Hiển thị 17–32 của 131 kết quả
Bộ vi xử lý: CPU Core™ Ultra 5 125H (18MB, Up to 4.5GHz). Bộ nhớ: RAM 16GB DDR5 5600MHz (2 Slot, đã sử dụng 1). Ổ cứng: SSD 512GB NVMe (nâng cấp tối đa 2TB. Card màn hình: Intel® ARC™ Graphics eligible. Màn hình: Display 14 inch FHD+ IPS 60hz. Pin: 55 Wh 3-cell Li-ion battery. Màu sắc: Xám. Trọng lượng: 1.5 kg. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Loại card đồ họa: Intel Graphics
. Dung lượng RAM: 16GB
. Loại RAM: DDR5 5600 MHz
. Số khe ram: 2 khe (1 x 16GB, nâng cấp tối đa 64GB)
. Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
. Kích thước màn hình: 15.6 inches
. Pin: 50Wh Li-ion battery, 65W TypeC adapter
. Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 pixels (FullHD)
. Loại CPU: Intel Core Ultra 5 115U (8 lõi / 10 luồng, Lõi tiết kiệm điện năng Tần số cơ bản: 700 MHz, Tần số Turbo tối đa: 4.2 GHz, Bộ nhớ đệm thông minh Intel 10 MB)
Bộ vi xử lý: Intel Core 5 120U (12MB Cache, up to 5.0GHz)
. Bộ nhớ RAM: 16GB DDR4-3200 (1x16GB)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200), IPS, 60Hz, 350 nits, 45% NTSC, tỷ lệ 16:10
. Pin: 3-cell, 55Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
. Màu sắc: Pure Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.4 kg
CPU Intel Core Ultra 5 125H (11 NPU TOPS; 18MB, up to 4.5 GHz)
. RAM 16GB LPDDR5X 7467MHz onboard
. SSD 512GB PCIe NVMe
. VGA Intel Arc Graphics
. Display 14.0 inch FHD+, IPS, 300nits, 100% sRGB, 16:10, Non-touch
. Pin 3cell 55Wh
. LED Keyboard
. Color Steel Gray (Xám)
. Weight 1.49 kg
. OS Windows 11 Home SL
Bộ vi xử lý: Intel Core i3-1305U (10MB Cache, up to 4.5GHz)
. Bộ nhớ: 8GB DDR4 3200MHz (1×8GB)
. Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe
. Card màn hình: Intel UHD Graphics
. Màn hình: 15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 350 nits, 45% NTSC, Non-touch
. Pin: 3-cell 55Wh
. Màu sắc: Pure Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.53 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Bộ vi xử lý: Intel Core 5 120U (12MB Cache, up to 5.0GHz)
. Bộ nhớ RAM: 16GB DDR4-3200 (1x16GB)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
. Card đồ họa: Intel Graphics
. Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, 60Hz, 350 nits, 45% NTSC, không cảm ứng (Non-touch)
. Pin: 3-cell, 55Wh
. Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
. Màu sắc: Pure Silver (Bạc)Trọng lượng: 1.53 kg
Bộ vi xử lý: Intel Core 7 150U (12MB Cache, up to 5.4GHz)
. Bộ nhớ: 16GB DDR4 3200MHz (1×16GB)
. Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe
. Card màn hình: Intel Graphics
. Màn hình: 15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 350 nits, 45% NTSC, Non-touch
. Pin: 3-cell 55Wh
. Màu sắc: Pure Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.53 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
CPU Intel Core i3-1305U (10MB, Up to 4.50 GHz)
. RAM 8GB DDR5 Up to 4800MHz (1x8GB)
. SSD 512GB PCIe NVMe
. VGA Intel UHD Graphics
. Display 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, SlimBezel, Non-touch
. Pin 3cell 58Wh
. Bản lề mở 180 độ
. Color Light Silver (Bạc)
. Weight 1.3 kg
. OS Windows 11 Home SL
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-13500H (18MB, Up to 4.7GHz)Bộ nhớ: RAM 1*16GB DDR5 4800MHz (2 khe, đã sử dụng 1)Ổ cứng: SSD 512GB NVMe (nâng cấp tối đa 2TB)Card màn hình: Intel® UHD GraphicsMàn hình: Display 14" FHD+ IPS SlimBezel, 60hz, 300nits, NTSC45%, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD, Wide viewing anglePin: 58Wh 3-cell Li-ion battery Màu sắc: BạcTrọng lượng: 1.45 kgHệ điều hành: Windows 11 Home SL
CPU AMD Ryzen 7 7730U (L3 16MB, Up to 4.5 GHz)
. RAM 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
. SSD 512GB PCIe NVMe
. VGA AMD Radeon 680M Graphics
. Display 14.5 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, 16:10, Non-touch
. Pin 3cell 58Wh
. Color Light Silver (Bạc)
. Weight 1.3 kg
. OS Windows 11 Home SL
CPU: Ryzen 3 5400U
. RAM: 8GB (2 khe RAM, đã sử dụng 1, nâng cấp tối đa 32GB)
. SSD: 512GB
. Màn hình: 14 inch FHD+
. OS: Windows 11 Home
. Màu: Bạc
CPU AMD Ryzen 5 40 (L3 4MB; up to 4.3 GHz)
. RAM 16GB LPDDR5 5500MHz onboard
. SSD 512GB PCIe NVMe
. VGA AMD Radeon Graphics
. Display 15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, 16:9, Non-touch
. Pin 3cell 53Wh
. Color Light Silver (Bạc)
. Weight 1.45 kg
. OS Windows 11 Home SL
CPU Intel Core 3 N350 (6MB; up to 3.9 GHz)
. RAM 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
. SSD 512GB PCIe NVMe
. VGA Intel Graphics
. Display 15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Non-touch
. Pin 2cell 45Wh
. Color Light Silver (Bạc)
. Weight 1.53 kg
. OS Windows 11 Home Single Language
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen 7 7730U (16MB L3 Cache, up to 4.5GHz)
. Bộ nhớ: 16GB DDR4 3200MHz (1×16GB)
. Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe
. Card màn hình: AMD Radeon Graphics
. Màn hình: 15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC, Non-touch
. Pin: 3-cell 58Wh
. Bản lề: Mở 180 độ
. Màu sắc: Light Silver (Bạc)
. Trọng lượng: 1.7 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home 2024
Bộ vi xử lý: AMD Ryzen 5 7430U (6 nhân, 12 luồng, 16MB Cache, up to 4.3GHz)
. Bộ nhớ: 16GB DDR4-3200MHz (1x16GB)
. Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
. Card màn hình: AMD Radeon Graphics (tích hợp)
. Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 × 1080), IPS, 60Hz, 250 nits, 45% NTSC, không cảm ứng (Non-touch)
. Pin: 3 Cell, 58Wh
. Màu sắc: Bạc (Light Silver)
. Trọng lượng: 1.7 kg
. Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home & Student 2024
Loại card đồ họa: AMD Radeon Graphics
. Dung lượng RAM: 16GB
. Loại RAM: DDR4 3200 MHz
. Số khe RAM: 2 khe (nâng cấp tối đa 32GB)
. Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
. Độ sáng: 250nits
. Hệ điều hành khi ra mắt: Windows 11 Home Single Language
. Loại CPU: AMD Ryzen 7 7730U (8 lõi / 16 luồng, Base Clock : 2.0 GHz, Max. Boost Clock : Up to 4.5 GHz, 16 MB)
. Kích thước màn hình: 15.6 inches
. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 pixels (FullHD)
. Pin: Li-ion 3 cell 58Wh
. Adapter: USB-C 65W
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục














