Hàng Hiệu Cũ, Siêu Tiết Kiệm
Khám phá hàng hiệu cũ, siêu tiết kiệm chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 17–32 của 153 kết quả
Chip đồ họa: Geforce RTX 3080
. Bộ nhớ trong: 12GB
. Kiểu bộ nhớ: GDDR6X
. Giao diện bộ nhớ: 320 bit
. Cổng giao tiếp: DisplayPort x 3 / HDMI 2.1 x 2
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3080
. Bộ nhớ: 10GB GDDR6X
. Giao diện bộ nhớ: 320-bit
. PSU khuyến nghị: 850W
Engine đồ họa: GeForce RTX 3070TI. Bộ nhớ: 8GB GDDR6X. CUDA: 6144. Giao diện bộ nhớ: 256 bit. Kết nối: 3DP+HDMI. PSU đề nghị: 650W. Đầu nguồn phụ: 8 pin*2
Số nhân xử lý đồ họa: 3584
. Xung nhịp: OC Boost 1822MHz
. Bộ nhớ VRAM: GDDR6 12GB
. Băng thông bộ nhớ: 360GB/s
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3070
. Dung lượng bộ nhớ: 8GB
. Loại bộ nhớ: GDDR6
Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR5. Base/Boost Clock : 1290MHz/1303MHz. Băng thông: 128-bit. Kết nối: DP 1.4, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI. Nguồn yêu cầu: 400W
Nhân đồ họa: GeForce® GTX 1660 TiSố nhân Cuda: 1536Dung lượng VRAM: 6GB GDDR6Kết nối: 3xDisplayPort 1.4/1xHDMI 2.0b
Dung lượng : 4GB
. Kiểu bộ nhớ : GDDR5
. Giao diện bộ nhớ :128 bit
. Loại GPU : GTX 1050
Model: Radeon RX 6600 EAGLE 8G
. Core Clock: Boost Clock* : up to 2491 MHz
. Game Clock* : up to 2044 MHz
. Chipset: Radeon™ RX 6600
. Giao thức kết nối: PCI-E 4.0 x 8
. Nhân xử lý: 1792
Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
. Core Clock: 1755 MHz
. Memory Clock: 14000 MHz
. Băng thông: 192 bit
Nhân Cuda: 6144. Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6X. Xung nhịp: 1875 MHz (Reference Card: 1770 MHz). Kết nối: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1 *2, HDMI 2.0*1. Nguồn yêu cầu: 850W
Nhân đồ họa NVIDIA RTX 3070
. Bộ nhớ: *GB
. Chuẩn Bus PCI Express 4.0 x 16
. Độ phân giải 7680x4320
. Cổng kết nối DisplayPort 1.4a *2 HDMI 2.1 *2
GPU: NVIDIA GeForce RTX 3090
. Bộ nhớ đồ họa: 24GB GDDR6X
. Bus Memory: 384-bit
. Xung nhịp Boost: lên đến 1755 MHz
. CUDA Cores: 10496
. Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0 x16
. Cổng xuất hình: 2 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a
Dung lượng bộ nhớ: 10GB GDDR6X. Core Clocks: Extreme Performance: 1920 MHz (Dragon Center)/Boost: 1905 MHz (GAMING & SILENT Mode). Băng thông: 320-bit. Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4a) / HDMI 2.1 x 1. Nguồn yêu cầu: 850W
Nhân đồ họa: RTX 1050 Ti
. Bộ nhớ : 4GB
. Boost Clock / Base Clock: 1455 MHz / 1341 MHz - 4096 MB GDDR5 / 7000 MHz Memory
Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR6. Core Clock: 2155 Mhz. Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.1 x 1. Nguồn yêu cầu: 650W
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















