Máy Chiếu & Phụ Kiện
Khám phá máy chiếu & phụ kiện chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 257–272 của 335 kết quả
Độ sáng và chất lượng hình ảnh Full HD. Máy chiếu WIFI 6 đầu tiên. Chỉnh sửa Keystone 4D/4P sáng tạo. Hệ thống âm thanh tiên tiến. Kết nối không dây với Smartphone, Laptop Windows. Khả năng tương thích cao hơn với đa thiết bị. Tuổi thọ bóng đèn 100.000 giờ & Hỗ trợ chuyên nghiệp trọn đời
Hỗ trợ 4K Ultra HD & Bảng điều khiển cảm ứng phát sáng. WiFi băng tần kép 2.4G & 5G, Bluetooth 5.0 tích hợp. Chức năng chỉnh sửa keystone 4P/4D và thu phóng +-50%. Trình chiếu không dây như văn phòng di dộng. Tuổi thọ bóng đèn 120.000 giờ & Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp trọn đời
Độ sáng: 3400 ANSI Lumens. Độ tương phản: "50.000:1". Độ phân giải: Full HD (1920x1080). Tuổi thọ đèn: Tuổi thọ Bóng đèn: 15,000h (eco mode). Cân nặng: 2.7 Kg
Công nghệ: DLP. Độ sáng: 4.800 ANSI Lumens. Độ phân giải: SVGA (800 x 600). Độ tương phản: 45.000:1. Tỷ lệ khung hình: 4:3 / 16:9. Tuổi thọ đèn: ~18.000 giờ (Chế độ ECO). Âm thanh: Loa tích hợp 10W. Cổng kết nối:. Input: HDMI 1.4a (3D), VGA, Audio 3.5mm, Composite Video. Output: Audio 3.5mm, USB-A Power 1A
Công nghệ : DLP. Cường Độ sáng: 4000 ansi lumens. Độ phân giải: SVGA (800 x 600). Độ tương phản: 25,000:1. Tuổi thọ Bóng đèn: 15,000h (eco mode)
Công nghệ: DLP. Cường Độ sáng: 4000 ansi lumens. Độ phân giải: SVGA (800 x 600). Độ tương phản: 25,000:1. Tuổi thọ Bóng đèn: 15,000h (eco mode)
Cường độ sáng: 3,400 Ansi lumens. Độ phân giải thực: WUXGA (1920 x 1200) trên Full HD. Tỷ lệ tương phản: 20,000:1. Tuổi thọ bóng đèn: 15,000 giờ. Kết nối: 2 HDMI, VGA, VIDEO
ông nghệ: DLP. Cường Độ sáng: 4000 ansi lumens. Độ phân giải: XGA (1024 x768). Độ tương phản: 25,000:1. Tuổi thọ Bóng đèn: 15,000h (eco mode). Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10 bit)
Loại máy chiếu: Máy chiếu LCD
. Tính năng hiển thị: LCD trong suốt (x 3, R/G/B)
. Thiết bị hiển thị -> Kích thước bảng điều khiển: Đường chéo 16,0 mm (0,63 in) (tỷ lệ khung hình 4:3)
. Thiết bị hiển thị -> Phương pháp ổ đĩa: Ma trận chủ động
. Thiết bị hiển thị -> Số lượng điểm ảnh: 786.432 (1024 x 768 pixel) x 3
. Nguồn sáng: 230 W x 1 đèn
. Công suất phát sáng (ANSI): 3.300 lm
. Tích hợp loa: 10W
Công nghệ trình chiếu: LCD. Cường độ chiếu sáng: 5400 Lumens. Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200). Tỷ lệ khung hình: 16:10. Độ tương phản: 10,000:1
Độ sáng: 3100 Ansi Lumens. Độ tương phản: 16000:1. Độ phân giải: XGA (1024x768). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn 230W UHM.Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20000 giờ. Cân nặng: 2.9 Kg
Loại máy chiếu: Máy chiếu LCD
. Tính năng hiển thị: LCD trong suốt (x 3, R/G/B)
. Thiết bị hiển thị -> Kích thước bảng điều khiển: Đường chéo 16,0 mm (0,63 in) (tỷ lệ khung hình 4:3)
. Thiết bị hiển thị -> Phương pháp ổ đĩa: Ma trận chủ động
. Thiết bị hiển thị -> Số lượng điểm ảnh: 786.432 (1024 x 768 pixel) x 3
. Nguồn sáng: 230 W x 1 đèn
. Công suất phát sáng (ANSI): 3.100 lm
. Tích hợp loa: 2W
-Công Nghệ LCD. -Độ sáng 3300 Ansi Lumens. -Độ phân giải 1024x768 (XGA). -Công suất bóng đèn 230W UHM
-Công Nghệ LCD. -Độ sáng 3800 Ansi Lumens. -Độ phân giải 1024x768 (XGA). -Công suất bóng đèn 230W UHM
Cường độ chiếu sáng 3800 Ansi Lumens. Độ phân giải 1024x768 (XGA). Độ tương phản 16000:1. Bóng đèn 230W UHM. Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20000 giờ. (Sử dụng đúng cách). Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình. Kích thước phóng to màn hình 30-300”. Công suất 300W
Độ sáng: 3800 Ansi Lumens - KHÔNG KÈM DÂY CABLE. Độ tương phản: 20000:1. Độ phân giải: XGA (1024x768). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn 230W UHM, Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20.000 giờ (Sử dụng đúng cách). Cân nặng: 2.9 Kg
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















