Trình Chiếu, Họp, Stream
Khám phá trình chiếu, họp, stream chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 449–464 của 538 kết quả
Micro thu âm Shure BETA 57A (BETA 57A-X)
. Hướng thu Supercardioid (chặt hơn cardioid thông thường): tăng gain‑before‑feedback, cô lập nguồn âm tốt hơn, giảm tối đa tạp âm từ nguồn xung quanh
. Đáp ứng tần số tinh chỉnh riêng cho guitar, trống, vocal và kèn, tái tạo âm ấm, rõ và có "presence" đặc trưng của dòng BETA
. Nam châm Neodymium cung cấp độ nhạy cao và tỷ lệ S/N vượt trội, output mạnh hơn nhiều so với micro dynamic thông thường
. Hệ thống giảm chấn khí nén (Pneumatic Shock Mount) tích hợp, giảm thiểu tiếng rung và noise cơ học truyền qua giá đỡ hoặc sàn sân khấu
. Lưới thép cứng hóa (Hardened Steel Mesh) chống móp, bền bỉ chịu môi trường sân khấu khắc nghiệt và còn hỗ trợ proximity effect (tăng bass khi đưa mic gần nguồn âm)
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với mọi mixer và preamp
. Đa năng bậc nhất trong dòng BETA: guitar amp, acoustic guitar, snare, tom, saxophone, kèn đồng, woodwind, vocal — tất cả đều cho kết quả chuyên nghiệp
Micro thu âm Shure BETA 58A (BETA 58A-X)
. Hướng thu Supercardioid đồng đều trên toàn dải tần, cô lập giọng hát tốt hơn cardioid thông thường, tăng gain-before-feedback và giảm tiếng lọt từ loa monitor hay nguồn âm xung quanh
. Đáp ứng tần số tinh chỉnh riêng cho vocal: tăng nhẹ midrange sáng ở 4 kHz và 10 kHz, bass roll-off kiểm soát proximity effect, giúp giọng hát luôn rõ ràng, sắc nét và nổi bật trong mix
. Nam châm Neodymium cung cấp tỷ lệ signal-to-noise cao, output mạnh, âm thanh chi tiết và năng động hơn hẳn dòng SM thông thường
. Hệ thống chống sốc khí nén (Advanced Pneumatic Shock Mount) tích hợp, giảm tối đa tiếng ồn cơ học và rung truyền qua tay cầm khi biểu diễn
. Lưới thép cứng hóa (Hardened Steel Mesh Grille) chống mài mòn và va đập, bền bỉ qua hàng trăm buổi diễn, đồng thời bảo vệ capsule khỏi hư hại
. Không cần phantom power, tương thích với mọi mixer, preamp và sound system phổ thông
. Phù hợp cho biểu diễn live, concert, nhà thờ, sân khấu ngoài trời, phòng thu — tất cả trong một chiếc micro
Micro thu âm Shure BETA 87A (BETA 87A-X)
. Condenser Supercardioid với pattern đồng đều trên toàn dải tần, cô lập giọng hát tối đa, tăng gain-before-feedback vượt trội so với micro cardioid thông thường
. Đáp ứng tần số tinh chỉnh riêng cho vocal: dải tần rộng 50 Hz – 20 kHz, có "presence rise" tăng nhẹ midrange–treble, giúp giọng hát sáng, nổi bật và cắt xuyên mix cực tốt
. Electronic Low-Frequency Roll-Off tích hợp, tự động bù proximity effect, ngăn âm thanh "bùng nổ" khi hát gần mic
. Dynamic Range rộng 117 dB và méo âm rất thấp, phù hợp cho cả giọng nhẹ nhàng lẫn giọng mạnh và cao
. Advanced Cartridge Shock Mount tích hợp, giảm thiểu tiếng xử lý cơ học và noise khi cầm mic, rất quan trọng khi biểu diễn live
. Bộ lọc pop tích hợp (built-in pop filter) giảm tiếng gió và hơi thở khi hát gần mic
. Khả năng chống nhiễu RF và hum điện từ rất thấp, ổn định trong mọi môi trường sân khấu
. Yêu cầu phantom power (11–52V DC), dùng với các mixer có phantom power hoặc preamp chuyên nghiệp
Micro thu âm Shure MV5
. Micro condenser kỹ thuật số, driver cỡ 16 mm, hướng thu dạng cardioid
. 3 chế độ DSP onboard: Vocals (giọng nói), Instruments (nhạc cụ), Flat (trung tính)
. Độ phân giải tối đa 24‑bit / 48 kHz qua USB hoặc Lightning
. Kết nối “plug‑and‑play” với Mac, PC Windows, iOS và một số thiết bị Android hỗ trợ USB Audio Class 2.0
. Có cổng headphone 3.5 mm để monitoring âm thanh trực tiếp, kèm nút điều chỉnh mức headphone
. Đi kèm giá đỡ bàn anodized aluminum, có ren 1/4" để gắn tripode
. Hỗ trợ ứng dụng ShurePlus MOTIV để chỉnh nhanh limiter, compressor, EQ 5 băng tần
Micro thu âm Shure MV5
. Micro condenser kỹ thuật số, driver cỡ 16 mm, hướng thu dạng cardioid
. 3 chế độ DSP onboard: Vocals (giọng nói), Instruments (nhạc cụ), Flat (trung tính)
. Độ phân giải tối đa 24‑bit / 48 kHz qua USB hoặc Lightning
. Kết nối “plug‑and‑play” với Mac, PC Windows, iOS và một số thiết bị Android hỗ trợ USB Audio Class 2.0
. Có cổng headphone 3.5 mm để monitoring âm thanh trực tiếp, kèm nút điều chỉnh mức headphone
. Đi kèm giá đỡ bàn anodized aluminum, có ren 1/4" để gắn tripode
. Hỗ trợ ứng dụng ShurePlus MOTIV để chỉnh nhanh limiter, compressor, EQ 5 băng tần
Micro thu âm Shure MV51
. Micro condenser màng lớn 1" (25.4 mm), hướng thu cardioid (unidirectional)
. 5 chế độ DSP tích hợp: Speech (thuyết trình), Singing (hát), Acoustic (nhạc cụ acoustic), Loud (nguồn ồn lớn), Flat (trung tính)
. Kết nối USB (PC/Mac) và Lightning (iOS), plug‑and‑play, không cần sound card rời
. Ghi âm tối đa 24‑bit / 48 kHz qua driver USB/Lightning
. Bảng cảm ứng phía trước để điều chỉnh gain, mute và âm lượng headphone
. Cổng headphone 3.5 mm cho monitoring trực tiếp, đèn LED hiển thị mức âm
. Hỗ trợ ứng dụng ShurePlus MOTIV để ghi âm, chỉnh nhanh limiter, compressor, EQ 5 băng tần
. Vỏ kim loại, chân đế gập phía sau, có ren 1/4" để gắn tripod/mic stand
Micro thu âm Shure MV6
. Auto Level Mode tự cân chỉnh gain để giữ âm lượng ổn định khi bạn ngồi gần hoặc xa micro hơn bình thường
. Digital Popper Stopper™ giảm âm bật hơi như “p”, “b” mà không cần mút lọc ngoài
. Real-time Denoiser lọc tiếng ồn nền ngay trong mic bằng DSP
. Voice Isolation Technology dùng capsule dynamic và hướng thu cardioid để ưu tiên giọng nói
. Kết nối USB-C, có cổng 3.5 mm để monitoring tai nghe, và điều khiển thêm qua MOTIV Mix
Micro thu âm Shure MV88+
. Micro condenser stereo với capsule 10 mm, hỗ trợ nhiều hướng thu (Mono Cardioid, Stereo, Bi‑directional, Mid‑Side)
. Ghi âm tối đa 24‑bit / 48 kHz, độ phân giải cao cho video, podcast, livestream
. 5 chế độ DSP preset: Speech (giọng nói), Singing (hát), Acoustic (nhạc cụ acoustic), Loud (nguồn ồn lớn), Flat (trung tính)
. Kết nối USB‑C, Lightning (MFi) và Micro‑B USB cho PC/Mac, dùng được trên iOS và Android có hỗ trợ USB Audio
. Có cổng headphone 3.5 mm để monitor âm thanh theo thời gian thực, không độ trễ
. Hỗ trợ ứng dụng ShurePlus MOTIV (Audio/Video) để điều chỉnh gain, limiter, compressor, EQ 5 băng tần, stereo width
. Thiết kế kim loại nguyên khối, nhỏ gọn, thường đi kèm Video Kit gồm chân Manfrotto PIXI, kẹp điện thoại, cáp USB‑C và Lightning
Micro thu âm Shure PGA48
. Micro điện động (dynamic) với hướng thu cardioid, giảm hú và tạp âm từ loa/sân khấu
. Dải tần 70 Hz – 15 kHz, phù hợp cho giọng hát karaoke và giọng nói (thuyết trình, hội họp)
. Kết nối XLR, dùng với mixer, amply karaoke hoặc sound system thông thường
. Trang bị công tắc On/Off trên thân micro để tắt bật nhanh khi không dùng
. Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn, lưới thép bạc, cầm nắm thoải mái, thích hợp cho karaoke gia đình và văn nghệ
. Phiên bản có kèm dây cáp 1/4 - XLR
Micro thu âm Shure PGA48
. Micro điện động (dynamic) với hướng thu cardioid, giảm hú và tạp âm từ loa/sân khấu
. Dải tần 70 Hz – 15 kHz, phù hợp cho giọng hát karaoke và giọng nói (thuyết trình, hội họp)
. Kết nối XLR, dùng với mixer, amply karaoke hoặc sound system thông thường
. Trang bị công tắc On/Off trên thân micro để tắt bật nhanh khi không dùng
. Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn, lưới thép bạc, cầm nắm thoải mái, thích hợp cho karaoke gia đình và văn nghệ
. Phiên bản đi kèm dây cáp 2 đấu XLR
Micro thu âm Shure PGA48
. Micro điện động (dynamic) với hướng thu cardioid, giảm hú và tạp âm từ loa/sân khấu
. Dải tần 70 Hz – 15 kHz, phù hợp cho giọng hát karaoke và giọng nói (thuyết trình, hội họp)
. Kết nối XLR, dùng với mixer, amply karaoke hoặc sound system thông thường
. Trang bị công tắc On/Off trên thân micro để tắt bật nhanh khi không dùng
. Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn, lưới thép bạc, cầm nắm thoải mái, thích hợp cho karaoke gia đình và văn nghệ
. Phiên bản không đi kèm dây cáp
Micro thu âm Shure PGA52 không kèm dây (PGA52-LC)
. Micro dynamic với hướng thu cardioid, tối ưu cho kick drum và nguồn âm trầm
. Dải tần 50 Hz – khoảng 12–15 kHz, được tối ưu hóa cho tần số thấp (đập, punch, attack) của trống bass
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với các mixer và preamp phổ thông
. Thiết kế end‑address với khớp xoay tích hợp (swivel joint + quick‑release latch), dễ lắp trên giá đỡ trống và xoay 180° để chốt vị trí
. Vỏ kim loại màu đen, lưới thép chắc chắn, phù hợp môi trường sân khấu và phòng thu chuyên nghiệp
. Phiên bản PGA52‑LC (không kèm cáp) thường đi kèm kẹp micro tích hợp và túi đựng
Micro thu âm Shure PGA56-LC không kèm dây (PGA56-LC)
. Micro dynamic với hướng thu cardioid, phù hợp close‑miking snare, tom, percussion và nhạc cụ gõ khác
. Dải tần 50 Hz – 15 kHz, tái tạo rõ attack và tần số trung–cao của trống, ít bị méo ở SPL cao
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với mixer, preamp sân khấu và phòng thu
. Thiết kế end‑address với khớp xoay có lẫy nhanh (quick‑release latch), dễ gắn và chỉnh góc trên vành trống
. Vỏ kim loại màu đen bền, lưới thép chịu va đập và mức âm rất lớn
. Phiên bản “‑LC” thường không kèm cáp, đi kèm đế kẹp trống (drum mount) và túi đựng
Micro thu âm Shure PGA57 không kèm dây (PGA57-LC)
. Micro dynamic với hướng thu cardioid, giảm feedback và bắt tiếng tốt ở các nhạc cụ mạnh
. Dải tần tối ưu hóa cho nhạc cụ: khoảng từ 70 Hz – 15 kHz, phù hợp cho cab guitar/bass, trống con, percussion, cajon
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với các mixer, preamp phổ thông và sound system
. Thiết kế end‑address, đầu nắm lớn, vỏ kim loại đen với lưới thép bền, chịu va đập và mức âm lớn
. Có thể dùng như micro cầm tay (voice/giọng hát) lẫn micro nhạc cụ đóng hộp (miking guitar/bass cab, trống, cajon)
. Phiên bản “‑LC” thường không kèm cáp
Micro thu âm Shure PGA58 kèm dây 1/4 - XLR (PGA58-QTR)
. Micro dynamic với hướng thu cardioid, tập trung thu âm từ phía trước, giảm tạp âm và hạn chế feedback/hú tiếng
. Dải tần 50 Hz – 16 kHz được tinh chỉnh riêng cho vocal, tái tạo giọng hát tự nhiên, rõ ràng
. Trang bị bộ lọc pop tích hợp bên trong đầu mic, giảm âm thanh hơi thở và tiếng ồn gió khi biểu diễn
. Công tắc On/Off rời rạc trên thân mic, dễ kiểm soát khi biểu diễn hoặc chuyển giao mic
. Vỏ kim loại sơn đen, lưới thép cứng chống va đập và mài mòn, phù hợp môi trường biểu diễn thường xuyên
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với mọi mixer và sound system thông thường
. Phiên bản kèm dây cáp 1/4 - XLR
Micro thu âm Shure PGA58 kèm dây XLR - XLR (PGA58-XLR)
. Micro dynamic với hướng thu cardioid, tập trung thu âm từ phía trước, giảm tạp âm và hạn chế feedback/hú tiếng
. Dải tần 50 Hz – 16 kHz được tinh chỉnh riêng cho vocal, tái tạo giọng hát tự nhiên, rõ ràng
. Trang bị bộ lọc pop tích hợp bên trong đầu mic, giảm âm thanh hơi thở và tiếng ồn gió khi biểu diễn
. Công tắc On/Off rời rạc trên thân mic, dễ kiểm soát khi biểu diễn hoặc chuyển giao mic
. Vỏ kim loại sơn đen, lưới thép cứng chống va đập và mài mòn, phù hợp môi trường biểu diễn thường xuyên
. Không cần phantom power, dùng trực tiếp với mọi mixer và sound system thông thường
. Phiên bản kèm cáp XLR - XLR
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















