPSĐộ phân giải: 2360x1640 pixel, 264 ppi, độ sáng 500 nitMàn hình rộng: 11 InchCamera sau: 12MP (ƒ/1.8), Zoom kỹ thuật số 5xCamera trước: 12MP Center Stage cạnh ngang (ƒ/2.4)Hệ điều hành: iPadOSChip xử lý (CPU): A16, CPU 5 lõi, GPU 4 lõi, Neural Engine 16 lõiChip đồ họa (GPU): 4 lõiDung lượng lưu trữ: 128 GBKết nối: USB-C, Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2 MIMO, Bluetooth 5.3Thời gian bảo hành: 12 thángKích thước: 248.6 x 179.5 x 7 mmKhối lượng: 477gPin & Sạc: Li-Po 28.93 Wh, hỗ trợ sạc tối đa 20W
Bộ vi xử lý: Apple A16 Bionic
. Bộ nhớ: 128GB
. Ổ cứng: Không hỗ trợ (bộ nhớ trong 128GB)
. Card màn hình: Apple GPU 4 nhân
. Màn hình: 11″, 1640 x 2360 Pixels, Retina IPS LCD
. Pin: Li-Po 28.93 Wh, sạc nhanh 20W, cổng Type-C
. Màu sắc: Xanh dương
. Trọng lượng: Đang cập nhật
. Hệ điều hành: iPadOS 18
. Model: MD4A4ZA/A
. Tình trạng: Mới 100%
. Bảo hành: 12 tháng
Kích thước màn hình: Khoảng 10 - 11 inchCông nghệ màn hình: Màn hình Liquid Retina, Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPSĐộ phân giải: 2360x1640 pixel, 264 ppi, độ sáng 500 nitMàn hình rộng: 11 InchCamera sau: 12MP (ƒ/1.8), Zoom kỹ thuật số 5xCamera trước: 12MP Center Stage cạnh ngang (ƒ/2.4)Hệ điều hành: iPadOSChip xử lý (CPU): A16, CPU 5 lõi, GPU 4 lõi, Neural Engine 16 lõiChip đồ họa (GPU): 4 lõiDung lượng lưu trữ: 256 GBKết nối: USB-C, Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2 MIMO, Bluetooth 5.3Thời gian bảo hành: 12 thángKích thước: 248.6 x 179.5 x 7 mmKhối lượng: 477gPin & Sạc: Li-Po 28.93 Wh, hỗ trợ sạc tối đa 20W
Kích thước màn hình: Khoảng 10 - 11 inchCông nghệ màn hình: Màn hình Liquid Retina, Multi-Touch với công nghệ LED nền và IPSĐộ phân giải: 2360x1640 pixel, 264 ppi, độ sáng 500 nitMàn hình rộng: 11 InchCamera sau: 12MP (ƒ/1.8), Zoom kỹ thuật số 5xCamera trước: 12MP Center Stage cạnh ngang (ƒ/2.4)Hệ điều hành: iPadOSChip xử lý (CPU): A16, CPU 5 lõi, GPU 4 lõi, Neural Engine 16 lõiChip đồ họa (GPU): 4 lõiDung lượng lưu trữ: 256GBKết nối: USB-C, Wi-Fi 6 (802.11ax) 2x2 MIMO, Bluetooth 5.3Thời gian bảo hành: 12 thángKích thước: 248.6 x 179.5 x 7 mmKhối lượng: 477gPin & Sạc: Li-Po 28.93 Wh, hỗ trợ sạc tối đa 20W
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục










